Keo và chất trám khe

Hướng dẫn thực tế về Keo và chất trám khe

Nước chảy qua khe tiếp giáp giữa khung kính và tường như vòi sen giữa đêm mưa. Chỉ đến khi phải gọi thợ lúc 2 giờ sáng, người ta mới thấy rõ lỗi thường không nằm ở chai keo.

Hướng dẫn thực tế về Keo và chất trám khe

Vấn đề nằm ở lớp bụi xi măng dày cộm chưa được vệ sinh, ở cái lười chèn backing rod, ở chuyện bơm keo xong để mưa nắng tác động liên tục trong những ngày đầu. Gạch nền bị nhả chân sau một thời gian sử dụng cũng vậy: nguyên nhân có thể là keo bị pha loãng quá mức, trải không đủ mặt tiếp xúc hoặc được dán lên nền còn nước đọng.

Keo và chất trám khe trong xây dựng không phải vật liệu mua về rồi trét là xong. Mỗi nhóm sản phẩm có một logic thi công riêng. Trám khe phải hiểu chiều rộng, chiều sâu và chuyển vị của khe. Dán gạch phải kiểm soát lượng nước, thời gian mở và độ phủ mặt sau viên gạch. Với keo epoxy hai thành phần, thời gian sống của hỗn hợp đôi khi quyết định cả mẻ keo có dùng được hay phải bỏ đi.

Bài viết này đi vào những thông số cần cầm lên hiện trường, từ Sikaflex 140 Construction cho khe co giãn, Sika TileBond GP cho dán gạch đến Sikadur 731 cho liên kết bằng epoxy. Không có con số nào thay thế được việc đọc tài liệu kỹ thuật của đúng lô sản phẩm, nhưng hiểu đúng nguyên tắc sẽ giúp tránh những lỗi rất đắt.

Sikaflex 140 Construction — chất đàn hồi cho khe co giãn

Sikaflex 140 Construction là keo polyurethane một thành phần, thường được cung cấp ở dạng xúc xích 600 ml. Công nghệ đóng rắn bằng hơi ẩm giúp vật liệu đóng rắn từ ngoài vào trong. Khả năng co giãn dịch chuyển được công bố theo phép thử ASTM C719 và độ giãn dài khi đứt được xác định theo ISO 37. Những thông số này cho thấy vật liệu có độ đàn hồi đáng kể, nhưng không có nghĩa là có thể dùng tùy ý cho mọi khe hoặc mọi loại chuyển vị.

Điểm quyết định chất lượng mối trám vẫn là hình học của khe, độ sạch của hai thành khe và cách ngăn keo dính vào đáy. Một loại keo có khả năng co giãn tốt cũng sẽ nhanh xuống cấp nếu bị ép làm việc ngoài giới hạn thiết kế.

Quy cách đường khe — không phải muốn rộng bao nhiêu cũng được

Trong thực tế, thợ thường có xu hướng bơm khe hẹp để tiết kiệm vật liệu. Với Sikaflex 140 Construction, chiều rộng khe cần nằm trong khoảng phù hợp với hướng dẫn kỹ thuật của sản phẩm, thường từ 6 đến 35 mm. Khe nhỏ hơn mức tối thiểu khó tạo được hình dạng làm việc ổn định; khe quá rộng lại dễ chảy xệ và khó kiểm soát chiều sâu khi keo chưa đóng rắn.

Tỷ lệ chiều rộng và chiều sâu thường được kiểm soát như sau:

  • Khe rộng khoảng 6–10 mm: tỷ lệ rộng: sâu có thể giữ ở mức xấp xỉ 1: 1.
  • Khe rộng khoảng 10–35 mm: nên hướng đến tỷ lệ rộng: sâu khoảng 2: 1.
  • Chiều sâu thực tế phải được tạo ra bằng vật liệu chèn phù hợp, không nên chỉ bơm thật nhiều keo rồi hy vọng lớp keo tự ổn định.

