Keo và chất trám khe

Câu hỏi thường gặp về Keo và chất trám khe

Khe kính bị xì nước sau một trận mưa, ron tiếp giáp giữa bê tông và tường bị nứt, mạch co giãn phồng rộp rồi há miệng — những lỗi này ngoài công trường thường không bắt đầu từ bản thân tuýp keo.

Câu hỏi thường gặp về Keo và chất trám khe

Nó bắt đầu từ chuyện chọn sai loại, cắt vòi sai cỡ, bơm keo lên nền còn bụi hoặc trộn epoxy không đúng tỷ lệ.

Tôi gặp nhiều nhà thầu xử lý khe theo kiểu rất nhanh: quét qua mặt bê tông, nhét keo vào, miết cho phẳng rồi bàn giao. Đến lúc công trình vận hành, nước xì ra, keo nhả chân, cả đội lại đục lên làm lại. Keo trám khe Sikaflex hay chất kết dính epoxy Sikadur đều là vật liệu có giới hạn kỹ thuật rõ ràng. Làm đúng thì nó làm việc rất bền. Làm ẩu thì loại keo tốt mấy cũng chịu thua.

Dưới đây là những điểm tôi thường phải nhắc đi nhắc lại với anh em thi công khi xử lý khe co giãn, khe tiếp giáp bê tông và các vị trí cần kết dính cường độ cao.

Khe co giãn dùng Sikaflex nên rộng và sâu bao nhiêu?

Khe co giãn không phải cứ nhét càng nhiều keo càng chắc. Keo trám khe cần có khoảng không để co giãn theo chuyển vị của kết cấu. Nếu bơm kín cả chiều sâu, keo sẽ bị dính ba mặt, bị kéo giật khi hai mép khe chuyển động và rất dễ rách chân hoặc nứt giữa thân keo.

Với Sikaflex 140 Construction, chiều rộng khe được khuyến cáo trong khoảng từ 6 mm đến 35 mm. Tỷ lệ giữa chiều rộng và chiều sâu khe không làm tùy hứng. Có hai mốc anh em cần nhớ:

Chiều rộng kheTỷ lệ rộng: sâu nên giữCách hiểu khi thi công
Nhỏ hơn hoặc bằng 12 mm1:1Khe rộng 10 mm thì chiều sâu lớp keo khoảng 10 mm
Lớn hơn 12 mm đến tối đa 35 mm2:1Khe rộng 20 mm thì chiều sâu lớp keo khoảng 10 mm
Ngoài khoảng 6–35 mmKhông nên xử lý như khe thông thườngCần xem lại thiết kế và giải pháp vật liệu

Ví dụ, khe rộng 8 mm mà anh em bơm sâu 25–30 mm thì lượng keo ăn vào rất nhiều nhưng hiệu quả đàn hồi lại không tốt hơn. Ngược lại, khe rộng 25 mm mà chỉ phủ một lớp mỏng vài milimet thì thân keo không đủ tiết diện để làm việc. Nhìn ngoài có vẻ kín, nhưng khi bê tông co ngót hoặc rung động, lớp keo sẽ bị kéo rách.

Dùng vật liệu chèn khe để kiểm soát chiều sâu

Muốn giữ đúng chiều sâu, cách làm thực tế là đặt vật liệu chèn khe phù hợp trước khi bơm keo. Vật liệu chèn phải nằm gọn trong khe, không làm rách lớp keo và không khiến keo dính cứng xuống đáy.

Trình tự tôi thường làm tại công trường như sau:

1. Đo lại bề rộng khe ở nhiều vị trí.

Đừng lấy một điểm đẹp nhất rồi áp cho cả tuyến khe. Khe bê tông có thể chỗ 8 mm, chỗ 12 mm, chỗ lại rộng hơn do co ngót hoặc sai số khi đổ.

2. Cắt bỏ phần bê tông vụn, vữa thừa và mép yếu.

Mép khe phải chắc. Chỗ nào bở, dùng dụng cụ cạo hoặc máy mài xử lý đến khi còn nền đặc chắc. Bơm keo lên mép bê tông bở thì keo không hỏng trước, nền sẽ bong trước.

