
Nó bắt đầu từ nền bê tông bị đánh giá sai.
Trong nhà xưởng, kho hàng và khu vực chịu tải trọng bánh xe, sàn phải đồng thời chống mài mòn, chịu va đập, ổn định dưới tải trọng lặp lại và duy trì liên kết với nền. Chất làm cứng sàn, sơn lót epoxy và lớp phủ Sikafloor không thể tự sửa chữa một nền bê tông yếu, ẩm hoặc nhiễm dầu. Vật liệu chỉ phát huy đúng năng lực khi kết cấu nền đạt điều kiện kỹ thuật tương ứng.
Kiểm soát nền bê tông trước khi thi công
Cường độ nén không phải chỉ tiêu duy nhất
Nền bê tông dùng cho hệ sàn phủ epoxy cần đạt cường độ nén tối thiểu 25 N/mm², tương đương mác M250 trở lên. Đây là ngưỡng nền tảng. Nếu bê tông chưa đạt cường độ, lớp phủ phía trên có thể bám rất tốt vào một bề mặt nhưng toàn bộ mảng bê tông yếu vẫn bị phá hủy dưới tác động cơ học.
Hiện tượng này thường xuất hiện dưới ba dạng:
- Lớp phủ còn nguyên nhưng bê tông bên dưới bị kéo bật thành từng mảng.
- Bề mặt hình thành mạng nứt chân chim do lớp hồ xi măng yếu bị nghiền dưới bánh xe.
- Các điểm rỗ, lỗ kim và vùng phân tầng mở rộng sau quá trình xoa nền hoặc mài cơ học.
Lực bám dính tối thiểu của bề mặt bê tông cần đạt 1,5 N/mm². Chỉ số này phản ánh khả năng chống kéo bật của lớp bề mặt. Một nền có cường độ nén đạt yêu cầu nhưng lực bám dính thấp vẫn không đủ điều kiện phủ sàn. Nguyên nhân có thể nằm ở lớp hồ xi măng bị cacbonat hóa, bề mặt bị nhiễm dầu, bê tông phân tầng hoặc công tác bảo dưỡng sau đổ không đạt.
Không nên dùng một chỉ tiêu để thay thế cho toàn bộ quá trình đánh giá. Cường độ nén cho biết khả năng chịu lực nén của bê tông. Lực bám dính cho biết độ liên kết giữa lớp bề mặt và phần nền ổn định bên dưới. Hai thông số này kiểm soát hai cơ chế phá hủy khác nhau.
Độ ẩm là nguyên nhân phá hủy âm thầm
Độ ẩm bề mặt bê tông trước khi thi công sơn epoxy phải dưới 4%. Đây là điều kiện có tính quyết định. Nền chưa khô không chỉ làm chậm quá trình đóng rắn. Nó tạo áp suất hơi nước dưới màng sơn, làm suy giảm liên kết hóa học và cơ học giữa lớp lót với bê tông.
Khi nhiệt độ sàn tăng trong quá trình vận hành, hơi ẩm trong mao dẫn bê tông di chuyển lên phía trên. Nếu màng phủ có độ kín cao, hơi nước bị giữ lại bên dưới. Áp suất tích tụ sẽ đẩy lớp sơn tách khỏi nền. Ban đầu chỉ xuất hiện phồng rộp cục bộ. Sau đó, vùng bong tróc lan theo các đường mao dẫn và các vị trí có độ rỗng cao.
Độ ẩm cần được kiểm tra bằng máy đo chuyên dụng hoặc phương pháp phù hợp như ASTM D4263. Không thể xác định nền đã khô chỉ bằng cảm quan. Bề mặt có thể khô khi sờ tay nhưng bên trong vẫn còn lượng nước đáng kể. Màu bê tông sáng hơn cũng không đồng nghĩa với độ ẩm đã đạt chuẩn.
