Keo và chất trám khe

Keo cấy thép lỗ ẩm: Cơ chế đông cứng trong nước

Lỗ khoan còn đọng nước mà vẫn bơm keo cấy thép vào, sau đó thanh thép bị nhả chân, xoay nhẹ hoặc kéo không lên tải — lỗi này ngoài công trường gặp nhiều hơn anh em nghĩ. Nhìn bên ngoài, keo vẫn đầy lỗ, thép vẫn nằm đúng vị trí.

Keo cấy thép lỗ ẩm: Cơ chế đông cứng trong nước

Nhưng bên trong, nước có thể làm bẩn thành bê tông, pha loãng vùng liên kết và khiến loại keo không phù hợp đông cứng sai cách.

Với keo cấy thép lỗ ẩm, câu hỏi không chỉ là "keo có chịu nước không". Phải hỏi đúng hơn: keo đông cứng bằng cơ chế nào, có bám được trên bề mặt bê tông đang ẩm hay không, lỗ khoan có bị ngập hoàn toàn không, và loại keo đó là Epoxy, Vinyl Ester hay Polyester thông thường.

Tôi nói thẳng với anh em thi công: lỗ ướt không phải cứ bơm thêm keo là xử lý được. Chọn sai gốc hóa chất, vệ sinh lỗ qua loa hoặc lắp thép khi keo chưa đủ thi gian đông cứng thì công trình có thể chưa thấy lỗi ngay, nhưng đến lúc chịu tải, rung động hoặc co ngót là bắt đầu xì chuyện.

Keo cấy thép trong lỗ ẩm đông cứng bằng cách nào?

Keo cấy thép hai thành phần không đông cứng nhờ bay hơi nước hay tiếp xúc với không khí. Nó đông cứng nhờ phản ứng hóa học giữa nhựa gốcchất đóng rắn.

Hai thành phần này được chứa riêng trong một ống keo. Khi lắp ống vào súng bơm và bóp cò, nhựa cùng chất đóng rắn đi qua vòi trộn tĩnh. Bên trong vòi, hai thành phần được đảo đều theo từng lớp. Phản ứng đóng rắn bắt đầu ngay khi nhựa và chất đóng rắn được trộn trong vòi trộn tĩnh. Hỗn hợp khi rời miệng vòi đã là một khối kết dính đang trong quá trình phản ứng; nó tiếp tục đông cứng khi được bơm vào lỗ khoan và chuyển sang trạng thái cứng hoàn toàn theo thời gian đủ tải của sản phẩm.

Tỷ lệ trộn phổ biến của keo cấy thép là 1:1 hoặc 2:1, tùy từng dòng sản phẩm. Đây không phải con số để nhà sản xuất in cho đẹp trên bao bì. Nếu tỷ lệ bị sai, nhựa nhiều mà chất đóng rắn thiếu, phần keo trong lỗ có thể không đạt trạng thái đông cứng cần thiết. Anh em bơm keo bằng loại súng không đúng cỡ, ép lệch hoặc dùng vòi trộn đã nghẹt cũng có thể làm hỗn hợp ra không đều.

Với các dòng keo gốc Epoxy tinh khiết hoặc Vinyl Ester chuyên dụng cho lỗ ẩm, phản ứng đông cứng không phụ thuộc vào việc nước trong lỗ khoan có bay hết hay không. Nói dễ hiểu, keo vẫn có thể phản ứng và tạo liên kết trong điều kiện bê tông ẩm, thậm chí lỗ có nước, nếu sản phẩm được thiết kế và công bố cho điều kiện đó.

Nhưng "có thể đông cứng trong nước" không đồng nghĩa với "bơm vào lỗ nào cũng được". Nước đứng trong lỗ vẫn có thể cuốn theo bụi khoan, bùn xi măng và cặn bẩn. Thành lỗ bẩn thì keo bám vào lớp bẩn, không bám chắc vào bê tông thật. Đến khi chịu lực, lớp bẩn bị phá ra trước. Thanh thép nhả chân không phải vì keo luôn yếu, mà nhiều khi vì người thi công bắt keo làm việc trên một bề mặt chưa được chuẩn bị.

Keo cấy thép lỗ ẩm có thể đông cứng trong nước, nhưng không thể bám chắc lên bùn khoan và thành lỗ chưa vệ sinh.

Vì sao keo không cần không khí để đông cứng?