3. Đặt vật liệu chèn xuống đúng độ sâu.

Không dùng vật cứng nhọn chọc làm rách hoặc ép méo vật liệu chèn. Khi đó chiều sâu lớp keo sẽ bị sai, có đoạn dày, đoạn mỏng.

4. Dán băng keo bảo vệ hai mép khe.

Bước này mất ít thời gian nhưng giúp đường keo gọn, không lem lên mặt hoàn thiện. Đừng đợi bơm xong mới đi lau; keo polyurethane đã kéo màng thì lau rất cực.

5. Bơm keo liên tục, đủ đầy, không để rỗ khí.

Đầu vòi phải đi sát đáy lớp keo đang tạo thành. Kéo súng đều tay, không bóp nhả liên tục khiến đường keo bị đứt khúc.

6. Miết bề mặt ngay sau khi bơm.

Dùng dụng cụ miết phù hợp để ép keo bám vào hai thành khe. Mục tiêu là tạo mặt keo hơi lõm hoặc phẳng theo yêu cầu, không để thành một gờ lồi hứng nước.

Keo trám khe không phải hồ vữa để cứ nhồi đầy là chắc. Nó cần đúng hình học, đúng chiều sâu và chỉ nên bám vào hai thành khe để còn khoảng làm việc.

Sikaflex 140 Construction khô trong bao lâu?

Sikaflex 140 Construction có thời gian khô bề mặt khoảng 120 phút trong điều kiện 23°C và độ ẩm tương đối 50%. Tốc độ đóng rắn được ghi nhận khoảng 2 mm mỗi 24 giờ trong cùng điều kiện.

Hai con số này phải hiểu cho đúng. Khô bề mặt không có nghĩa là keo đã đóng rắn hoàn toàn ở bên trong. Sau khoảng hai giờ, mặt ngoài có thể đã kéo màng, nhưng lớp keo dày phía dưới vẫn đang tiếp tục đóng rắn. Nếu anh em sờ thấy bề mặt không còn dính tay rồi cho nước, chịu rung hoặc lấp kín ngay thì hơi vội.

Tốc độ đóng rắn còn phụ thuộc vào:

  • Độ dày thực tế của lớp keo;
  • Nhiệt độ tại vị trí thi công;
  • Độ ẩm không khí;
  • Hình dạng khe và khả năng tiếp xúc với hơi ẩm;
  • Tình trạng thông thoáng của khu vực trám;
  • Mức độ sạch và ổn định của bề mặt.

Ở khe sâu, khe bị bịt kín một phía hoặc vị trí ít thông thoáng, phần trong sẽ đóng rắn chậm hơn phần ngoài. Vì vậy, lịch thi công phải tính theo độ dày lớp keo và điều kiện hiện trường, không thể chỉ nhìn vào mốc khô bề mặt khoảng 120 phút.

Có được bơm Sikaflex rồi ngâm nước ngay không?

Tôi không khuyên làm vậy. Đặc biệt với khe ngoài trời, bồn hoa, ban công, khu vệ sinh hoặc vị trí đang có dòng nước chảy qua, cần chặn nguồn nước và để bề mặt đủ điều kiện trước khi bơm. Keo polyurethane cần thời gian hình thành màng và đóng rắn từ từ. Nước đọng trên bề mặt lúc thi công có thể làm giảm độ bám dính, tạo rỗ hoặc khiến keo nhả chân.

Nhà thầu cũng không nên lấy quạt nhiệt hoặc đèn khò dí sát vào đường keo để ép khô. Làm nóng cục bộ có thể khiến bề mặt kéo màng nhanh nhưng bên trong chưa ổn định, thậm chí làm biến dạng lớp keo hoặc nền xung quanh.

