
Những bóng khí, mụn rộp hoặc vùng keo bị đội lên có thể liên quan đến độ ẩm trong bê tông, nhiệt độ bề mặt, chiều sâu khe, thời điểm thi công, cách xử lý nền và cả đặc tính của từng sản phẩm. Nếu chỉ quy lỗi ngay cho vật liệu hoặc người thi công, nguyên nhân thật sự có thể vẫn bị bỏ sót.
Với keo PU một thành phần, độ ẩm là một phần của cơ chế đóng rắn. Tuy nhiên, lượng ẩm cần thiết để keo đóng rắn trong điều kiện bình thường khác với nước tự do hoặc hơi ẩm dư thừa thoát ra từ nền bê tông. Khi hai nguồn ẩm này xuất hiện đồng thời, đặc biệt trong lúc lớp keo chưa tạo màng ổn định, nguy cơ hình thành bọt khí và phồng rộp sẽ tăng lên.
Vì vậy, trước khi đánh giá một mối trám khe bị lỗi, cần xem xét đồng thời nền bê tông, điều kiện môi trường và tài liệu kỹ thuật của sản phẩm. Cùng một loại keo có thể cho kết quả khác nhau nếu được bơm trên nền khô ráo, nền còn ẩm, bề mặt đang nóng lên nhanh hoặc khe có chiều sâu vượt quá khuyến nghị.
Phản ứng hóa học: Gốc isocyanate gặp nước
Keo trám khe PU một thành phần đóng rắn nhờ độ ẩm. Trong điều kiện phù hợp, hơi ẩm từ không khí khuếch tán vào lớp keo và kích hoạt phản ứng giữa các nhóm isocyanate, thường được ký hiệu là –NCO, với những thành phần phản ứng khác trong hệ polymer. Nhờ đó, vật liệu chuyển dần từ trạng thái dẻo hoặc sệt sang lớp đàn hồi có khả năng bám dính và chịu biến dạng.
Độ ẩm trong không khí là yếu tố mà nhà sản xuất đã tính đến khi thiết kế sản phẩm. Vấn đề bắt đầu khi keo tiếp xúc với lượng nước hoặc hơi ẩm lớn hơn dự kiến, đặc biệt là tại mặt tiếp giáp với bê tông. Bê tông không phải một khối đặc hoàn toàn. Bên trong vật liệu tồn tại hệ thống mao quản và lỗ rỗng có thể giữ nước từ quá trình trộn, bảo dưỡng, mưa tạt, rửa bề mặt, ngưng tụ hoặc thấm ngược.
Trong một số hệ PU, phản ứng giữa isocyanate và nước có thể tạo ra khí carbon dioxide:
–NCO + H₂O → –NH₂ + CO₂↑
Khí hình thành trong lớp keo đang đóng rắn có thể tạo thành các khoang nhỏ. Nếu lớp bề mặt đã bắt đầu tạo màng trong khi phần bên dưới vẫn còn mềm, khí khó thoát ra ngoài. Khi đó, bề mặt có thể xuất hiện các chấm phồng, mụn rộp hoặc vùng gồ lên không đều.
Không phải mọi hiện tượng phồng rộp đều bắt nguồn từ cùng một phản ứng. Bọt khí cũng có thể xuất hiện do không khí bị cuốn vào khi bơm, do vật liệu bị trộn hoặc đùn không đúng cách, do khe có nước đọng, do lớp lót không tương thích hoặc do áp suất hơi nước từ nền. Bởi vậy, phương trình hóa học giải thích một cơ chế quan trọng, nhưng không đủ để kết luận nguyên nhân cho mọi hiện trường.
Keo PU cần độ ẩm để đóng rắn, nhưng điều đó không có nghĩa là nền bê tông càng ẩm thì càng thuận lợi cho thi công. Độ ẩm trong không khí, nước tự do trên bề mặt và hơi ẩm thoát ra từ bê tông là ba điều kiện cần được phân biệt.
Vì sao phồng rộp thường xuất hiện trong giai đoạn đầu?
Keo trám khe PU một thành phần thường đóng rắn từ phía ngoài vào trong. Lớp tiếp xúc với không khí có thể tạo màng trước, còn phần lõi cần thêm thời gian để tiếp tục phản ứng. Nếu trong thời gian này có khí sinh ra hoặc hơi nước di chuyển từ nền lên, lớp màng bên ngoài có thể giữ lại các khoang khí phía dưới.