Backing rod, thường là que xốp PE, có hai nhiệm vụ. Nó giúp kiểm soát chiều sâu lớp keo và ngăn keo dính vào đáy khe. Khi keo chỉ bám vào hai thành bên, nó có thể co giãn theo chuyển vị của khe. Nếu keo dính cả ba mặt, chuyển vị bị hạn chế; ứng suất tập trung sẽ tăng và mối trám dễ bị xé hoặc bong khỏi thành khe.

Backing rod phải có kích thước lớn hơn bề rộng khe ở mức phù hợp để nằm chắc trong khe, nhưng không được bị ép đến mức biến dạng quá nhiều. Khi chèn, không dùng vật sắc làm rách bề mặt que xốp. Bề mặt bị thủng có thể khiến keo lọt xuống đáy và tạo ra tình trạng dính ba mặt.

Định mức thực tế của gói 600 ml

Câu hỏi một gói bơm được bao nhiêu mét chỉ có thể trả lời khi biết chính xác kích thước khe. Dưới đây là định mức lý thuyết theo thể tích 600 ml, chưa tính phần hao hụt trong đầu vòi, lượng keo bị cắt bỏ và phần còn lại trong bao bì:

Kích thước khe, rộng × sâuChiều dài lý thuyết của gói 600 ml
10 × 10 mmkhoảng 6 m
15 × 10 mmkhoảng 4 m
20 × 10 mmkhoảng 3 m
25 × 12 mmkhoảng 2 m

Đây là phép tính thể tích đơn giản: thể tích keo chia cho tiết diện khe. Ngoài hiện trường, nên cộng phần hao hụt do cắt đầu vòi, bơm không đều, keo dính trên dụng cụ và các đoạn phải sửa. Mức hao hụt thực tế thay đổi theo tay nghề, thiết bị bơm và độ liên tục của tuyến khe. Vì vậy, một gói lý thuyết đạt khoảng 6 m cho khe 10 × 10 mm không đồng nghĩa lúc nào cũng nghiệm thu được tròn 6 m.

Muốn kiểm soát định mức, nên đo chiều dài khe trước khi mua vật liệu, ghi lại kích thước trung bình của từng khu vực và thử bơm một đoạn mẫu. Đoạn mẫu cho biết tốc độ tiêu hao thực tế đáng tin hơn việc lấy một con số trong bảng rồi áp cho toàn bộ công trình.

Tốc độ đóng rắn và thời điểm kiểm tra

Ở điều kiện khoảng 23°C và độ ẩm tương đối 50%, tốc độ đóng rắn có thể vào khoảng 2 mm mỗi 24 giờ, tính từ bề mặt tiếp xúc với không khí vào phía trong. Đây chỉ là giá trị tham khảo. Độ ẩm, nhiệt độ, kích thước khe và khả năng tiếp xúc với hơi ẩm đều ảnh hưởng đến tốc độ đóng rắn.

Bề mặt se sau khoảng 120 phút không có nghĩa là toàn bộ tiết diện khe đã đóng rắn. Một khe nông có thể ổn định nhanh hơn khe sâu. Ngược lại, nếu bơm khe sâu 20 mm, lõi bên trong vẫn có thể mềm hoặc dính sau nhiều ngày. Không nên dùng việc bề mặt đã khô để kết luận mối trám đã đạt trạng thái làm việc cuối cùng.

Khe không phải chỗ để trét cho đầy. Khe là một chi tiết kỹ thuật có tỷ lệ, có chiều sâu và có lý do để tồn tại.

Trước khi bơm, cần kiểm tra thành khe đã sạch, khô và chắc chưa. Bụi xi măng, lớp vữa yếu, dầu mỡ hoặc nước đọng đều có thể làm giảm độ bám dính. Nếu khe vừa được vệ sinh bằng nước, phải chờ bề mặt đạt điều kiện phù hợp rồi mới bơm keo. Trong điều kiện có nguy cơ mưa, khu vực thi công cần được che chắn để nước không tác động lên lớp keo non.

