
Nhưng trong không ít trường hợp, sai lầm nằm ở một biến số bị xem nhẹ hơn nhiều: vật liệu được bơm vào khe không có khả năng biến dạng tương ứng với chuyển vị của kết cấu.
Một loại keo kết dính cứng có thể tạo liên kết rất chắc giữa hai bề mặt. Tuy nhiên, đó lại chính là giới hạn của nó khi được sử dụng trong khe co giãn. Khe cần được phép đóng, mở và dịch chuyển; keo cứng lại cố định hai khối bê tông như một mối nối bất động. Khi nhiệt độ, tải trọng hoặc co ngót làm kết cấu chuyển vị, ứng suất không được giải phóng qua vật liệu trám mà dồn ngược vào mép bê tông. Kết quả là khe co giãn bị nứt, sứt mẻ hoặc bong bật.
Vì vậy, phân biệt chất trám khe và chất kết dính không phải là bài toán tên gọi. Đó là bước xác định đúng cơ chế làm việc của vật liệu trước khi đưa vào công trường.
Khe co giãn cần chuyển vị, không cần một mối nối bị khóa cứng
Bản chất của khe co giãn là tạo ra một vùng cho phép các cấu kiện bê tông dịch chuyển tương đối. Chuyển vị này có thể xuất hiện do thay đổi nhiệt độ, co ngót, rung động, tải trọng giao thông hoặc biến dạng theo thời gian. Biên độ dịch chuyển đôi khi không lớn nếu xét ở từng thời điểm, nhưng nó lặp lại nhiều lần. Chính chu kỳ đóng – mở này mới là phép thử khắc nghiệt đối với vật liệu trám khe.
Sai lầm phổ biến tại công trường là đánh đồng ba khái niệm: bám dính mạnh, cường độ cao và phù hợp với khe co giãn. Ba đặc tính này không đồng nghĩa.
Keo dán cường độ cao được thiết kế để truyền lực và giữ các bộ phận ở vị trí tương đối ổn định. Vữa không co ngót cũng hướng tới việc lấp đầy khoảng trống và tạo thành một khối liên tục sau khi đóng rắn. Trong khi đó, chất trám khe đàn hồi phải bám dính đủ tốt vào thành khe nhưng vẫn duy trì khả năng co giãn, phục hồi hình dạng và chịu lặp chuyển vị.
Nếu dùng vật liệu cứng để lấp khe co giãn, hai khối bê tông sẽ bị biến thành một mối nối gần như liền mạch. Về mặt thi công, bề mặt có thể trông kín và chắc ngay sau khi hoàn thiện. Nhưng thực tế chứng minh độ kín ban đầu không nói lên khả năng làm việc lâu dài. Khi bê tông giãn nở hoặc co lại, vật liệu cứng không hấp thụ được chuyển vị. Ứng suất sau đó truyền vào vùng yếu nhất: mép khe, lớp bê tông có lỗ rỗng, cạnh đã bị sứt do cắt hoặc khu vực bám dính không đồng đều.
Khe co giãn không thất bại vì nó chuyển động; nó thất bại khi người thi công cố dùng vật liệu không cho phép nó chuyển động.
Cần nhìn hiện tượng này như một bài toán tương thích biến dạng. Một vật liệu có thể rất mạnh khi chịu nén hoặc chịu kéo tĩnh, nhưng vẫn không phù hợp với vị trí phải biến dạng lặp đi lặp lại. Ngược lại, chất trám khe đàn hồi không được lựa chọn để thay thế mọi loại keo kết dính. Nó có giới hạn về cường độ, chiều rộng khe, chiều sâu trám và mức độ chuyển vị. Tối ưu hóa không nằm ở việc chọn sản phẩm có chỉ số cường độ lớn nhất, mà ở việc chọn vật liệu có cơ chế biến dạng đúng với cơ chế của mối nối.
Phân biệt chất trám khe và chất kết dính từ cơ chế làm việc
Có thể bắt đầu bằng một câu hỏi đơn giản: sau khi đóng rắn, vật liệu cần giữ hai bề mặt bất động hay cần cho phép chúng dịch chuyển tương đối?