Nếu độ ẩm vượt 4%, hệ sàn không được phủ trực tiếp bằng sơn epoxy thông thường. Cần bố trí lớp ngăn ẩm chuyên dụng, chẳng hạn Sikafloor Epocem, theo đúng hướng dẫn kỹ thuật của hệ vật liệu. Lớp ngăn ẩm không phải giải pháp để bỏ qua công đoạn đo độ ẩm. Nó là biện pháp xử lý có điều kiện, phải được lựa chọn theo áp lực hơi nước, tình trạng nền và cấu tạo sàn.
Nền phải được làm sạch đến lớp vật liệu ổn định
Ba nhóm tạp chất thường làm đứt liên kết của hệ sàn:
1. Bụi và lớp hồ xi măng yếu: tạo mặt phân cách rời rạc. Lớp lót chỉ bám vào lớp bụi này thay vì bám vào bê tông đặc chắc.
2. Dầu, mỡ và hóa chất: thâm nhập vào mao dẫn, làm giảm năng lượng bề mặt và cản trở quá trình thấm ướt của sơn lót.
3. Vữa xi măng, sơn cũ và lớp sửa chữa không ổn định: có thể bị bóc tách dưới tải trọng dù lớp phủ mới có cường độ cao.
Các phương pháp xử lý như mài sàn, phun bi hoặc tạo nhám cơ học phải được lựa chọn theo độ cứng và mức độ nhiễm bẩn của nền. Mục tiêu không phải làm bề mặt “trông sạch” mà là loại bỏ lớp yếu, mở hệ mao dẫn cần thiết và tạo biên dạng giúp tăng cường độ bám dính.
Sau khi xử lý, bụi phải được hút bằng thiết bị phù hợp. Quét khô bằng chổi chỉ làm bụi phân tán trở lại các lỗ rỗng. Tại nền có dầu, cần xử lý sâu hơn. Nếu dầu đã thâm nhập vào bê tông, việc lau bề mặt không thể khôi phục hoàn toàn điều kiện thi công. Phần bê tông nhiễm bẩn có thể phải mài bỏ hoặc thay thế cục bộ.
Hệ sàn công nghiệp không bong vì lớp phủ “yếu” một cách đơn giản. Phần lớn trường hợp, lớp phủ bị buộc phải làm việc trên một nền chưa đủ cường độ, còn ẩm hoặc đã mất liên kết bề mặt.
Chất làm cứng Sikafloor Chapdur cho sàn chịu tải
Chất làm cứng sàn không thay thế cốt thép và cũng không làm tăng khả năng chịu lực kết cấu của bản sàn theo nghĩa đầy đủ. Vai trò chính của Sikafloor Chapdur là tăng khả năng chống mài mòn, giảm tổn thương bề mặt và cải thiện khả năng chịu tải phân bố tại lớp bê tông phía trên.
Vật liệu được rắc khô lên bề mặt bê tông mới đổ khi bê tông đã bắt đầu se mặt. Thời điểm này phải được kiểm soát chặt. Nếu rắc quá sớm, bột tăng cứng bị hút nước, phân tầng hoặc tạo vùng hồ xi măng giàu vật liệu. Nếu rắc quá muộn, bột không còn đủ ẩm để thủy hóa và liên kết với nền.
Điều kiện đúng là bê tông đã tách nước, bề mặt không còn nước tự do nhưng vẫn còn đủ ẩm để vật liệu tăng cứng tích hợp vào lớp mặt. Sau đó, sàn được xoa bằng máy chuyên dụng để ép vật liệu vào nền và hoàn thiện độ đặc chắc.
Định mức phải gắn với tải trọng vận hành
Định mức Sikafloor Chapdur thường nằm trong khoảng 3–6 kg/m². Không nên áp dụng một định mức cố định cho mọi nhà xưởng. Khu vực chỉ có người đi bộ, xe đẩy nhẹ và tải trọng thông thường sẽ khác hoàn toàn khu vực có xe nâng, bánh xe cao su cứng hoặc pallet tập trung.