Nếu công trình cần nghiệm thu gấp, cách đúng là:

  • Làm sạch và chuẩn bị khe từ trước;
  • Chia khu vực thi công thành từng đoạn;
  • Bơm keo liên tục theo năng lực nhân công;
  • Bảo vệ đường keo khỏi nước, bụi và va chạm;
  • Bố trí thời gian bảo dưỡng theo độ dày và điều kiện thực tế.

Đừng lấy tiến độ để ép vật liệu làm việc ngoài khả năng của nó. Đường keo có thể đẹp ngay lúc bàn giao nhưng vẫn yếu ở bên trong.

Bề mặt nào cần lớp lót trước khi bơm keo?

Đây là phần nhiều đội bỏ qua nhất. Sikaflex có thể dùng trên nhiều loại nền, nhưng không có nghĩa là cứ vệ sinh sơ rồi bơm trực tiếp lên mọi bề mặt.

Với bê tông, vữa và các bề mặt xốp, nền cần được làm sạch kỹ và sử dụng lớp lót chuyên dụng như Sika Primer-3N khi hệ thống yêu cầu. Với bề mặt nhẵn như kim loại, có thể cần làm sạch bằng Sika Cleaner 205 trước khi bơm keo. Lớp lót không phải nước thần. Nó chỉ phát huy tác dụng khi nền đã được xử lý đúng.

Quy trình chuẩn bị nền tôi thường áp dụng

1. Mở và kiểm tra toàn bộ đường khe

Dùng dao, bay hoặc máy mài nhỏ xử lý phần keo cũ, vữa thừa, bụi xi măng và lớp sơn bong. Nếu khe đang có lớp trám cũ bám lỏng lẻo, phải lấy ra hết đoạn hỏng. Đừng bơm lớp mới phủ lên lớp cũ đã mất chân; như vậy chỉ che lỗi trong thời gian ngắn.

2. Làm sạch bụi bằng phương pháp phù hợp

Bụi mịn bám trên thành khe là kẻ phá bám dính rất âm thầm. Dùng chổi quét khô chưa chắc đủ, nhất là với bê tông có lỗ rỗng. Có thể kết hợp máy hút bụi hoặc khí sạch để thổi hết bụi ra khỏi thành khe.

Nếu dùng nước để vệ sinh, phải tính thời gian cho nền khô và ổn định trước khi quét lớp lót hoặc bơm keo. Không bơm lên nền đang đọng nước. Nền có thể hơi ẩm theo điều kiện cho phép của hệ thống, nhưng nước tự do trên bề mặt là chuyện khác.

3. Xử lý mép yếu

Dùng tay cào nhẹ hoặc dụng cụ cứng kiểm tra mép khe. Chỗ nào nghe rỗng, bong bột hoặc rơi hạt thì phải mài, đục và sửa lại. Keo bám rất tốt cũng không cứu được lớp bê tông yếu bên dưới.

4. Quét primer đúng lượng

Primer cần được quét thành lớp mỏng, đều, không để chảy thành vũng. Quét quá dày không đồng nghĩa với bám dính tốt hơn. Sau khi quét, phải chờ theo hướng dẫn của hệ thống trước khi bơm keo. Nếu để lớp lót phủ bụi quá lâu, hiệu quả bám dính cũng giảm.

5. Bơm keo trong thời gian bề mặt còn phù hợp

Khi primer đã được chuẩn bị xong, không nên để công trường đi lại, cắt gạch, mài bê tông ngay sát vị trí đó. Bụi quay lại thành khe là chuyện rất dễ xảy ra, nhất là ở công trình đang có nhiều tổ đội cùng làm.

Vì sao bơm trực tiếp lên bê tông thường bị nhả chân?

Có ba nguyên nhân hay gặp:

  • Thành khe còn bụi xi măng hoặc bột bê tông;
  • Nền quá xốp, hút mất thành phần cần thiết ở vùng tiếp xúc;
  • Bề mặt còn ẩm đọng nước hoặc bị nhiễm dầu, chất chống dính.