Những lỗi thường gặp khi trám khe

  • Bơm keo lên thành khe còn bụi hoặc có nước đọng, sau đó thấy mối trám bong từng đoạn.
  • Không chèn backing rod, khiến keo dính cả đáy lẫn hai thành.
  • Dùng xăng, dầu hoặc dung môi không phù hợp để lau bề mặt, làm bẩn hoặc ảnh hưởng đến nền thay vì làm sạch.
  • Bơm keo khi trời sắp mưa nhưng không che chắn.
  • Cắt đầu vòi quá lớn, khiến lượng keo ra nhiều, khó kiểm soát tiết diện và làm tăng hao hụt.
  • Miết keo quá muộn, khi bề mặt đã bắt đầu tạo màng, khiến đường keo bị kéo rách hoặc biến dạng.

Sika TileBond GP — keo dán gạch gốc xi măng polymer

Sika TileBond GP là keo dán gạch dạng bột gốc xi măng polymer, thường đóng bao 25 kg. Sản phẩm được phân loại C1T theo TCVN 7899-1:2008. Trong đó, C1 thể hiện nhóm keo gốc xi măng có các yêu cầu cơ bản về độ bám dính; ký hiệu T thể hiện chỉ tiêu giảm trượt trong điều kiện phép thử tiêu chuẩn.

Cần hiểu đúng chữ T. Nó không phải lời bảo đảm rằng mọi loại gạch khổ lớn đều đứng yên trên tường, cũng không có nghĩa người thi công có thể bỏ qua việc chọn kích thước bay, kiểm soát độ phẳng nền hoặc ấn chỉnh viên gạch. Gạch càng lớn, mặt sau càng khó tiếp xúc đầy đủ với keo nếu kỹ thuật trải không phù hợp. Với vị trí chịu rung động, ẩm ướt kéo dài, ngoài trời hoặc có yêu cầu đặc biệt, phải đối chiếu đúng phạm vi sử dụng và cấp sản phẩm trong tài liệu kỹ thuật.

Tỷ lệ pha trộn — đừng pha như hồ xi măng

Tỷ lệ nước sạch tham khảo cho một bao 25 kg nằm trong khoảng 4,5–5,5 lít, tùy hướng dẫn kỹ thuật và điều kiện thi công. Không nên coi khoảng này là giấy phép để pha theo cảm giác. Nước quá nhiều làm hỗn hợp nhão, tăng co ngót và có thể làm giảm cường độ bám dính. Nước quá ít khiến keo khó trải, không bao phủ đều mặt nền và khó tạo tiếp xúc tốt với mặt sau viên gạch.

Quy trình pha nên thực hiện theo thứ tự:

1. Cho nước sạch vào xô trước, bắt đầu từ lượng thấp trong khoảng cho phép.

2. Đổ từ từ bột vào nước, đồng thời khuấy bằng máy trộn tốc độ chậm, thường không vượt quá 500 vòng/phút.

3. Khuấy liên tục khoảng 3–5 phút đến khi hỗn hợp đồng nhất, không còn vón cục khô.

4. Để hỗn hợp nghỉ khoảng 3–5 phút theo hướng dẫn kỹ thuật, sau đó khuấy lại trước khi sử dụng.

5. Không tự ý thêm nước vào phần keo đã bắt đầu se mặt để kéo dài thời gian thi công.

Nước cần sạch, không lẫn dầu, bùn hoặc tạp chất. Xô và cánh trộn cũng phải sạch. Một lượng nhỏ bột cũ đã đóng rắn lẫn vào mẻ mới có thể tạo hạt cứng, làm rỗ lớp keo hoặc cản trở việc trải đều.

Keo dán gạch không phải hồ xi măng loãng. Khi thêm nước chỉ để dễ xúc, người thi công đang đổi khả năng làm việc lấy rủi ro bám dính.

Định mức và cách hiểu đúng về chiều dày

Định mức một bao 25 kg có thể vào khoảng 7–8 m² trong điều kiện lớp keo mỏng và nền tương đối phẳng. Con số này thay đổi theo kích thước răng bay, độ phẳng của nền, loại gạch, độ sâu mặt sau viên gạch và mức hao hụt. Ở công trường, phần cắt gạch, phần keo rơi vãi và việc phải bù nền thường khiến diện tích thực tế thấp hơn định mức lý thuyết.