| Điều kiện sử dụng | Định mức tham khảo | Rủi ro cần kiểm soát |
|---|---|---|
| Tải trọng thông thường, mật độ di chuyển vừa phải | Khoảng 4 kg/m² | Phân bố bột không đều gây khác màu và khác độ cứng |
| Khu vực chịu tải trọng nặng | Khoảng 5–6 kg/m² | Bê tông nền phải đủ đặc chắc, tránh tạo lớp mặt giòn |
| Khu vực mài mòn thấp | Khoảng 3 kg/m² | Không được hiểu là phù hợp cho xe nâng hoặc va đập liên tục |
Định mức cao hơn không tự động tạo ra sàn tốt hơn. Nếu bê tông nền có độ sụt lớn, phân tầng hoặc bảo dưỡng kém, việc tăng lượng bột chỉ làm lớp mặt giàu vật liệu nhưng liên kết bên dưới vẫn suy yếu. Khi chịu tải lặp lại, lớp mặt có thể bị nghiền, tróc vảy hoặc tạo bụi.
Quy trình rắc và xoa phải thống nhất
Quy trình thi công Sikafloor Chapdur có thể được kiểm soát theo các bước chính sau:
1. Theo dõi thời điểm bê tông se mặt. Không rắc khi còn nước tự do. Không chờ đến khi bề mặt mất hoàn toàn khả năng tiếp nhận vật liệu.
2. Rải vật liệu theo từng đợt. Lượng bột phải được phân bố đều trên toàn khu vực. Những vùng rải dày hoặc thiếu vật liệu sẽ tạo khác biệt về màu sắc, độ cứng và mức độ co ngót.
3. Xoa lần đầu bằng máy. Mục tiêu là làm ướt và tích hợp bột vào bề mặt bê tông, không phải đánh bóng sớm.
4. Bù cục bộ tại vùng thiếu vật liệu. Các vị trí chân cột, mép tường và khu vực máy khó tiếp cận cần được xử lý riêng bằng dụng cụ phù hợp.
5. Xoa hoàn thiện theo thời điểm ninh kết. Nếu xoa quá sớm, bề mặt bị kéo và tạo sóng. Nếu xoa quá muộn, không thể đóng kín cấu trúc mặt.
6. Bảo dưỡng bê tông. Sàn mới hoàn thiện phải được bảo vệ khỏi mất nước nhanh, va chạm và nhiễm bẩn trong giai đoạn đầu.
Khi công trình yêu cầu sơn phủ epoxy bên trên, bề mặt tăng cứng cần được đánh giá lại sau bảo dưỡng. Chất làm cứng tạo ra bề mặt chịu mài mòn tốt nhưng có thể làm giảm khả năng thấm ướt nếu xử lý bề mặt không phù hợp. Lớp lót phải bám vào nền khoáng ổn định, không chỉ nằm trên lớp tinh thể hoặc hồ xi măng đã đóng kín.
Hệ sơn epoxy: lớp lót quyết định tuổi thọ liên kết
Một hệ sàn epoxy thường gồm nền bê tông, lớp sửa chữa hoặc tạo phẳng, lớp lót và lớp phủ hoàn thiện. Trong chuỗi này, lớp lót Sikafloor 161 giữ vai trò truyền ứng suất giữa bê tông và lớp phủ. Nó thấm vào các vùng mao dẫn phù hợp, khóa bụi còn sót lại và tạo bề mặt liên kết cho lớp tiếp theo.
Định mức Sikafloor 161 thường khoảng 0,35–0,55 kg/m². Khoảng dao động này phụ thuộc vào độ nhám, độ hút nước, mức độ rỗng và phương pháp thi công. Nền càng hút nước hoặc càng nhám, lượng vật liệu tiêu thụ càng tăng. Việc cố định định mức theo diện tích danh nghĩa mà không khảo sát độ hút của nền thường dẫn đến thiếu vật liệu tại các vùng rỗ.
Không được pha loãng tùy ý để kéo dài diện tích
Lớp lót bị pha loãng vượt quy định sẽ giảm chiều dày màng, giảm lượng nhựa đi vào mao dẫn và suy yếu khả năng tạo cầu nối trên bề mặt. Khi đó, hiện tượng bụi nền, lỗ kim và rỗ khí có thể xuất hiện trên lớp phủ.