Nhiều anh em quen với keo silicone hoặc một số loại keo trám khe, thường ngh keo phải tiếp xúc với không khí hoặc phải khô nước mới cứng. Keo cấy thép hai thành phần là câu chuyện khác.

Phản ứng chính xảy ra ngay khi nhựa và chất đóng rắn tiếp xúc với nhau trong vòi trộn tĩnh. Nước không phải thành phần bắt buộc để kích hoạt quá trình này. Vì vậy, sản phẩm gốc Epoxy hoặc Vinyl Ester chuyên dụng có thể tạo khối cứng ngay cả khi thành bê tông còn ẩm.

Cơ chế này đem lại li thế lớn khi thi công:

  • Cấy thép bổ sung trong bê tông cũ bị ẩm.
  • Khoan neo tại khu vực tầng hầm, hố pit hoặc chân tường thường xuyên có nước.
  • Sửa chữa kết cấu trong mùa mưa khi không thể làm khô tuyệt đối bề mặt.
  • Lắp thanh ren, thép chờ hoặc thép neo tại vị trí không thể dùng biện pháp hút khô hoàn toàn.
  • Xử lý các lỗ khoan có màng nước mỏng trên thành bê tông.

Tuy nhiên, thời gian thao tác và thời gian đủ tải vẫn thay đổi theo nhiệt độ, độ ẩm, kích thưc lỗ, đường kính thanh thép và loại keo. Ở điều kiện lạnh hoặc lỗ ngập nước, quá trình đông cứng thường kéo dài hơn so với lỗ khô ráo. Không được lấy thời gian đông cứng của lỗ khô áp vào lỗ ướt rồi bắt thanh thép chịu tải ngay.

Cơ chế đẩy nước trên bề mặt bê tông hoạt động ra sao?

Một lỗ khoan ẩm thường không chỉ có một ít nước nằm dưới đáy. Nước có thể tạo thành màng mỏng trên thành lỗ và phủ quanh thanh thép. Nếu keo không xử lý được lớp màng này, hỗn hợp keo sẽ không tiếp xúc trực tiếp với bê tông.

Một số dòng keo chuyên dụng cho lỗ ẩm hoặc lỗ ngập nước có khả năng đẩy màng nước khỏi bề mặt liên kết. Khi bơm vào, keo len vào các khoảng rỗng trên thành lỗ, đẩy nước ra khỏi vùng tiếp xúc giữa keo với bê tông và giữa keo với thanh thép. Nhờ đó, liên kết không bị ngăn cách bởi một lớp nước liên tục.

Tôi dùng chữ "đẩy nước" để anh em dễ hình dung, chứ không có nghĩa là nước trong lỗ tự biến mất. Nước vẫn phải được thổi, hút hoặc làm giảm đến mức phù hợp theo hướng dẫn của sản phm. Keo chỉ hỗ trợ duy trì khả năng bám dính trong môi trường ẩm; nó không thay cho công đoạn làm sạch.

Ở góc độ thi công, có ba lớp bề mặt cần xử lý:

1. Thành bê tông của lỗ khoan: phải loại bỏ bụi khoan, mạt bê tông và bùn khoáng.

2. Đáy lỗ: phải lấy phần nước tù, cặn lắng và bụi nặng ra ngoài.

3. Thanh thép hoặc thanh ren: phải sạch dầu, mỡ, bùn đất và lớp gỉ bong tróc.

Nếu chỉ thổi miệng lỗ vài cái rồi bơm keo, phần bụi mịn vẫn nằm trong các vết nhám. Keo sẽ trộn với bụi thành một lớp bột nhão. Lớp này nhìn có vẻ dính, nhưng không truyền lực ổn định vào bê tông.

Nước trong lỗ ảnh hưởng đến vùng truyền lực như thế nào?

Keo cấy thép truyền lực qua sự bám dính giữa ba thành phần: bê tông, keo và thép. Thanh thép chịu lực kéo hoặc lực cắt; keo truyền lực sang thành lỗ; bê tông tiếp nhận và phân tán lực ra vùng xung quanh.

Chỉ cần một lớp nước hoặc bụi nằm giữa keo và bê tông, đường truyền lực bị yếu đi. Khi đó, tải trọng không được phân bố đều dọc theo chiều sâu neo. Một số đoạn keo ăn vào bê tông, một số đoạn lại chỉ bám trên bùn hoặc nước. Thanh thép có thể vẫn đứng yên khi chưa tải, nhưng khi rung hoặc kéo, nó bắt đầu trượt.