Nhiều anh em thấy đường keo bong ra rồi kết luận keo kém. Nhưng khi bóc mặt sau của keo, thường sẽ thấy một lớp bụi trắng hoặc mảnh vữa rời bám trên đó. Đấy là lỗi nền, không phải lỗi của tuýp keo.

Sikadur 731 có còn dùng không hay đã đổi tên?

Sikadur 731 đã được Sika chính thức đổi tên và chuyển đổi sang bao bì mới là Sikadur 31 CF Normal từ ngày 15/09/2023. Anh em gặp hai tên này trên hồ sơ, kho hàng hoặc công trình thì không nên vội coi là hai loại hoàn toàn khác nhau chỉ vì tên và bao bì khác.

Điểm cần làm rõ là mã hàng, tài liệu kỹ thuật, quy cách đóng gói và tình trạng sản phẩm tại thời điểm mua. Không tự ý trộn hai bộ khác mã với nhau, cũng không lấy thành phần A của bộ này ghép với thành phần B của bộ kia.

Sikadur 31 CF Normal thuộc nhóm keo epoxy hai thành phần, thường được dùng cho các công việc cần kết dính cường độ cao, sửa chữa và liên kết trong xây dựng. Nó khác bản chất làm việc với Sikaflex polyurethane:

Nội dungSikaflex 140 ConstructionSikadur 731 / Sikadur 31 CF Normal
Nhóm vật liệuKeo trám khe polyurethaneKeo epoxy hai thành phần
Công việc chínhTrám khe co giãn, khe tiếp giáp cần đàn hồiKết dính, sửa chữa và liên kết cường độ cao
Cách đóng rắnĐóng rắn theo điều kiện môi trường, tốc độ khoảng 2 mm/24 giờ ở 23°C và 50% độ ẩmĐóng rắn sau khi trộn thành phần A và B
Khả năng đàn hồiPhù hợp với khe cần chuyển vịKhông dùng để thay thế keo trám khe đàn hồi
Tỷ lệ phối trộnKhông pha A/BA:B = 2:1 theo khối lượng
Rủi ro thi côngSai chiều sâu, nền bẩn, keo dính ba mặtSai tỷ lệ, trộn không đều, vượt thời gian thi công

Đây là lỗi chọn vật liệu khá phổ biến: thấy Sikadur bám rất chắc rồi dùng nó để trám khe đang co giãn. Keo cứng có thể bám tốt lúc đầu, nhưng khi hai phía chuyển động, nó không làm việc như một chất trám khe đàn hồi. Kết quả thường là nứt mép, bong mảng hoặc đẩy bật phần sửa chữa.

Trộn Sikadur theo tỷ lệ nào?

Tỷ lệ phối trộn Sikadur 731 là thành phần A và B theo tỷ lệ 2:1 về khối lượng. Thành phần A có màu trắng, thành phần B có màu đen. Sau khi trộn đúng và đều, hỗn hợp phải có màu đồng nhất, không còn vệt trắng đen riêng lẻ.

Không được ước lượng bằng mắt kiểu chia đôi hai hộp hoặc múc mỗi bên một xẻng. Tỷ lệ thể tích và tỷ lệ khối lượng không phải lúc nào cũng giống nhau. Khi làm ngoài công trường, cần dùng cân phù hợp nếu sản phẩm không được đóng gói theo bộ định lượng sẵn.

Các bước trộn để keo không bị sống

1. Kiểm tra nhiệt độ vật liệu và khu vực thi công.

Nhiệt độ càng cao, thời gian thao tác càng ngắn. Một bộ 1 kg có thời gian thi công cho phép khoảng 20 phút ở 30°C và khoảng 40 phút ở 20°C.

2. Lấy đủ thành phần A và B theo tỷ lệ 2:1.

Không tự ý thêm dung môi, nước, xi măng hoặc bột đá nếu tài liệu kỹ thuật không yêu cầu.

3. Trộn từ từ nhưng kỹ.

Cạo vật liệu ở đáy và thành thùng, đảo đều để không còn vùng chưa trộn. Chỉ khuấy phần giữa mà bỏ sót góc thùng là lỗi rất hay gặp.