Sơn epoxy hai thành phần phải được trộn đúng tỷ lệ và bằng máy trộn tốc độ thấp. Trộn thủ công bằng tay không tạo được độ đồng đều cần thiết giữa nhựa, chất đóng rắn và các thành phần phụ gia. Phần vật liệu chưa được phân tán sẽ đóng rắn không đồng nhất, tạo vùng mềm, dính hoặc giòn cục bộ.
Trình tự trộn cần kiểm soát:
- Khuấy riêng từng thành phần trước khi phối trộn.
- Đưa thành phần B vào thành phần A theo đúng tỷ lệ của nhà sản xuất.
- Trộn bằng máy tốc độ thấp đến khi hỗn hợp đồng nhất.
- Cạo vật liệu ở thành và đáy thùng để tránh vùng chưa phản ứng.
- Chuyển sang thùng sạch nếu quy trình yêu cầu, sau đó trộn lại trong thời gian phù hợp.
- Chỉ trộn lượng vật liệu có thể sử dụng trong thời gian thi công cho phép.
Thời gian sử dụng của hỗn hợp giảm khi nhiệt độ tăng. Vì vậy, việc trộn một mẻ quá lớn trong nhà xưởng nóng có thể làm vật liệu tăng độ nhớt hoặc bắt đầu đóng rắn ngay trong thùng. Khi đó, kéo dài thời gian thi công bằng cách thêm dung môi là hành động phá hủy hệ vật liệu.
Sikafloor 264 và yêu cầu về tỷ lệ phối trộn
Sikafloor 264 là lớp phủ epoxy dùng cho các khu vực cần khả năng chống mài mòn và chịu tải. Tỷ lệ trộn thành phần A: B là 79: 21 theo khối lượng. Sai tỷ lệ không phải lỗi nhỏ. Epoxy đóng rắn theo phản ứng hóa học. Thừa hoặc thiếu chất đóng rắn đều làm thay đổi cấu trúc mạng polymer.
Các biểu hiện thường gặp khi phối trộn sai gồm:
- Bề mặt dính kéo dài, không đạt độ cứng thiết kế.
- Màng sơn giòn, dễ nứt hoặc mất khả năng chịu va đập.
- Màu sắc không đồng nhất giữa các khu vực.
- Giảm cường độ bám dính do phản ứng đóng rắn không hoàn toàn.
- Xuất hiện vùng bóng, mờ hoặc nhăn do chênh lệch tốc độ đóng rắn.
Sau 28 ngày bảo dưỡng ở 23°C, Sikafloor 264 có cường độ nén 60 N/mm² và cường độ chịu uốn 30 N/mm² theo thông số vật liệu được công bố. Đây là năng lực của vật liệu trong điều kiện thử nghiệm. Không được chuyển trực tiếp các con số này thành khả năng chịu tải của toàn bộ sàn nhà xưởng. Sàn thực tế còn phụ thuộc chiều dày lớp phủ, chất lượng bê tông, khe co giãn, tải trọng bánh xe, nhiệt độ vận hành và tình trạng nền.
Điểm sương và ngưng tụ hơi nước
Bề mặt bê tông khi thi công epoxy phải cao hơn nhiệt độ điểm sương tối thiểu 3°C. Đây là điều kiện kiểm soát ngưng tụ. Nếu bề mặt lạnh hơn hoặc chỉ cao hơn rất ít so với điểm sương, hơi nước trong không khí có thể ngưng thành lớp ẩm mỏng trên sàn. Lớp nước này mắt thường khó nhận biết nhưng đủ để phá vỡ liên kết của sơn.
Hiện tượng nguy hiểm thường xảy ra vào:
- Buổi sáng sớm khi nền bê tông còn lạnh.
- Khu vực gần cửa cuốn, vách tôn hoặc tường ngoài.
- Nhà xưởng có độ ẩm không khí cao.
- Thời điểm chuyển mưa hoặc sau khi vệ sinh sàn bằng nước.
- Khu vực có hệ thống làm lạnh, kho mát hoặc chênh lệch nhiệt độ lớn.