Đó là lý do cùng một loại keo, cùng đường kính thép, nhưng một lỗ làm k và một lỗ làm ẩu lại cho kết quả hoàn toàn khác nhau. Hóa chất tốt chỉ phát huy đúng năng lực khi bề mặt được chuẩn bị đúng.

Epoxy, Vinyl Ester và Polyester: khác nhau ở đâu khi gặp lỗ ướt?

Không nên gom tất cả keo cấy thép thành một nhóm rồi kết luận "keo hóa chất đều chịu nước". Gốc hóa chất quyết định rất lớn đến khả năng làm việc trong môi trường ẩm.

Keo gốc Epoxy

Epoxy hai thành phần thường được chọn cho các vị trí cần độ bền liên kết cao, chịu tải lâu dài, tải động hoặc rung động. Khi đông kết hoàn toàn, một số dòng Epoxy đạt cường độ nén khoảng 71 MPa và độ bền kéo của keo có thể nằm trong khoảng 30–50 MPa, tùy công thức và điều kiện thử nghiệm của từng sản phẩm.

Ưu điểm của Epoxy là khả năng tạo liên kết chắc, độ co ngót thấp và phù hợp với các mối neo yêu cầu truyền lực ổn định. Các dòng chuyên dụng như Sika AnchorFix có nhiều lựa chọn cho công việc neo thép, thanh ren và kết nối bê tông. Nhưng khi chọn sản phẩm, nhà thầu vẫn phải đọc đúng phạm vi sử dụng: lỗ khô, lỗ ẩm hay lỗ ngập nước.

Epoxy không phải lúc nào cũng đông nhanh. Trong môi trường lạnh, thời gian phản ứng kéo dài. Trong l ẩm hoặc lỗ ngập, thời gian đủ tải cũng cần tính theo điều kiện thực tế chứ không lấy theo con số đẹp nhất trên tờ giới thiệu.

Keo gốc Vinyl Ester

Vinyl Ester cũng là nhóm keo hai thành phần có khả năng đóng rắn bằng phản ứng hóa học và thường được dùng cho các vị trí cần neo thép, neo ren với cường độ cao. Một số dòng được thiết kế để làm việc trong lỗ ẩm hoặc lỗ có nước.

Điểm cần nhớ là không phải cứ thấy chữ Vinyl Ester là có thể dùng tùy ý. Mỗi sản phẩm có giới hạn riêng về đường kính lỗ, chiều sâu neo, nhiệt độ nền, thời gian lắp đặt và thời gian đủ tải. Lỗ có màng nước mỏng và lỗ ngập hoàn toàn là hai điều kiện khác nhau. Nhà thầu phải phân biệt rõ, không đánh đồng.

Keo gốc Polyester thông thường

Polyester thông thường có thể phù hợp với một số công việc neo cơ bản trong lỗ khô, nhưng không nên đem dùng cho lỗ ngập nước hoặc lỗ ẩm khi sản phẩm không được chỉ định cho điều kiện đó.

Nưc có thể làm gián đoạn quá trình đông đặc và làm giảm đáng kể lực liên kết. Hậu quả thường không xuất hiện ngay lúc bơm. Keo vẫn có thể cứng ở bên ngoài, thanh thép vẫn có vẻ chắc tay. Nhưng bên trong, phần tiếp xúc với nước có thể không đạt trạng thái kết dính cần thiết.

Bảng dưới đây là cách phân biệt nhanh khi đứng ở hiện trường:

Nhóm keoKhả năng làm việc trong lỗ ẩmĐiểm mạnhRủi ro khi dùng sai
Epoxy chuyên dụngCó thể dùng cho lỗ m hoặc lỗ có nước nếu sản phẩm được chỉ địnhLiên kết cao, phù hợp tải trọng và rung độngĐông cứng chậm hơn khi nhiệt độ thấp hoặc điều kiện m
Vinyl Ester chuyên dụngCó thể dùng trong một số điều kiện ẩm, ngập nước theo công bố sản phẩmThi công neo thép, thanh ren với cường độ caoChọn sai cấp sản phẩm hoặc sai điều kiện lỗ sẽ làm giảm liên kết
Polyester thông thườngChủ yếu phù hợp lỗ khô nếu không có chỉ định khácDùng cho công việc neo cơ bản, dễ tiếp cậnNước làm gián đoạn đông đặc, lực bám dính suy giảm mạnh

Tôi nhắc lại chỗ này vì nó là lỗi hay gặp: không dùng tên gốc hóa chất để đoán khả năng chịu nước. Phải xem đúng tài liệu k thuật và điều kiện mà nhà sản xuất cho phép.