Nếu câu trả lời là giữ cố định, bài toán thuộc về chất kết dính. Nếu câu trả lời là duy trì độ kín trong khi hai bề mặt đóng – mở hoặc trượt nhẹ, bài toán thuộc về chất trám khe. Một số dòng keo lai nằm giữa hai nhóm này, vừa tạo bám dính vừa có khả năng biến dạng, nhưng chúng không mặc nhiên phù hợp với mọi khe co giãn.
| Tiêu chí | Chất trám khe đàn hồi | Keo kết dính cứng |
|---|---|---|
| Mục tiêu chính | Duy trì độ kín và hấp thụ chuyển vị | Tạo liên kết, truyền lực giữa các bề mặt |
| Trạng thái sau đóng rắn | Mềm và có khả năng biến dạng | Cứng hoặc ít biến dạng hơn |
| Phù hợp với khe co giãn | Có, nếu đúng cấp chuyển vị và kích thước khe | Không phù hợp nếu dùng để khóa khe |
| Cách chịu thay đổi nhiệt độ | Co giãn theo chuyển vị của kết cấu | Dễ truyền ứng suất ngược vào nền |
| Rủi ro khi dùng sai | Bong mép nếu nền bẩn, ẩm hoặc thiếu lớp lót | Nứt, sứt mép khe, phá hỏng vùng bê tông lân cận |
| Ví dụ nhóm sản phẩm | Sikaflex Construction, Sikaflex-140 Construction | Keo kết dính kết cấu, epoxy, vữa không co ngót |
| Yêu cầu kiểm soát | Chiều rộng, chiều sâu, lớp lót, vật liệu chèn | Tỷ lệ trộn, thời gian thi công, độ sạch và ổn định của nền |
Các con số kỹ thuật của chất trám khe chuyên dụng cho thấy sự khác biệt này khá rõ. Dòng Sikaflex Construction có khả năng co giãn đến 25%, trong khi Sikaflex Construction AP có độ giãn đứt khoảng 600% và độ đàn hồi trên 85%. Độ cứng khoảng Shore A 30 sau 28 ngày cho thấy đây không phải vật liệu được tối ưu hóa để trở thành một khối cứng như vữa hoặc keo kết cấu.
Những chỉ số này không nên được đọc theo kiểu càng lớn càng tốt. Độ giãn đứt 600% không có nghĩa là mọi khe đều được phép mở rộng đến mức đó. Khả năng co giãn thực tế còn phụ thuộc vào hình học khe, độ bám dính, chiều sâu vật liệu, trạng thái nền và cách bố trí vật liệu chèn. Con số kỹ thuật chỉ có giá trị khi được đặt trong đúng điều kiện thiết kế và thi công.
Theo phạm vi ứng dụng thông thường của chất trám khe co giãn, khe có chiều rộng khoảng 10–35 mm cần được xử lý bằng hệ vật liệu cho phép biến dạng tương ứng, thay vì lấp kín bằng một loại keo cứng. Các tiêu chuẩn như ISO 11600 với phân loại Type F, Class 25HM/20LM và ASTM C920 thường được dùng để định hướng yêu cầu đối với chất trám khe đàn hồi. Tuy nhiên, việc sản phẩm có đáp ứng một phân loại nào đó không thay thế cho bước kiểm tra điều kiện thực tế của khe.
Vì sao cường độ cao không giải quyết được khe bị nứt?
Khi một đội thi công nói rằng đã chọn loại keo có cường độ cao để tránh nứt, vấn đề thường nằm ở cách đặt câu hỏi. Nứt ở đây không nhất thiết xuất phát từ việc vật liệu yếu. Nó có thể xuất phát từ việc vật liệu quá cứng so với chuyển vị mà khe phải hấp thụ.
Hãy xem xét một mối nối giữa hai khối bê tông. Khi nhiệt độ tăng, cả hai khối có xu hướng giãn nở. Nếu giữa chúng là chất trám khe đàn hồi, vật liệu có thể biến dạng theo phương nén và vẫn giữ liên kết với thành khe. Nếu giữa chúng là chất kết dính cứng, chuyển vị bị hạn chế. Ứng suất phát sinh sẽ tìm đường truyền qua lớp vật liệu và vùng bê tông sát mép. Tại đó, cường độ kéo của bê tông thường thấp hơn nhiều so với khả năng chịu nén, còn mép khe lại là vị trí dễ bị tập trung ứng suất.
Sai lầm nằm ở chỗ lấy chỉ số cường độ của một sản phẩm để trả lời cho một bài toán biến dạng. Hai thông số này không thể hoán đổi cho nhau.