Độ ẩm không khí tối đa nên được kiểm soát ở mức 80% trong quá trình thi công. Nhiệt độ thi công phù hợp nằm trong khoảng 10–30°C. Khi nhiệt độ dưới 10°C, phản ứng đóng rắn chậm lại, độ nhớt tăng và khả năng dàn trải giảm. Khi nhiệt độ cao, thời gian thi công rút ngắn, nguy cơ tạo vết nối và bọt khí tăng.
Không thể chỉ đo nhiệt độ không khí rồi kết luận điều kiện thi công đạt yêu cầu. Cần ghi nhận tối thiểu:
1. Nhiệt độ không khí.
2. Độ ẩm tương đối.
3. Nhiệt độ bề mặt bê tông.
4. Nhiệt độ điểm sương.
5. Chênh lệch giữa nhiệt độ bề mặt và điểm sương.
Nếu chênh lệch nhỏ hơn 3°C, thi công phải dừng hoặc điều chỉnh điều kiện môi trường. Quạt có thể hỗ trợ lưu thông không khí nhưng không giải quyết được nền đang lạnh và ẩm. Gia nhiệt cục bộ cũng phải được kiểm soát. Luồng khí nóng trực tiếp có thể làm bề mặt khô nhanh, tạo chênh lệch nhiệt độ và thúc đẩy thoát ẩm không đồng đều.
Ba độ C không phải con số trang trí trong biên bản nghiệm thu. Đó là khoảng an toàn tối thiểu để ngăn một lớp nước vô hình cắt đứt liên kết giữa epoxy và bê tông.
Phân tích định mức và cấu tạo hệ sàn
Dự toán vật tư sàn công nghiệp không thể chỉ lấy diện tích nhân với định mức lý thuyết. Hao hụt thực tế bị chi phối bởi độ nhám, độ rỗng, độ phẳng, khả năng hút nước và mức độ sửa chữa nền. Nền càng biến dạng, vật liệu càng bị tiêu hao cho việc lấp đầy mao dẫn và bù cao độ.
Một cấu tạo điển hình cần được phân tích theo từng lớp:
| Lớp vật liệu | Chức năng cơ học | Thông số cần kiểm soát |
|---|---|---|
| Bê tông nền | Chịu tải chính và truyền ứng suất | Cường độ nén trên 25 N/mm², lực bám dính tối thiểu 1,5 N/mm² |
| Chất làm cứng Sikafloor Chapdur | Tăng chống mài mòn cho mặt bê tông | Khoảng 3–6 kg/m², thời điểm rắc và xoa |
| Lớp sửa chữa, tạo phẳng | Khóa rỗ, xử lý khuyết tật và tạo mặt liên tục | Độ bám dính, độ co ngót, khả năng tương thích |
| Sikafloor 161 | Tạo liên kết giữa nền và lớp phủ | Khoảng 0,35–0,55 kg/m² |
| Sikafloor 264 | Tạo màng phủ chịu mài mòn và tải vận hành | Tỷ lệ A:B 79:21 theo khối lượng, chiều dày thực tế |
| Lớp hoàn thiện hoặc bảo vệ | Tăng khả năng chống hóa chất, tia cực tím hoặc trượt | Phụ thuộc môi trường sử dụng |
Định mức không được dùng để che giấu việc khảo sát nền chưa đầy đủ. Cùng một loại sàn bê tông, khu vực gần chân cột có thể tiêu thụ lượng lót khác với vùng giữa nhịp. Những nơi từng sửa chữa bằng vữa có độ hút nước khác nền nguyên bản. Các đường cắt, khe co giãn và chân tường cũng cần được tách khối lượng riêng.
Chiều dày lớp phủ phải phù hợp tải trọng
Nhà kho chỉ có người đi bộ không chịu cùng cơ chế phá hủy với khu vực xe nâng hoạt động liên tục. Tải trọng bánh xe tạo ứng suất tập trung. Khi xe đổi hướng, lực cắt tác động lên lớp phủ tăng mạnh. Nếu lớp sơn quá mỏng, nền không phẳng hoặc lớp lót không đủ liên kết, màng phủ có thể bị cào xước, rách hoặc bong theo vệt bánh.