4. Chia mẻ vừa đủ dùng.

Đừng trộn cả thùng lớn trong khi nhân công xử lý chưa tới. Epoxy đã bắt đầu phản ứng thì không thể kéo dài thời gian thi công bằng cách thêm dung môi.

5. Bơm hoặc miết ngay trong thời gian cho phép.

Khi keo bắt đầu đặc, cố ép tiếp sẽ tạo rỗ, thiếu bám dính và làm bề mặt không đạt.

Với epoxy hai thành phần, sai tỷ lệ không phải lỗi thẩm mỹ. Nó làm thay đổi cả quá trình đóng rắn. Đã cân sai thì đừng cố cứu bằng cách khuấy lâu hơn.

Một số dấu hiệu mẻ epoxy có vấn đề

  • Màu sau trộn vẫn còn vệt trắng hoặc đen;
  • Hỗn hợp quá lỏng, tách dầu hoặc không đồng nhất;
  • Keo không phát triển độ cứng sau thời gian phù hợp;
  • Bề mặt dính dai, chảy hoặc có vùng mềm;
  • Phần bám trên nền bị kéo ra như bột nhão.

Khi gặp các dấu hiệu này, cần dừng lại kiểm tra tỷ lệ, tình trạng vật liệu và điều kiện bảo quản. Đừng tiếp tục phủ lớp mới lên trên một lớp epoxy đang đóng rắn bất thường.

Định mức Sikadur 731 tính như thế nào?

Định mức tiêu hao lý thuyết của Sikadur 731 khoảng 1,7 kg cho mỗi mét vuông với chiều dày 1 mm. Đây là con số để tính vật liệu theo lý thuyết, không phải định mức chắc chắn ngoài hiện trường.

Thực tế có thể hao hơn do:

  • Bề mặt bê tông rỗ, hút vật liệu;
  • Khe hoặc vùng sửa chữa không phẳng;
  • Thi công bằng tay gây dày mỏng không đều;
  • Vật liệu còn bám trong thùng, bay, bàn trộn;
  • Có phần nền phải bù cục bộ;
  • Đội thi công miết chưa gọn, kéo theo lượng keo dư.

Ví dụ, nếu dán phủ một diện tích 1 m² với chiều dày trung bình 2 mm, lượng lý thuyết sẽ vào khoảng 3,4 kg. Nhưng khi lập dự toán, nhà thầu vẫn phải xem độ phẳng và độ rỗ của nền. Lấy đúng con số lý thuyết rồi mua vừa đủ là rất dễ thiếu vật liệu giữa chừng.

Chiều dày một lớp bao nhiêu là an toàn?

Theo dữ liệu kỹ thuật đã nêu, chiều dày tối đa cho một lớp Sikadur 731 là:

  • 30 mm đối với mặt ngang;
  • 10 mm đối với mặt đứng.

Mốc mặt đứng cần đặc biệt lưu ý. Nhiều đội thấy keo ban đầu đặc thì trét một mảng dày lên tường, nghĩ rằng keo epoxy sẽ tự đứng. Đến lúc nóng lên hoặc chưa kịp ổn định, vật liệu chảy võng, tụ xuống chân và để lại vùng phía trên thiếu chiều dày.

Nếu cần bù dày trên mặt đứng, nên chia lớp theo hướng dẫn kỹ thuật và chỉ làm lớp tiếp theo khi lớp trước đạt trạng thái phù hợp. Không cố ép một lần cho nhanh. Bề dày lớn cũng làm quá trình phát nhiệt và đóng rắn thay đổi, nhất là khi trộn một khối lượng lớn trong thùng.

Keo cấy thép có dùng Sikadur 731 được không?

Tên gọi ngoài công trường đôi khi gây nhầm. Có nơi gọi chung là keo cấy thép, có nơi gọi là keo epoxy kết dính. Nhưng muốn dùng cho cấy thép, phải xác định đúng loại sản phẩm, đúng hệ thống và đúng hồ sơ kỹ thuật của công việc đó.