Không nên khẳng định bay răng 10 × 10 mm sẽ tạo ra chính xác lớp keo dày 2 mm. Kích thước răng bay chỉ mô tả hình học của răng và lượng keo được trải trước khi ép gạch. Sau khi viên gạch được đặt xuống và chuyển động để ép các đường keo, lớp keo còn lại phụ thuộc vào:

  • hình dạng răng bay;
  • góc và hướng kéo bay;
  • lực ấn và chuyển động chỉnh gạch;
  • độ phẳng của nền;
  • độ phẳng, gân hoặc rãnh ở mặt sau viên gạch;
  • mức độ phủ cần đạt trên thực tế.

Vì vậy, độ dày lớp keo sau khi ép không thể suy ra máy móc từ con số 10 × 10 mm. Muốn kiểm soát độ phủ, cần nhấc thử một số viên gạch ngay trong quá trình thi công, quan sát mặt sau và điều chỉnh cách trải. Với viên gạch lớn hoặc khu vực yêu cầu cao, có thể phải trét keo lên cả nền và mặt sau viên gạch theo phương pháp phù hợp, thay vì chỉ trét một phía.

Khi nền không phẳng, không nên dùng keo dán gạch để bù các chỗ lõm quá lớn. Nền cần được sửa phẳng bằng vật liệu phù hợp trước khi dán. Nếu cố tăng lượng keo để bù nền, thời gian khô, độ co ngót và độ ổn định của viên gạch đều trở nên khó kiểm soát.

Thời gian mở và thời gian chỉnh gạch

Sau khi trải keo, người thi công có một khoảng thời gian nhất định để đặt và chỉnh gạch. Khoảng 20 phút chỉ nên xem là giá trị tham khảo trong điều kiện phù hợp, không phải thời gian cố định cho mọi công trường. Nắng, gió, nhiệt độ bề mặt và độ hút nước của nền có thể làm lớp keo se mặt nhanh hơn.

Khi bề mặt keo đã tạo màng, viên gạch có thể vẫn dính khi đặt xuống nhưng diện tích tiếp xúc thực tế không còn như lúc keo còn hoạt tính. Nếu phát hiện đã quá thời gian mở, nên cạo bỏ phần keo se mặt và trải lớp mới thay vì cố ấn viên gạch xuống.

Trong ngày nóng, nền và gạch có thể nóng hơn nhiệt độ không khí. Thi công ngoài trời ở khoảng 35°C thường làm thời gian thao tác ngắn lại, nhất là khi có nắng và gió. Trong nhà ở khoảng 25°C, điều kiện thường dễ kiểm soát hơn. Ở nhiệt độ thấp, keo đóng rắn chậm và viên gạch có thể trượt lâu hơn trên tường. Dù ở điều kiện nào, cần tuân thủ giới hạn nhiệt độ của sản phẩm và bảo vệ khu vực mới dán khỏi rung động, nước mưa hoặc va chạm.

Sikadur 731 — keo epoxy hai thành phần cho liên kết

Sikadur 731 là keo epoxy hai thành phần, gồm nhựa và chất đóng rắn. Một số tài liệu hoặc hồ sơ công trình có thể dùng tên thương mại cập nhật khác của sản phẩm. Vì vậy, khi mua vật tư theo bản vẽ cũ, cần đối chiếu mã sản phẩm, bao bì và tài liệu kỹ thuật, không chỉ nhìn vào tên gọi quen thuộc.

Tỷ lệ trộn A: B của sản phẩm là 2: 1 theo khối lượng. Sau khi trộn, hỗn hợp có dạng đặc và màu xám đồng nhất. Tỷ lệ này phải được cân đúng, đặc biệt khi chia nhỏ một bộ. Không nên ước lượng bằng mắt hoặc dùng thể tích của hai cốc khác nhau để thay cho cân khối lượng.

Thời gian sống của hỗn hợp phụ thuộc nhiệt độ

Thời gian sống là khoảng thời gian hỗn hợp còn đủ khả năng thi công sau khi hai thành phần đã được trộn đều. Thời gian này phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường, nhiệt độ vật liệu, khối lượng mẻ trộn và hình dạng thùng chứa. Mẻ lớn để trong xô sâu thường nóng lên nhanh hơn mẻ nhỏ trải mỏng trên khay.