Sikaflex Construction AP và sự chuyển đổi sang Sikaflex-140 Construction
Một biến số khác đang gây nhầm lẫn là tên sản phẩm trên hồ sơ cũ, báo giá và thói quen của đội thi công. Từ tháng 8/2023, Sika Việt Nam đã thông báo chuyển đổi từ Sikaflex Construction AP sang Sikaflex-140 Construction. Sikaflex-140 Construction là chất trám khe một thành phần gốc Polyurethane, sử dụng công nghệ i-Cure.
Điều này có ý nghĩa thực tế: người lập biện pháp thi công không nên chỉ nhìn vào tên gọi quen thuộc rồi mặc định rằng mọi lô hàng trên thị trường vẫn là sản phẩm cũ. Hồ sơ vật liệu, tài liệu kỹ thuật và phạm vi ứng dụng cần được đối chiếu theo sản phẩm đang thực sự được cung cấp.
Sự chuyển đổi tên hoặc thế hệ sản phẩm không làm thay đổi nguyên tắc lựa chọn. Vật liệu dành cho khe co giãn phải được đánh giá theo khả năng hấp thụ chuyển vị, độ giãn đứt, độ đàn hồi, độ cứng sau đóng rắn, khả năng bám dính và điều kiện nền. Cách làm thiếu kiểm soát là lấy tên thương mại làm căn cứ duy nhất, trong khi bỏ qua phiên bản, tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn chuẩn bị bề mặt.
Với một chất trám khe Polyurethane một thành phần, quy trình thi công thường thuận lợi hơn so với hệ phải trộn nhiều thành phần. Nhưng sự thuận lợi này không đồng nghĩa với việc có thể bơm trực tiếp lên mọi bề mặt. Polyurethane vẫn chịu ảnh hưởng mạnh bởi độ sạch, độ ẩm, bụi xi măng, dầu tháo khuôn và trạng thái của bê tông. Một khe có hình học sai hoặc nền yếu sẽ không trở nên đáng tin cậy chỉ vì sử dụng đúng tên sản phẩm.
Ba lớp thông tin cần đối chiếu trước khi thay vật liệu
Khi sản phẩm cũ không còn được cung cấp hoặc công trường muốn thay bằng một dòng khác, cần đối chiếu ít nhất ba nhóm thông tin:
1. Cơ chế làm việc của mối nối: khe đứng hay khe ngang, khe trong nhà hay ngoài trời, có chịu nước, rung động hoặc tải trọng lặp hay không. Khe co giãn bê tông không thể được xếp chung với khe trang trí hoặc mối nối tĩnh.
2. Đặc tính biến dạng của vật liệu: khả năng co giãn, độ giãn đứt, độ đàn hồi và độ cứng sau đóng rắn. Một sản phẩm có độ bám dính tốt nhưng thiếu khả năng chịu chuyển vị vẫn có thể gây hỏng mép khe.
3. Tương thích với nền và quy trình thi công: loại bê tông, độ rỗng, tình trạng ẩm, lớp lót, vật liệu chèn và kích thước khe. Cùng một chất trám nhưng nền được chuẩn bị khác nhau có thể cho kết quả hoàn toàn khác.
Không nên dùng Sikaflex-140 Construction như một cách gọi thay thế máy móc cho mọi loại Sikaflex trước đây. Sản phẩm mới vẫn phải được dùng theo tài liệu kỹ thuật và điều kiện ứng dụng tương ứng. Bản chất vật liệu quan trọng hơn thói quen gọi tên, nhưng chính thói quen gọi tên sai lại thường dẫn đến chỉ định sai.
Lớp lót Sika Primer-3N: điểm nhỏ nhưng quyết định mép khe
Sau khi xác định đúng chất trám khe, nhiều công trường vẫn thất bại ở bước chuẩn bị bề mặt. Hiện tượng bong mép thường bị quy cho keo kém chất lượng, trong khi nguyên nhân có thể là bê tông rỗng xốp, bụi bề mặt hoặc lớp hồ xi măng yếu chưa được loại bỏ.