Sikadur 731 sau khi đổi tên sang Sikadur 31 CF Normal không nên được hiểu máy móc là mọi trường hợp cấy thép đều dùng được. Cấy thép chịu lực liên quan đến đường kính lỗ, chiều sâu neo, tình trạng bê tông, vệ sinh lỗ khoan, khoảng cách mép và yêu cầu thiết kế. Không thể chỉ khoan một lỗ bất kỳ, bơm epoxy vào rồi cắm thanh thép là xong.

Quy trình xử lý lỗ khoan thường phải làm sạch kỹ theo nhiều lượt:

1. Thổi bụi trong lỗ;

2. Dùng dụng cụ làm sạch thành lỗ;

3. Thổi lại đến khi không còn bụi rời;

4. Kiểm tra độ sâu và đường kính lỗ;

5. Bơm keo từ đáy lỗ ra ngoài để hạn chế bọng khí;

6. Cắm thanh thép bằng động tác xoay nhẹ;

7. Giữ ổn định trong thời gian vật liệu phát triển độ cứng.

Nếu lỗ còn bụi, lớp keo bám vào bụi chứ không bám vào bê tông. Nếu bơm từ miệng vào, không khí có thể bị nhốt ở đáy. Nếu thanh thép dính dầu hoặc rỉ bong, lực liên kết cũng giảm.

Với hạng mục kết cấu chịu lực, nhà thầu không nên tự suy diễn từ một loại epoxy sửa chữa sang giải pháp cấy thép mà không kiểm tra yêu cầu thiết kế. Keo có độ bám cao chưa đủ để biến một phương án thi công thiếu tính toán thành phương án kết cấu đạt yêu cầu.

Những lỗi ngoài công trường làm keo hỏng sớm

Sau nhiều lần xử lý khe bị xì nước và mảng epoxy bị bong, tôi thấy các lỗi lặp đi lặp lại không nằm ở những điều quá cao siêu. Phần lớn là lỗi thao tác:

  • Bơm keo lên bê tông còn bụi;
  • Không xử lý lớp keo cũ đã bong;
  • Không dùng primer ở bề mặt cần primer;
  • Cắt đầu vòi quá nhỏ khiến keo bị kéo đứt;
  • Cắt đầu vòi quá lớn làm đường keo dư và khó kiểm soát;
  • Không đặt vật liệu chèn, để keo dính cả đáy khe;
  • Bơm keo thành từng đoạn ngắn, tạo mối nối nguội;
  • Miết quá muộn khi keo đã kéo màng;
  • Trộn epoxy không đúng tỷ lệ khối lượng;
  • Trộn một mẻ quá lớn rồi không kịp dùng;
  • Thi công mặt đứng với lớp epoxy dày hơn giới hạn;
  • Cho nước hoặc va chạm vào đường keo khi chưa đóng rắn;
  • Dùng Sikadur cứng để thay cho Sikaflex đàn hồi.

Những việc này đều có thể tránh nếu người phụ trách dừng lại vài phút trước khi mở thùng keo. Công trường hay bị cuốn theo tiến độ, nhưng một đường khe làm lại luôn tốn thời gian hơn chuẩn bị đúng từ đầu.

Chọn Sikaflex hay Sikadur cho từng vị trí?

Tôi thường phân loại theo chuyển động của vị trí cần xử lý trước, rồi mới nghĩ đến cường độ bám.

Nếu hai mép vật liệu có khả năng co giãn, rung động hoặc chuyển vị, ưu tiên xem xét chất trám khe đàn hồi như Sikaflex. Khi đó phải tính bề rộng, chiều sâu, vật liệu chèn, primer và thời gian đóng rắn.

Nếu vị trí cần dán cứng, bù sửa, liên kết vật liệu hoặc tạo lớp kết dính có cường độ cao, epoxy Sikadur mới là hướng phù hợp hơn. Nhưng nền phải chắc, sạch, khô theo điều kiện yêu cầu và chiều dày thi công phải nằm trong giới hạn.