Với bộ khoảng 1 kg, có thể tham khảo xu hướng sau:

Nhiệt độ môi trườngThời gian thi công tham khảo
30°Ckhoảng 20 phút
20°Ckhoảng 40 phút
5°Ckhoảng 2,5 giờ

Đây không phải bảng cho phép kéo dài thời gian thi công vô hạn. Nếu nhiệt độ vật liệu hoặc bề mặt bê tông cao hơn nhiệt độ không khí, keo có thể đông nhanh hơn đáng kể. Trên công trường miền Nam, mặt bê tông ngoài nắng có thể nóng hơn nhiều so với không khí; khi đó nên chia thành các mẻ nhỏ, chuẩn bị sẵn dụng cụ và chỉ trộn ngay trước khi thi công.

Không được thêm dung môi hoặc chất lỏng khác vào epoxy đã bắt đầu đông để làm loãng. Cách này phá vỡ tỷ lệ nhựa – chất đóng rắn và làm giảm độ tin cậy của liên kết.

Cường độ và thời gian chịu tải

Epoxy tiếp tục phát triển cường độ trong quá trình đóng rắn. Việc bề mặt đã cứng sau một ngày không đồng nghĩa mối liên kết đã đạt trạng thái cuối cùng. Thời gian đạt cường độ phụ thuộc vào nhiệt độ, độ dày lớp keo, loại nền và điều kiện bảo dưỡng.

Với những liên kết quan trọng như dán bản thép, sửa chữa bê tông hoặc liên kết chịu tải, cần tuân thủ thời gian chờ trong hồ sơ thiết kế và tài liệu kỹ thuật. Không nên rút ngắn thời gian chỉ vì tiến độ. Nếu buộc phải thi công trong điều kiện nhiệt độ thấp, cần tính lại thời gian đóng rắn thay vì dùng mốc thời gian của điều kiện tiêu chuẩn.

Độ dày lớp thi công

Độ dày lớp epoxy phải phù hợp với phương án liên kết. Ở mặt ngang, lớp thi công có thể dày hơn mặt đứng, nơi nguy cơ chảy xệ lớn hơn. Với bề mặt đứng, nên chia lớp hoặc dùng biện pháp giữ vật liệu nếu thiết kế yêu cầu lớp dày.

Trong các liên kết thép chờ, cấy thép hoặc dán bản thép gia cường, mục tiêu không phải là bơm thật nhiều keo. Mục tiêu là tạo lớp liên tục, đủ chiều dày, không có bọt khí và tiếp xúc tốt với cả hai bề mặt. Một lớp quá dày có thể làm tăng nhiệt phản ứng, kéo dài thời gian ổn định và gây chảy xệ.

Quy trình trộn epoxy

1. Khuấy riêng thành phần A để vật liệu đồng nhất.

2. Cho thành phần B vào đúng tỷ lệ 2: 1 theo khối lượng.

3. Trộn bằng máy tốc độ chậm, thường không vượt quá 400 vòng/phút.

4. Vét thành và đáy xô liên tục để không còn phần nhựa hoặc chất đóng rắn chưa hòa trộn.

5. Chỉ bắt đầu thi công khi hỗn hợp đồng nhất về màu và không còn vệt riêng của từng thành phần.

6. Trải keo ngay trong khoảng thời gian sống đã dự tính.

Epoxy không có giai đoạn chờ cho chín như hồ xi măng. Trộn xong là phải bắt đầu tính thời gian sống của hỗn hợp.

Các yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng đến độ bền liên kết

Khi một mối dán bị bong, người ta thường quy ngay cho chất lượng keo. Trong thực tế, keo chỉ là một phần của hệ thống. Bề mặt, độ ẩm, nhiệt độ, hình học khe và tải trọng mới quyết định vật liệu có làm việc đúng khả năng hay không.

Vệ sinh bề mặt — nền tảng của mọi mối dán

Bê tông phải sạch, đặc chắc và không còn bụi, dầu mỡ, lớp hồ xi măng yếu hoặc phần vữa dễ bong. Quy trình cơ bản gồm:

1. Đục bỏ bê tông yếu, vữa thừa, sơn cũ và các lớp không còn liên kết với nền.