Tại khu vực chịu tải nặng, cần đánh giá đồng thời:
- Tải trọng tĩnh của giá kệ và pallet.
- Tải trọng động từ xe nâng.
- Bán kính quay và loại bánh xe.
- Tần suất di chuyển.
- Khả năng rơi vãi dầu, hóa chất hoặc nước.
- Yêu cầu về ma sát và chống trượt.
- Khe co giãn và các đường nứt đang hoạt động.
Không nên dùng chất làm cứng sàn để thay thế cho giải pháp kết cấu. Chapdur chỉ cải thiện vùng bề mặt. Nếu bản sàn thiếu chiều dày, cốt thép bố trí không phù hợp hoặc nền đất bên dưới lún không đều, sàn vẫn nứt và phá hủy. Lớp phủ có thể trì hoãn biểu hiện, không thể triệt tiêu nguyên nhân chuyển vị kết cấu.
Những lỗi thi công thường dẫn đến bong tróc
Các sự cố trên sàn công nghiệp thường có chuỗi nguyên nhân khá rõ. Có thể truy ngược theo trình tự sau:
1. Bỏ qua thời gian bảo dưỡng bê tông.
Bê tông cần tối thiểu 28 ngày bảo dưỡng trước khi sơn epoxy trong điều kiện thông thường. Thi công quá sớm khiến nền tiếp tục co ngót và giải phóng ẩm dưới màng phủ.
2. Đo độ ẩm không đúng vị trí.
Đo một điểm khô rồi áp dụng kết quả cho toàn bộ nhà xưởng là không có cơ sở. Vùng sát tường, gần cửa, nơi có ống nước âm sàn hoặc từng sửa chữa thường có hành vi ẩm khác biệt.
3. Không xử lý lớp bê tông yếu.
Lớp hồ xi măng nhìn phẳng nhưng có thể bị nghiền dưới bánh xe. Sơn phủ không thể biến lớp vật liệu yếu thành bê tông đặc chắc.
4. Trộn sai tỷ lệ hai thành phần.
Sai tỷ lệ A:B làm thay đổi phản ứng đóng rắn. Việc ước lượng bằng mắt hoặc chia thùng không theo khối lượng tạo ra sai số lớn.
5. Thi công khi nhiệt độ gần điểm sương.
Hơi nước ngưng tụ tạo mặt phân cách. Lớp phủ có thể vẫn khô mặt nhưng mất liên kết ở đáy.
6. Thi công vượt thời gian chờ giữa các lớp.
Khi lớp trước đã đóng rắn quá mức, lớp sau cần được xử lý bề mặt để tạo liên kết cơ học. Phủ mới lên bề mặt bóng và kín sẽ làm giảm khả năng bám dính.
7. Cho xe nâng hoạt động quá sớm.
Cường độ bề mặt chưa ổn định, tải trọng động sẽ tạo vết lún, cào xước và phá hủy vùng mép. Thời gian đưa vào sử dụng phải căn cứ theo điều kiện nhiệt độ, độ ẩm, chiều dày và tài liệu kỹ thuật của hệ vật liệu.
Trình tự nghiệm thu cần dựa trên dữ liệu
Một hệ sàn Sika được kiểm soát đúng phải có hồ sơ theo dõi từ nền đến lớp hoàn thiện. Hồ sơ không thay thế chất lượng thi công, nhưng giúp phát hiện sai lệch trước khi sự cố lan rộng.
Các dữ liệu cần ghi nhận gồm:
- Cường độ hoặc hồ sơ xác nhận chất lượng bê tông.
- Kết quả đo lực bám dính tại các vùng đại diện.
- Kết quả đo độ ẩm nền.
- Nhiệt độ không khí, nhiệt độ bề mặt và điểm sương.
- Độ ẩm tương đối trong nhà xưởng.
- Số lô vật liệu và hạn sử dụng.
- Khối lượng vật liệu tiêu thụ theo từng khu vực.