Bê tông không phải là một nền đặc chắc tuyệt đối. Trên mặt cắt, nó bao gồm hồ xi măng, cốt liệu, lỗ rỗng, vùng chuyển tiếp và các lớp yếu hình thành trong quá trình đổ, đầm, bảo dưỡng hoặc cắt khe. Khi chất trám bám lên một lớp bụi mịn hoặc hồ xi măng bở, lực liên kết thực tế không còn nằm giữa keo và bê tông đặc chắc. Nó nằm giữa keo và một lớp trung gian có độ bền thấp. Chuyển vị lặp sau đó sẽ kéo bật lớp trung gian này.
Với các bề mặt rỗng xốp như bê tông hoặc gạch, lớp lót chuyên dụng như Sika Primer-3N có vai trò tăng cường độ bám dính và hạn chế nguy cơ bong tróc mép khe. Nhưng lớp lót không phải chất thay thế cho vệ sinh bề mặt. Không thể dùng primer để hợp thức hóa nền còn dầu, bùn, bụi hoặc các mảng bê tông yếu.
Chuẩn bị thành khe theo logic vật liệu
Một quy trình có cơ sở thường phải xử lý các vấn đề sau:
- Loại bỏ bụi, vụn bê tông, hồ xi măng yếu và vật liệu rời khỏi thành khe.
- Kiểm tra xem mép khe có bị sứt mẻ, nứt chân chim hoặc mất cạnh do cắt quá sớm hay không.
- Làm sạch dầu, chất tháo khuôn và các chất gây cản trở bám dính.
- Kiểm soát độ ẩm theo yêu cầu của hệ vật liệu, thay vì suy đoán bằng cảm quan.
- Dùng vật liệu chèn phù hợp để kiểm soát chiều sâu lớp trám, tránh để keo bám dính cả đáy khe nếu thiết kế yêu cầu chuyển vị tự do.
- Thi công lớp lót khi điều kiện nền và thời gian chờ phù hợp với hướng dẫn kỹ thuật.
- Bơm keo liên tục, hạn chế tạo bọt khí hoặc khoảng rỗng trong thân mối nối.
- Tạo hình bề mặt để vật liệu tiếp xúc ổn định với hai thành khe, không bị lõm hoặc thắt cổ chai.
Chiều rộng khe từ 10 đến 35 mm không phải là thông tin đủ để xác định chiều sâu trám. Tỷ lệ giữa chiều rộng và chiều sâu, vật liệu chèn, vị trí khe và biên độ chuyển vị đều ảnh hưởng đến ứng suất trong chất trám. Nếu lớp keo quá dày, vật liệu có thể chịu biến dạng vượt mức thiết kế; nếu quá mỏng, khả năng duy trì độ kín và bám dính cũng bị suy giảm.
Primer không thể sửa một nền bê tông yếu; nó chỉ phát huy tác dụng khi người thi công đã đưa bề mặt về trạng thái mà lớp lót có thể làm việc.
Ở đây cần phân biệt rõ lỗi vật liệu và lỗi quy trình. Nếu chất trám bị rách giữa thân keo, có thể phải xem lại khả năng biến dạng, kích thước khe hoặc mức chuyển vị. Nếu keo bong khỏi bê tông nhưng thân keo vẫn nguyên, trọng tâm điều tra phải chuyển sang độ sạch, độ bền bề mặt, lớp lót và điều kiện thi công. Hai dạng hư hỏng này không thể xử lý bằng cùng một câu trả lời.
Khi nào dùng keo lai Sikaflex-11 FC+ và Sikaflex-134 Bond & Seal?
Không phải mọi mối nối đều là khe co giãn thuần túy. Có những vị trí vừa cần bám dính giữa hai vật liệu, vừa phải chịu một mức chuyển vị nhẹ. Đây là vùng ứng dụng của keo lai như Sikaflex-11 FC+ và Sikaflex-134 Bond & Seal.
Các dòng này kết hợp tính năng trám khe và kết dính đàn hồi. Chúng có thể phù hợp với những liên kết mà vật liệu cần giữ các bộ phận ở vị trí tương đối ổn định nhưng không được cứng tuyệt đối. Ví dụ có thể kể đến các mối nối xây dựng không chịu chuyển vị lớn, vị trí cần kết dính và bịt kín đồng thời, hoặc chi tiết mà việc dùng hai sản phẩm riêng biệt làm quy trình trở nên phức tạp.
Tuy nhiên, gọi là keo lai không có nghĩa là sản phẩm có thể thay thế chất trám khe chuyên dụng trong mọi khe co giãn. Đây là điểm cần phản biện lại thói quen dùng một sản phẩm cho nhiều mục đích chỉ vì thao tác thuận tiện.