Độ ẩm làm thay đổi thi gian đông cứng thế nào?

Keo cấy thép có hai mốc thời gian cần tách riêng:

  • Thời gian thao tác: khoảng thời gian keo còn đủ mềm để đưa thép vào, xoay chỉnh và đặt đúng vị trí.
  • Thời gian đủ tải: thời gian cần chờ để keo đạt mức đông cứng phù hợp trước khi chịu lực.

Anh em thường sai ở mốc thứ hai. Bơm xong, thấy keo bắt đầu đặc là nghĩ đã có thể treo giá đỡ, dựng khung hoặc siết tải. Không được. Keo đặc lên chỉ có nghĩa phản ứng đang diễn ra, chưa có nghĩa liên kết đã đạt cường độ thiết kế.

Ở điều kiện thông thường, thời gian đủ tải của keo cấy thép có thể dao động khoảng 4–24 giờ, tùy nhiệt độ và loại sản phẩm. Đây là khoảng tham khảo theo dòng keo, không phải quy định áp cho mọi trường hợp. Nhiệt độ thấp thường làm phản ứng chậm lại. Lỗ có nước cũng có thể kéo dài thời gian đông cứng so với lỗ khô.

Ba lỗi làm keo lâu cứng hoặc đông không đạt

1. Trộn sai tỷ lệ

Vòi trộn tĩnh có nhiệm vụ đưa hai thành phần ra theo đúng tỷ lệ thiết kế. Nếu dùng vòi đã bị đóng keo, keo ra không đều, hoặc dùng súng bơm không tương thích, hỗn hợp có thể bị lệch thành phần.

Trước khi bơm vào lỗ, luôn xả bỏ phần keo đầu tiên cho đến khi màu và trạng thái hỗn hợp đồng nhất. Phần đầu vòi thường chưa trộn đều hoàn toàn. Tiếc vài centimet keo mà làm hỏng cả mối neo thì không đáng.

2. Bảo quản sai nhiệt độ

Keo tiêu chuẩn thường được bảo quản trong khoảng 5–32°C, tránh nắng trực tiếp và tránh để trong khu vực quá nóng. Ống keo bị phơi nắng lâu có thể thay đổi độ nhớt, làm khó bơm và ảnh hưởng đến khả năng trộn. Keo để quá lạnh cũng khó đy ra, dễ làm người thợ bóp súng lệch lực hoặc bỏ qua bước xả keo đầu vòi.

3. Cho tải khi chưa đủ thi gian

Lỗ khô, lỗ ẩm và lỗ ngập không nên dùng cùng một mốc thời gian chờ nếu tài liệu sản phẩm quy định khác nhau. Khi công trình cần chịu tải động, rung động hoặc tải kéo lớn, việc chờ đủ thời gian đông cứng càng phải nghiêm túc.

Keo chưa đủ cứng mà đã siết đai ốc, rung thanh ren hoặc treo tải là tự phá liên kết. Lúc đó đừng đổ hết lỗi cho hóa chất.

Mối neo hỏng nhiều khi không phải do keo yếu, mà do thanh thép bị bắt chịu tải trước khi keo kịp làm việc.

Quy trình vệ sinh lỗ khoan m và lỗ ngập nước

Lỗ ẩm vẫn phải vệ sinh. Lỗ ngập càng phải vệ sinh kỹ hơn. Nước không làm bụi khoan biến mất; nó chỉ kéo bụi xuống đáy và biến một phần thành bùn.

Tôi thường yêu cầu anh em làm theo trình tự dưới đây, không đảo bước, không làm tượng trưng.

Bước 1: Kiểm tra lại lỗ khoan

Đo đường kính, chiều sâu và quan sát thành lỗ. Nếu mũi khoan bị lệch, lỗ bị sứt miệng hoặc có đoạn bê tông rỗng, phải xử lý trước khi bơm. Chiều sâu neo không thể tính bằng cảm giác. Thanh thép dài bao nhiêu không có nghĩa toàn bộ chiều dài đó đều tạo ra liên kết hữu ích.

Nếu l đang có nước, xác định nước là màng ẩm mỏng hay nước đứng đầy l. Hai điều kiện này phải được đối chiếu với phạm vi sử dụng của keo.