- Tỷ lệ phối trộn thực tế.
- Thời gian bắt đầu và kết thúc của từng công đoạn.
- Tình trạng bề mặt sau mỗi lớp.
Khi xuất hiện khuyết tật, cần phân loại theo cơ chế thay vì chỉ mô tả bằng hình ảnh. Bong rộp khác với bong mảng do nền yếu. Nứt màng khác với nứt xuyên từ bản sàn. Bụi hóa khác với mài mòn cơ học. Mỗi dạng cần một phương án xử lý riêng.
| Dạng hư hỏng | Dấu hiệu thường thấy | Nguyên nhân có khả năng cao |
|---|---|---|
| Bong rộp cục bộ | Màng sơn phồng, gõ có tiếng rỗng | Hơi ẩm bị giữ dưới lớp phủ, ngưng tụ hoặc nền nhiễm bẩn |
| Bong mảng lớn | Lớp phủ kéo bật cả mảng bê tông mặt | Bê tông yếu, lực bám dính thấp hoặc xử lý nền không đạt |
| Bụi hóa | Bề mặt phát sinh bột khi chà tay hoặc có xe chạy qua | Bê tông non, lớp mặt yếu hoặc chất làm cứng không tích hợp đúng |
| Nứt theo đường dài | Vết nứt chạy theo khe hoặc vùng chuyển vị | Co ngót, khe kết cấu, lún hoặc nứt hoạt động từ nền |
| Màu không đều | Khu vực đậm nhạt, bóng mờ khác nhau | Trộn không đồng nhất, định mức thay đổi hoặc nền hút vật liệu không đều |
| Rỗ kim, bọt khí | Nhiều lỗ nhỏ sau khi đóng rắn | Khí trong nền thoát lên, nhiệt độ tăng nhanh hoặc thi công khi nền chưa ổn định |
Nếu hư hỏng xuất phát từ độ ẩm, chỉ sơn bù lên vùng bong sẽ không giải quyết được áp suất hơi nước. Nếu nguyên nhân nằm ở bê tông yếu, mài nhẹ rồi phủ lại cũng không đủ. Phải loại bỏ phần vật liệu mất ổn định, đánh giá phạm vi ảnh hưởng và tái lập cấu tạo từ lớp nền phù hợp.
Kết luận: thi công sàn phải bắt đầu từ việc từ chối điều kiện sai
Vật liệu sàn công nghiệp Sika có thể tạo ra bề mặt chống mài mòn, chịu tải và dễ vệ sinh khi được đặt trên một nền đạt chuẩn. Nhưng vật liệu không có khả năng cưỡng bức bê tông yếu trở thành bê tông tốt. Không có lớp sơn nào tự triệt tiêu áp suất hơi nước. Không có chất làm cứng nào thay thế được cốt thép hoặc sửa chữa lún nền.
Trình tự kỹ thuật cần được giữ nguyên:
- Xác nhận bê tông đạt cường độ nén trên 25 N/mm².
- Kiểm tra lực bám dính tối thiểu 1,5 N/mm².
- Đo độ ẩm và chỉ thi công trực tiếp khi nền dưới 4%.
- Xử lý nền đến lớp bê tông đặc chắc, sạch dầu và không còn bụi rời.
- Kiểm soát nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương ít nhất 3°C.
- Chọn định mức Chapdur theo tải trọng thực tế, không theo thói quen.
- Trộn Sikafloor 161 và Sikafloor 264 bằng thiết bị phù hợp, đúng tỷ lệ.
- Bảo vệ sàn cho đến khi đạt điều kiện đưa vào vận hành.
Một hệ sàn nhà xưởng đạt tuổi thọ không nhờ lớp phủ dày nhất. Nó tồn tại nhờ ứng suất được truyền đúng, độ ẩm được kiểm soát, mao dẫn được xử lý và các lớp vật liệu được liên kết liên tục. Khi một trong các điều kiện đó bị bỏ qua, quá trình phá hủy đã bắt đầu, dù bề mặt vẫn còn mới và bóng.