Có thể hình dung nhanh như sau:

  • Khe cửa, khe tiếp giáp, khe co giãn: cần vật liệu trám có khả năng đàn hồi.
  • Mặt bê tông cần dán liên kết cứng: xem xét epoxy kết dính.
  • Khe có chuyển vị lớn: không dùng keo cứng chỉ vì nó bám chắc.
  • Mảng sửa chữa trên mặt đứng: kiểm soát chiều dày để tránh chảy võng.
  • Vị trí cấy thép chịu lực: phải theo thiết kế và hệ thống được chỉ định, không chọn theo tên gọi truyền miệng.

Tôi không thích cách chọn keo dựa trên câu hỏi loại nào “mạnh hơn”. Trong thi công, mạnh không phải lúc nào cũng đúng. Đúng vật liệu, đúng hình học và đúng nền mới là thứ quyết định tuổi thọ đường trám.

Kết luận

Keo trám khe Sikaflex và keo epoxy Sikadur không khó dùng, nhưng rất khó cứu khi đã thi công sai từ đầu. Sikaflex 140 Construction cần khe có kích thước hợp lý, lớp keo có chiều sâu đúng tỷ lệ, nền sạch và primer phù hợp. Thời gian khô bề mặt khoảng 120 phút không có nghĩa là toàn bộ lớp keo đã đóng rắn. Với Sikadur 731, cần nhớ tỷ lệ A:B là 2:1 theo khối lượng, thời gian thao tác thay đổi theo nhiệt độ, định mức lý thuyết khoảng 1,7 kg/m² cho mỗi milimet và giới hạn chiều dày khác nhau giữa mặt ngang với mặt đứng.

Tên Sikadur 731 đã được chuyển đổi sang Sikadur 31 CF Normal từ ngày 15/09/2023. Anh em thi công cần đối chiếu đúng bao bì, tài liệu và mã sản phẩm, không tự ý ghép bộ hoặc trộn lẫn vật liệu.

Nhà thầu có thể mua keo tốt, thuê thợ có kinh nghiệm, nhưng nếu vẫn bỏ qua bước vệ sinh, primer, tỷ lệ trộn và chiều sâu khe thì công trình vẫn xì nước như thường. Tôi nhắc thẳng một câu: đừng đổ lỗi cho vật liệu trước khi kiểm tra lại đôi tay của người thi công.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao bơm keo trám khe Sikaflex lên bê tông thường bị nhả chân?
Tình trạng này thường do bề mặt còn bụi xi măng, nền quá xốp hút mất thành phần liên kết, hoặc bề mặt bị ẩm ướt, nhiễm dầu và chất chống dính.
Tỷ lệ phối trộn Sikadur 31 CF Normal (Sikadur 731 cũ) là bao nhiêu?
Sản phẩm cần được trộn theo tỷ lệ 2 phần A và 1 phần B tính theo khối lượng, không nên ước lượng bằng thể tích hoặc mắt thường.
Chiều dày tối đa khi thi công Sikadur 31 CF Normal trên mặt đứng là bao nhiêu?
Chiều dày tối đa cho một lớp thi công trên mặt đứng là 10 mm để tránh hiện tượng vật liệu bị chảy võng hoặc tụ xuống chân.
Có thể dùng Sikaflex 140 Construction để trám khe ngay sau khi bơm không?
Không nên. Keo cần thời gian để hình thành màng và đóng rắn từ từ, việc tiếp xúc với nước hoặc va chạm ngay sau khi bơm sẽ làm giảm độ bám dính và gây rỗ bề mặt.
Sikadur 731 và Sikadur 31 CF Normal có phải là hai loại keo khác nhau không?
Không, đây là cùng một loại sản phẩm. Sikadur 731 đã được Sika chính thức đổi tên và chuyển đổi bao bì sang Sikadur 31 CF Normal từ ngày 15/09/2023.

Đọc thêm