Bước 2: Thổi bụi

Dùng khí sạch để thi từ đáy lỗ ra ngoài. Đầu vòi phải đưa sâu vào lỗ, không chỉ thổi ngang ở miệng. Thổi vài lần cho đến khi bụi và nước bẩn được đẩy ra.

Nếu dùng khí nén, không để dầu t máy nén đi vào lỗ. Dầu bám trên thành bê tông có thể tạo thêm một lớp ngăn cách giữa keo và nền.

Bước 3: Chải thành lỗ

Dùng chổi cước có đường kính phù hợp để chải dọc thành lỗ. Chổi phải chạm được vào thành, quét bật lớp bụi bám trong các vết nhám. Đẩy chổi vào sâu, xoay và kéo ra, không quét qua loa ở phần miệng.

Bê tông sau khi khoan có một lớp bụi mịn bám rất dai. Chỉ thổi mà không chải thường không đủ. Chỉ chải mà không thổi thì bụi vẫn nằm lại trong lỗ. Hai thao tác này phải đi cùng nhau.

Bước 4: Lặp lại thổi – chải

Trình tự cơ bản là:

1. Thổi từ đáy lỗ ra ngoài.

2. Chải toàn bộ chiều sâu lỗ.

3. Thổi lại để đẩy bụi và nước bẩn.

4. Kiểm tra đáy lỗ, sau đó lặp lại nếu vẫn còn cặn.

Số lần cụ thể phụ thuộc vào kích thước và độ sạch thực tế của lỗ. Tôi không thích kiểu đếm cho đủ rồi bỏ qua quan sát. Nếu đầu vòi thổi ra còn bụi, nếu nước đáy còn đục, làm tiếp. Bê tông không biết đọc biên bản nghiệm thu; nó ch phản ứng với cách anh em xử lý thật.

Bước 5: Làm sạch thanh thép

Thanh thép phải được cắt đúng chiều dài, làm sạch dầu mỡ và loại bỏ lớp gỉ bong. Không dùng thanh thép dính bùn hoặc dính dầu rồi nhét thẳng vào keo.

Phần thép nằm trong vùng neo cần sạch để keo tiếp xúc trực tiếp với bề mặt kim loại. Một lớp dầu mỏng cũng đủ làm giảm khả năng bám dính. Với thanh ren, phải kiểm tra ren không bị bp hoặc dính vật liệu khiến việc siết sau này bị sai.

Bước 6: Xả keo đầu vòi và bơm từ đáy lỗ

Lắp đúng ống keo, đúng súng bơm và đúng vòi trộn. Xả bỏ phần keo đầu tiên cho đến khi hỗn hợp ra đều màu. Sau đó đưa vòi xuống gần đáy lỗ rồi bơm, rút vòi dần ra theo lượng keo điền đầy.

Không bơm từ miệng lỗ xuống như bơm vữa vào một cái cốc. Cách đó dễ nhốt bọt khí, tạo khoảng rỗng và làm keo không phủ kín quanh thép.

Lượng keo phải đủ để khi đưa thép vào, keo dâng đều ra miệng lỗ nhưng không tràn quá nhiều. Bơm thiếu thì quanh thép có vùng rỗng. Bơm quá tay thì vừa lãng phí vừa khó kiểm soát vệ sinh bề mặt.

Bước 7: Đưa thép vào đúng chiều, đúng độ sâu

Đưa thanh thép vào khi keo còn trong thời gian thao tác. Vừa đy vừa xoay nhẹ để keo bao quanh toàn bộ thân thép. Khi thép chạm đúng chiều sâu, giữ ổn định và không xoay đi xoay lại nữa.

Nếu thanh thép bị tụt, nổi hoặc không giữ được vị trí, có thể do lỗ quá rộng, bơm thiếu keo, keo chưa đủ độ nhớt hoặc chiều sâu và đường kính lỗ không phù hợp. Đừng lấy dây thép buộc tạm rồi bỏ đó mà không xác định nguyên nhân.

Bước 8: Chờ đủ thời gian đông cứng

Trong thời gian chờ, không rung thanh, không siết tải, không kê vật nặng lên thanh và không cho thiết bị va vào vùng neo. Nếu có nhiều thanh cấy gần nhau, nên tổ chức thi công để người đi lại không quệt vào các thanh đang chờ đông.