2. Tạo nhám khi cần để loại bỏ lớp bề mặt yếu và mở đường cho vật liệu bám vào nền chắc.

3. Dùng máy hút bụi, máy thổi hoặc chổi phù hợp để loại bỏ bụi rời.

4. Nếu có dầu mỡ, dùng chất làm sạch tương thích với nền và sản phẩm, sau đó chờ bề mặt khô.

5. Kiểm tra lại bằng mắt và bằng tay sạch trước khi bơm hoặc trét keo.

Không phải cứ lau bằng khăn ướt là sạch. Với bụi xi măng, khăn ướt có thể biến bụi rời thành lớp bùn mỏng bám trên nền. Khi lớp này khô, keo thực chất chỉ bám vào một lớp yếu chứ chưa bám vào bê tông.

Kim loại cần được làm sạch gỉ, vảy cán, dầu mỡ và bụi mài. Mức độ làm sạch, độ nhám và việc có cần sơn lót hay không phải căn cứ vào hệ vật liệu cụ thể. Không nên tự động dùng cùng một dung môi cho bê tông, thép và polyurethane nếu chưa kiểm tra tính tương thích.

Nhiệt độ và độ ẩm môi trường

Mỗi nhóm vật liệu có giới hạn thi công riêng. Sikaflex 140, Sika TileBond GP và Sikadur 731 đều cần được dùng trong khoảng nhiệt độ được nhà sản xuất công bố. Khi nhiệt độ tăng, polyurethane thường đóng rắn nhanh hơn do có hơi ẩm, keo xi măng mất nước bề mặt nhanh hơn và epoxy rút ngắn thời gian sống.

Độ ẩm cao có thể hỗ trợ quá trình đóng rắn của polyurethane, nhưng độ ẩm không đồng nghĩa với nước đọng. Hai điều kiện này phải tách biệt. Hơi ẩm trong không khí là một yếu tố của quá trình đóng rắn; một màng nước trên thành khe lại có thể ngăn keo tiếp xúc trực tiếp với nền và làm giảm bám dính.

Nền ẩm và nước đọng

Nền bê tông có độ ẩm còn lại không phải lúc nào cũng giống nền có nước đọng. Với keo dán gạch gốc xi măng như TileBond GP, nước tham gia vào quá trình thủy hóa của xi măng; vì vậy, nói nền ướt khiến keo không thể thủy hóa là không chính xác. Keo không cần một nền khô tuyệt đối như một số loại epoxy.

Tuy nhiên, nước đọng trên bề mặt lại là vấn đề khác. Lớp nước tự do có thể pha loãng lớp keo ở vùng tiếp xúc, cản trở việc keo bám vào nền và làm giảm độ ổn định của mối dán. Nền vừa đổ, còn yếu hoặc còn màng nước cũng không thể được xem là nền đạt điều kiện thi công chỉ vì đã hết nước nhìn thấy.

Trước khi dán gạch, cần loại bỏ nước đọng và kiểm tra nền đã đủ chắc, sạch, không bị nhão bề mặt chưa. Với epoxy như Sikadur 731, yêu cầu về độ khô và điều kiện bề mặt thường chặt chẽ hơn; nếu tài liệu kỹ thuật yêu cầu nền khô, phải lau, hút hoặc chờ đủ thời gian trước khi trét keo.

Chuyển vị khe và tải trọng

Khe co giãn phải được tính theo chuyển vị dự kiến của kết cấu, không thể chọn kích thước chỉ dựa trên thói quen. Với giãn nở nhiệt, công thức cơ bản là:

Độ biến dạng = hệ số giãn nở nhiệt × chiều dài ban đầu × mức tăng nhiệt.

Nếu lấy hệ số giãn nở nhiệt điển hình của bê tông khoảng 10–12 × 10⁻⁶/°C, một tấm dài 6 m tăng nhiệt 20°C sẽ có độ biến dạng khoảng 1,2–1,5 mm. Đây là mức ước tính cho biến dạng nhiệt tự do, không phải con số cố định cho mọi cấu kiện. Liên kết với các bộ phận khác, co ngót, tải trọng, nền móng và điều kiện ngàm có thể làm chuyển vị thực tế khác đi.