So sánh ba lựa chọn thường gặp
| Nhóm vật liệu | Bản chất công việc | Nên cân nhắc khi | Không nên dùng theo kiểu |
|---|---|---|---|
| Chất trám khe đàn hồi như Sikaflex-140 Construction | Duy trì độ kín và hấp thụ chuyển vị của khe | Khe co giãn bê tông, mối nối cần đóng mở theo nhiệt độ và tải trọng | Dùng để thay keo kết cấu truyền lực lớn |
| Keo lai như Sikaflex-11 FC+ hoặc Sikaflex-134 Bond & Seal | Kết dính đàn hồi đồng thời trám kín | Liên kết cần bám dính và chỉ chịu chuyển vị nhẹ | Mặc định thay thế mọi hệ trám khe có chuyển vị lớn |
| Keo kết dính cứng hoặc hệ epoxy | Tạo liên kết cứng, truyền lực, cố định chi tiết | Liên kết kết cấu hoặc vị trí cần hạn chế chuyển động | Bơm lấp khe co giãn để khóa hai khối bê tông |
Sự khác nhau giữa keo và chất trám vì thế không chỉ nằm ở độ đặc, màu sắc hoặc cách đóng gói. Nó nằm ở hướng truyền lực và khả năng cho phép biến dạng. Một sản phẩm có thể dính rất tốt nhưng không thích hợp với khe thường xuyên chuyển vị. Ngược lại, chất trám đàn hồi có thể duy trì độ kín tốt nhưng không được dùng để thay thế liên kết kết cấu yêu cầu cường độ cao.
Trong thực hành, việc lựa chọn keo lai cần dựa trên mức chuyển vị dự kiến. Cụm từ chuyển vị nhẹ không được hiểu theo kiểu tùy tiện. Nếu khe đã được thiết kế là khe co giãn với chiều rộng đáng kể, chịu tác động ngoài trời hoặc có chu kỳ đóng – mở rõ rệt, chất trám khe chuyên dụng thường là lựa chọn có cơ sở hơn. Keo lai chỉ phù hợp khi vai trò kết dính đàn hồi và yêu cầu chuyển vị nằm trong giới hạn mà sản phẩm được thiết kế.
Những dấu hiệu cho thấy vật liệu đang bị dùng sai
Khe co giãn bị nứt không phải lúc nào cũng xuất hiện ngay sau khi thi công. Có trường hợp bề mặt hoàn thiện vẫn kín trong giai đoạn đầu, sau đó mép bê tông bắt đầu sứt khi nhiệt độ thay đổi hoặc công trình đi vào khai thác. Vì vậy, cần đọc dấu hiệu hư hỏng theo cơ chế thay vì chỉ quan sát bằng mắt.
Một số biểu hiện thường gợi ý việc chọn sai vật liệu hoặc sai cấu tạo gồm:
1. Vết nứt chạy sát hai mép khe: nếu chất trám vẫn tương đối nguyên nhưng bê tông cạnh khe bị nứt, có khả năng chuyển vị đang bị truyền vào nền thay vì được hấp thụ trong lớp trám.
2. Mép bê tông bị sứt mẻ theo từng mảng: hiện tượng này thường liên quan đến ứng suất tập trung, mép khe yếu hoặc vật liệu lấp khe quá cứng.
3. Lớp trám bong khỏi thành khe: cần kiểm tra nền, bụi, dầu, độ ẩm, lớp lót và khả năng bám dính; không nên lập tức kết luận rằng chất trám thiếu độ đàn hồi.
4. Keo bị rách hoặc tách giữa thân: có thể liên quan đến chuyển vị vượt quá giới hạn, tỷ lệ hình học sai, lớp keo quá dày hoặc vật liệu bị kéo dãn không đồng đều.
5. Bề mặt keo lõm, phồng hoặc có bọt khí: đây có thể là dấu hiệu của thao tác bơm và tạo hình không đạt, vật liệu chèn không phù hợp hoặc nền còn ẩm theo cách gây ảnh hưởng đến quá trình đóng rắn.
6. Khe được lấp kín bằng vữa cứng và không còn hình dạng khe: đây là dấu hiệu rõ ràng của việc ưu tiên cảm giác chắc tay trước yêu cầu chuyển vị của kết cấu.