Đặc biệt với lỗ ẩm hoặc ngập nước, phải theo mốc thời gian dành cho đúng điều kiện đó. Nếu nhiệt độ nền thấp, cần tính đến việc keo phản ứng chậm hơn.

Khi nào nên chọn keo cấy thép Sika cho lỗ ẩm?

Keo cấy thép Sika l ẩm thường được đưa vào phương án khi công trình cần neo thép hoặc thanh ren vào bê tông trong điều kiện không thể làm khô tuyệt đối. Nhưng lựa chọn không nên dừng ở việc "dùng hàng Sika là được".

Nhà thầu cần đối chiếu các thông tin sau trên tài liệu kỹ thuật của sản phẩm:

  • Sản phẩm có được chỉ định cho lỗ ẩm hay lỗ ngập nước không.
  • Loại nền được phép sử dụng là bê tông khô, bê tông ẩm hay nền có nước đứng.
  • Đường kính lỗ và chiều sâu neo phù hp với thanh thép nào.
  • Thời gian thao tác ở nhiệt độ hiện trường.
  • Thời gian đủ tải trong điều kiện ẩm.
  • Cách bảo quản và nhiệt độ bảo quản.
  • Loại súng bơm, vòi trộn và phụ kiện tương thích.
  • Yêu cầu vệ sinh lỗ trước khi bơm.

Với các vị trí chịu tải động, rung động hoặc có yêu cầu cao về độ bền kéo, nhóm keo Epoxy chuyên dụng thường là lựa chọn an toàn hơn cả. Với các mối neo tĩnh trong lỗ ẩm mà không yêu cầu cường độ đặc biệt, có thể cân nhắc dòng Vinyl Ester chuyên dụng cho lỗ ẩm. Polyester thông thường nên loại khỏi phương án khi lỗ có nước đứng, trừ khi nhà sản xuất công bố rõ cho điều kiện đó.

Một điểm anh em hay bỏ qua: thời gian đủ tải trong tài liệu kỹ thuật thường ghi cho điều kiện lỗ khô ở nhiệt độ chuẩn. Khi lỗ ướt hoặc nền lạnh, phải dò lại bảng thời gian cho điều kiện thực tế hoặc liên hệ nhà cung cấp để xác nhận. Tài liệu không phải để trưng bày, mà để đọc đúng trường hợp đang thi công.

Khi đã chọn đúng sản phẩm, công việc còn lại là quy trình: khoan đúng, vệ sinh đúng, trộn đúng, bơm đúng, chờ đúng. Bỏ một trong các khâu, hóa chất tốt đến mấy cũng không cứu được mối neo. Lỗ ẩm hay lỗ khô, về bản chất, cũng chỉ là bài toán chuẩn bị bề mặt và chọn đúng gốc hóa chất cho điều kiện mình đang có.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao keo cấy thép vẫn đông cứng được trong lỗ khoan có nước?
Keo cấy thép hai thành phần đông cứng nhờ phản ứng hóa học giữa nhựa và chất đóng rắn ngay khi trộn trong vòi tĩnh. Nước không phải thành phần cản trở phản ứng này nếu sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho điều kiện ẩm hoặc ngập nước.
Có thể dùng keo Polyester cho lỗ khoan bị ngập nước không?
Không nên dùng keo Polyester thông thường cho lỗ ngập nước hoặc lỗ ẩm vì nước có thể làm gián đoạn quá trình đông đặc, khiến lực liên kết bị suy giảm nghiêm trọng.
Tại sao đã bơm keo đúng loại mà thanh thép vẫn bị nhả chân?
Thanh thép bị nhả chân thường do bề mặt lỗ khoan chưa được vệ sinh sạch bụi và bùn, hoặc do người thi công cho thanh thép chịu tải trước khi keo kịp đạt cường độ đông cứng hoàn toàn.
Quy trình vệ sinh lỗ khoan ẩm cần thực hiện như thế nào?
Cần kết hợp thổi bụi từ đáy lỗ và dùng chổi cước chải dọc thành lỗ nhiều lần cho đến khi sạch hoàn toàn bụi, bùn và nước bẩn, sau đó mới tiến hành bơm keo.
Thời gian chờ đủ tải của keo trong lỗ ướt có giống lỗ khô không?
Không, thời gian đủ tải trong lỗ ướt thường kéo dài hơn so với lỗ khô. Bạn cần tra cứu tài liệu kỹ thuật của sản phẩm cho điều kiện thực tế thay vì áp dụng thời gian của lỗ khô.

Đọc thêm