Vì vậy, không thể nói một tấm bê tông dài 6 m cứ tăng từ 30°C lên 50°C là biến dạng 4–5 mm do nhiệt. Con số đó cao hơn đáng kể so với phép tính theo hệ số giãn nở thông thường. Dù chuyển vị chỉ khoảng hơn 1 mm, khe vẫn cần được thiết kế và thi công đúng vì chuyển vị lặp lại có thể làm mối trám mỏi theo thời gian.

Khả năng giãn dài của keo cũng không phải chiều rộng khe có thể bỏ qua. Keo chỉ làm việc đúng khi chiều sâu, tỷ lệ rộng – sâu, độ bám dính hai thành và chuyển vị dự kiến nằm trong giới hạn phù hợp.

Xử lý bề mặt và những lưu ý thi công thực tế

Chọn thời điểm thi công

Tránh bơm keo polyurethane khi trời có khả năng mưa trong thời gian ngắn sau thi công, trừ khi khu vực được che chắn đầy đủ. Lớp keo non dễ bị nước làm biến dạng bề mặt, rửa trôi chất chưa đóng rắn hoặc làm giảm tiếp xúc với thành khe.

Keo dán gạch cũng không nên trải giữa trưa nắng gắt trên nền nóng nếu không có biện pháp che chắn. Nhiệt và gió làm nước bay hơi nhanh, rút ngắn thời gian mở. Nên chia diện tích trải thành các đoạn nhỏ, kiểm tra thường xuyên bằng cách nhấc viên gạch và không để lớp keo nằm chờ quá lâu.

Với epoxy, thời điểm thi công cần tính cả nhiệt độ vật liệu. Không nên để bộ keo dưới nắng rồi mới mở trộn. Có thể đưa vật liệu về điều kiện phù hợp trước khi thi công theo hướng dẫn của nhà sản xuất, nhưng không được tự ý gia nhiệt hoặc làm lạnh bằng cách ảnh hưởng đến bao bì và thành phần.

Bảo quản vật tư

  • Sikaflex 140 cần được giữ ở nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp và trong khoảng nhiệt độ bảo quản theo bao bì.
  • Sika TileBond GP phải được giữ kín, kê trên pallet, tránh tiếp xúc với nền ẩm và không để bao rách ngoài công trường.
  • Sikadur 731 cần được bảo quản trong bao bì nguyên vẹn, ở nhiệt độ phù hợp, tránh nguồn nhiệt và ánh nắng trực tiếp.

Bao keo xi măng để ngoài công trường nhiều ngày có thể hút ẩm, vón cục trước khi mở. Với epoxy, nhiệt độ bảo quản không phù hợp có thể làm thay đổi độ nhớt và khả năng thi công. Vật tư nên được đưa đến công trường theo tiến độ, kê cao khỏi nền và kiểm tra tình trạng bao bì trước khi dùng.

Kiểm tra sau thi công

Việc kiểm tra phải phù hợp với từng vật liệu:

  • Với keo polyurethane, kiểm tra bề mặt sau khi đã đủ thời gian tạo màng và theo dõi độ đóng rắn ở vị trí đại diện. Không cắt mối trám tùy tiện tại khu vực chống thấm quan trọng.
  • Với keo dán gạch, kiểm tra độ phủ bằng cách nhấc mẫu trong lúc thi công, không chờ đến khi gạch đã đóng rắn mới phát hiện mặt sau còn rỗng.
  • Với epoxy, kiểm tra độ đồng nhất, độ chảy xệ, tình trạng bề mặt và thời gian bảo dưỡng trước khi đưa liên kết vào chịu tải.

Mốc 24 giờ, 7 ngày hay 14 ngày chỉ có ý nghĩa khi gắn với nhiệt độ, chiều dày lớp keo và yêu cầu của sản phẩm cụ thể. Bề mặt cứng không đồng nghĩa vật liệu đã đạt toàn bộ cường độ thiết kế.

