Tin tức

Bài học từ Nhật Bản về vật liệu xây dựng chống chịu thiên tai

Theo thông tin từ Báo Xây dựng, đoàn công tác Bộ Xây dựng Việt Nam vừa kết thúc làm việc với Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch Nhật Bản (MLIT) xoay quanh chính sách vật liệu xanh và yêu cầu…

Bài học từ Nhật Bản về vật liệu xây dựng chống chịu thiên tai

Theo thông tin từ Báo Xây dựng, đoàn công tác Bộ Xây dựng Việt Nam vừa kết thúc làm việc với Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch Nhật Bản (MLIT) xoay quanh chính sách vật liệu xanh và yêu cầu kỹ thuật nâng khả năng chống chịu công trình trước thiên tai. Cốt lõi của buổi làm việc là 22 lĩnh vực với 291 hạng mục mua sắm ưu tiên đã được Nhật Bản cập nhật trong Chính sách cơ bản về thúc đẩy mua sắm xanh sửa đổi tháng 2/2026 — một bộ khung tiêu chí ràng buộc trực tiếp đến cường độ bám dính, độ bền nén, hệ số dẫn nhiệt và khả năng kháng xâm thực của từng chủng loại vật liệu đưa vào khu vực công. Phía Nhật cũng đồng hành khảo sát công nghệ mái kim loại tại Gantan Beauty Industry Co., Ltd., mở thêm hướng tiếp cận cho hệ mái chịu bão.

Bốn cụm vật liệu trụ cột

Chính sách mua sắm xanh Nhật Bản nhấn mạnh bốn nhóm sản phẩm đang vận hành hiệu quả:

  • Xi măng xỉ lò cao: giảm phát thải, cải thiện cường độ muộn, tăng khả năng chống xâm thực clorua — yếu tố sống còn cho kết cấu bê tông vùng ven biển.
  • Vật liệu tái chế: kiểm soát nguồn gốc phế thải, ổn định module đàn hồi dài hạn, hạn chế co ngót không đồng đều.
  • Vật liệu gỗ kỹ thuật: phục vụ công trình thấp tầng, giảm tải trọng bản thân, đáp ứng tiêu chí thân thiện môi trường.
  • Vật liệu cách nhiệt: cắt gradient nhiệt trên bề mặt bê tông mái, dập tắt chu trình co ngót — nguồn sinh vết nứt mao dẫn mà mọi hệ chống thấm đều phải gánh chịu.

Đọc chính sách mua sắm xanh như một bộ chỉ số kỹ thuật

Chúng ta cần đọc lại hệ thống ưu tiên này không phải ở góc môi trường, mà ở góc đo lường. Mỗi hạng mục ưu tiên đều gắn với ngưỡng kỹ thuật có thể kiểm tra. Giảm phát thải phải đi kèm cường độ bám dính màng chống thấm. Thúc đẩy vật liệu tái chế phải chứng minh không suy giảm độ bền kéo. Tiết kiệm năng lượng phải giải được gradient nhiệt trên bề mặt bê tông. Hạn chế tác động môi trường phải tương thích với chu trình bảo dưỡng ẩm thực tế tại công trường. Từ góc nhìn giám định kết cấu, đây là bộ tiêu chí buộc vật liệu phải vượt qua trước khi xét đến nhãn xanh.

Với đặc thù khí hậu Việt Nam — bão, lũ, nóng ẩm, xâm thực muối — bốn cụm vật liệu trên có thể được đưa vào bộ hồ sơ kỹ thuật theo từng hạng mục: xi măng xỉ lò cao cho kết cấu ngầm và bờ biển, vật liệu cách nhiệt cho hệ mái và tường ngoài, vật liệu gỗ kỹ thuật cho công trình thấp tầng lắp ghép, vật liệu tái chế cho phần san lấp và bê tông không chịu lực chính. Mỗi nhóm đều phải có hồ sơ thí nghiệm cường độ bám dính, độ bền nén, hệ số thấm và độ bền UV được lập riêng cho vị trí sử dụng.

Khuyến cáo thi công cứng rắn

Để kinh nghiệm Nhật Bản không dừng lại ở buổi hội thảo, chúng ta cần áp ngay một số nguyên tắc cứng:

  • Từ chối vật liệu không xuất trình được hồ sơ thí nghiệm cường độ bám dính, độ bền nén, hệ số thấm — bất kể nhãn mác hay thương hiệu.
  • Đối chiếu mỗi lô hàng chống thấm với ngưỡng kỹ thuật của dự án, không dùng chứng nhận chung cho mọi vị trí thi công.
  • Ghi nhật ký thi công theo từng ca — đo nhiệt độ bề mặt, độ ẩm nền, độ dày màng ướt và màng khô, chuyển toàn bộ thành bằng chứng có thể truy ngược.
  • Tách riêng hồ sơ mái kim loại và hồ sơ màng chống thấm — đây là hai hệ kết cấu chịu tải trọng gió và gradient nhiệt khác nhau, không thể dùng chung một bộ tiêu chí.

Kinh nghiệm Nhật Bản không nằm ở công thức vật liệu, mà nằm ở hệ thống tiêu chí có thể đo đếm, có thể bác bỏ và có thể truy ngược. Và đó mới là loại chống chịu thiên tai mà chúng ta cần đưa về từng công trình.

Diễn biến mới