Cần tránh cách sửa chữa chỉ phủ thêm một lớp keo lên bề mặt cũ. Nếu vật liệu bên dưới đã khóa khe hoặc mất bám dính, lớp mới chỉ che dấu hư hỏng trong thời gian ngắn. Việc sửa đúng thường đòi hỏi loại bỏ phần vật liệu không phù hợp, xử lý lại mép bê tông, làm sạch, kiểm tra kích thước khe và thi công lại theo đúng hệ vật liệu.
Phân tích lỗi từ hiện trường về phòng thí nghiệm
Góc nhìn phòng thí nghiệm giúp xác định những gì đang xảy ra, nhưng không thể thay thế việc kiểm tra hiện trường. Một mẫu chất trám đạt chỉ tiêu giãn đứt trong điều kiện kiểm soát vẫn có thể thất bại nếu công trường để nền bẩn hoặc hình học khe sai.
Ngược lại, nếu chỉ nhìn vào một vị trí bong tróc rồi kết luận sản phẩm không đạt, phân tích cũng thiếu cơ sở. Cần phân biệt:
- Mẫu keo có bị lẫn tạp chất hoặc đóng rắn không hoàn toàn không.
- Hư hỏng nằm trong thân keo hay tại mặt tiếp xúc với bê tông.
- Khe thực tế có rộng và sâu đồng đều không.
- Mép bê tông có đạt độ chắc cần thiết không.
- Vật liệu chèn có tạo ra bề mặt đáy khiến keo bị dính ba mặt không.
- Chuyển vị thực tế có vượt quá giả định ban đầu không.
Đây là nơi các biến số thi công thường làm sai lệch kết quả. Một quy trình đúng trên giấy nhưng bị rút ngắn tại công trường có thể tạo ra mối nối hoàn toàn khác về mặt cơ học.
Công thức lựa chọn không nằm ở một cái tên thương mại
Để tránh sự cố nứt mép khe, có thể dùng một công thức kỹ thuật ngắn gọn:
Đúng chuyển vị + đúng hình học khe + đúng bám dính + đúng vật liệu = mối nối có khả năng làm việc lâu dài.
Thiếu một trong bốn thành phần, sản phẩm tốt vẫn có thể bị sử dụng sai.
- Đúng chuyển vị: xác định khe cần hấp thụ bao nhiêu biến dạng và biến dạng theo hướng nào.
- Đúng hình học khe: kiểm soát chiều rộng, chiều sâu, tỷ lệ hình học và vật liệu chèn.
- Đúng bám dính: chuẩn bị nền, vệ sinh và sử dụng lớp lót như Sika Primer-3N khi điều kiện yêu cầu.
- Đúng vật liệu: chọn chất trám khe đàn hồi, keo lai hoặc keo kết dính cứng theo cơ chế làm việc, không theo thói quen gọi chung là keo.
Đối với khe co giãn bê tông, chất trám có khả năng co giãn đến 25% và độ giãn đứt khoảng 600% của hệ Sikaflex Construction cho thấy hướng tiếp cận đúng: vật liệu phải có khả năng biến dạng để đồng hành với chuyển vị. Nhưng các chỉ số ấy không xóa bỏ giới hạn của sản phẩm. Khe quá rộng, nền quá yếu, lớp lót thi công sai hoặc chuyển vị vượt thiết kế vẫn có thể dẫn tới hư hỏng.
Từ tháng 8/2023, khi Sikaflex Construction AP được chuyển đổi sang Sikaflex-140 Construction tại Việt Nam, việc cập nhật tên sản phẩm trong hồ sơ và kiểm tra tài liệu kỹ thuật hiện hành càng trở nên cần thiết. Một công trường không thể dựa vào ký ức của thợ hoặc báo giá cũ để quyết định vật liệu cho mối nối có yêu cầu kỹ thuật.
Kết luận không phức tạp, nhưng thường bị bỏ qua: keo cứng để kết dính, chất trám đàn hồi để cho phép khe chuyển vị, keo lai cho liên kết vừa bám dính vừa chịu dịch chuyển nhẹ. Khi phân loại đúng ngay từ đầu, nguy cơ khe co giãn bị nứt sẽ giảm đáng kể. Khi phân loại sai, việc tăng cường cường độ của vật liệu không những không giải quyết được vấn đề mà còn có thể làm mép bê tông hư hỏng nhanh hơn.