An toàn lao động

  • Khi bơm Sikaflex 140, nên dùng găng tay phù hợp và tránh để keo tiếp xúc với da, mắt.
  • Khi trộn Sikadur 731, cần đeo găng, kính bảo hộ và làm việc ở khu vực thông thoáng.
  • Khi trộn TileBond GP, phải hạn chế hít bụi xi măng bằng khẩu trang hoặc thiết bị bảo vệ hô hấp phù hợp.
  • Dụng cụ dính epoxy và polyurethane nên được xử lý theo hướng dẫn của sản phẩm; không dùng dung môi tùy tiện trên da.
  • Khu vực đang thi công cần được ngăn người qua lại, đặc biệt khi keo chưa ổn định hoặc sàn chưa được phép chịu tải.

Lời nhắc từ công trường

Keo Sika là vật liệu tốt, nhưng chất lượng của mối dán không được quyết định chỉ bởi thương hiệu in trên bao bì. Một loại keo đúng cấp nhưng đặt lên nền bẩn, pha sai nước, trộn sai tỷ lệ hoặc thi công ngoài giới hạn nhiệt độ vẫn có thể thất bại.

Với chất trám khe, hãy bắt đầu từ kích thước khe, backing rod và điều kiện hai thành khe. Với keo dán gạch, hãy kiểm soát lượng nước, thời gian mở và độ phủ sau khi ép gạch, thay vì suy ra độ dày chỉ từ kích thước răng bay. Với epoxy, hãy cân đúng tỷ lệ, chia mẻ nhỏ và tính thời gian sống ngay từ lúc bắt đầu trộn. Còn với nền bê tông, cần phân biệt nền có độ ẩm phù hợp với nền đang có nước đọng hoặc còn yếu bề mặt.

Hướng dẫn thực tế về keo và chất cuối cùng không nằm ở một con số duy nhất. Nó nằm ở việc dùng đúng loại vật liệu cho đúng chi tiết, đọc đúng giới hạn của sản phẩm và không bỏ qua những công đoạn ít được nhìn thấy: làm sạch, đo kích thước, kiểm tra độ phủ và chờ đủ thời gian đóng rắn. Kỷ luật đó mới là phần giúp khe không xì nước, gạch không bong và mối liên kết không trở thành điểm yếu của cả công trình.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao cần sử dụng backing rod khi trám khe co giãn?
Backing rod giúp kiểm soát chiều sâu lớp keo và ngăn keo dính vào đáy khe. Điều này cho phép keo chỉ bám vào hai thành bên, giúp mối trám co giãn linh hoạt theo chuyển vị của khe mà không bị xé.
Có thể pha thêm nước vào keo dán gạch khi hỗn hợp bắt đầu se mặt không?
Không nên tự ý thêm nước vào phần keo đã bắt đầu se mặt để kéo dài thời gian thi công. Việc này làm thay đổi tỷ lệ pha trộn, gây giảm cường độ bám dính và tăng rủi ro bong tróc.
Làm thế nào để xác định thời gian sống của keo epoxy Sikadur 731?
Thời gian sống phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường, nhiệt độ vật liệu và khối lượng mẻ trộn. Bạn nên tham khảo bảng hướng dẫn theo nhiệt độ của sản phẩm và chia thành các mẻ nhỏ để thi công kịp thời.
Tại sao bề mặt keo đã khô nhưng mối trám vẫn chưa đạt trạng thái làm việc?
Bề mặt se lại không có nghĩa là toàn bộ tiết diện keo đã đóng rắn hoàn toàn. Tốc độ đóng rắn phụ thuộc vào độ dày lớp keo, nhiệt độ và độ ẩm, nên cần thời gian để lõi bên trong ổn định.
Làm sao để kiểm tra độ phủ của keo dán gạch khi đang thi công?
Bạn nên nhấc thử một số viên gạch ngay trong quá trình thi công để quan sát mặt sau. Nếu độ phủ không đạt yêu cầu, cần điều chỉnh kỹ thuật trải keo hoặc phương pháp dán ngay lập tức.

Đọc thêm