Tình trạng này dễ nhận thấy hơn khi:
- Nền bê tông vẫn còn ẩm nhưng bề mặt đã khô nhìn bằng mắt thường.
- Khe được bơm quá sâu, khiến phần lõi đóng rắn chậm.
- Bề mặt bê tông nóng lên nhanh sau khi thi công.
- Khe có nước đọng hoặc hơi ẩm bị giữ lại dưới lớp keo.
- Vật liệu được bơm liên tục trong điều kiện độ ẩm và nhiệt độ khác với phạm vi nhà sản xuất công bố.
Nếu khí chỉ nằm trong lớp keo, biểu hiện có thể là các bọt nhỏ rải rác. Nếu áp suất đủ lớn hoặc độ bám dính tại thành khe không đạt, keo có thể bị tách khỏi nền, tạo thành vùng rỗng, bong mép hoặc phồng thành mảng. Muốn phân biệt các khả năng này, cần quan sát hình dạng bọt, vị trí xuất hiện, mặt cắt của mối trám và tình trạng bề mặt bê tông sau khi tháo bỏ phần keo lỗi.
Áp suất hơi nước: Khi nhiệt độ làm rủi ro tăng lên
Phản ứng hóa học không phải yếu tố duy nhất. Bê tông còn có thể gây phồng rộp thông qua cơ chế vật lý: hơi ẩm trong hệ thống lỗ rỗng di chuyển ra ngoài khi nhiệt độ hoặc chênh lệch áp suất thay đổi.
Một bề mặt bê tông có thể trông cứng và khô, nhưng bên trong vẫn giữ lượng ẩm đáng kể. Khi bề mặt chịu nắng trực tiếp, bị phản xạ nhiệt từ mái tôn hoặc tăng nhiệt nhanh sau một đợt mưa, nước trong mao quản có xu hướng dịch chuyển và bay hơi. Nếu phía trên đã có một lớp keo đang tạo màng, hơi ẩm có thể bị cản trở khi thoát ra. Áp suất cục bộ khi đó tác động lên lớp keo và vùng bám dính tại thành khe.
Nhiệt độ cao không tự động đồng nghĩa với lỗi thi công. Một số sản phẩm có thể được sử dụng trong điều kiện nhiệt độ tương đối rộng. Nhưng nhiệt độ bề mặt, nhiệt độ không khí và nhiệt độ trong lòng bê tông không phải lúc nào cũng giống nhau. Đặc biệt, nền ngoài trời có thể nóng hơn nhiều so với số đo lấy trong bóng râm. Đây là lý do thông tin về thời tiết chung chưa đủ để quyết định có nên bơm keo hay không.
Rủi ro thường tăng khi các điều kiện sau xuất hiện cùng lúc:
- Bề mặt bê tông nóng lên nhanh sau khi keo vừa được bơm.
- Nền có dấu hiệu ẩm, thấm ngược hoặc từng bị rửa nước nhưng chưa đủ thời gian cân bằng ẩm.
- Lớp keo dày, khe sâu hoặc bị bịt kín khiến quá trình đóng rắn và thoát hơi bị hạn chế.
- Khe nằm trên sàn mái, ban công, bãi đỗ xe hoặc vị trí chịu chu kỳ nóng – lạnh rõ rệt.
- Mối trám được thi công ngay trước mưa, trong lúc sương còn đọng hoặc khi độ ẩm không khí thay đổi mạnh.
Thiết kế tiết diện khe cũng cần được xem xét. Khe quá sâu làm tăng thể tích keo và kéo dài thời gian đóng rắn ở phần giữa. Khe quá hẹp hoặc bị bám bẩn ở hai thành có thể khiến vật liệu khó tạo liên kết ổn định. Trong nhiều trường hợp, dây chèn khe bằng vật liệu phù hợp giúp kiểm soát chiều sâu và hạn chế việc keo bám ở đáy khe. Tuy nhiên, kích thước dây chèn và chiều dày lớp keo vẫn phải theo hướng dẫn của từng sản phẩm.
Kiểm tra độ ẩm bê tông theo ASTM D4263
Một bước thường được sử dụng để đánh giá hiện tượng ẩm bề mặt là phương pháp tấm nhựa theo ASTM D4263. Đây là phép thử định tính nhằm quan sát xem hơi ẩm có biểu hiện tích tụ hoặc di chuyển lên bề mặt trong khoảng thời gian thử hay không.
Phép thử này hữu ích khi khảo sát nhanh hiện trường, nhưng không nên được hiểu là một ngưỡng chấp thuận chung cho mọi loại keo trám khe. ASTM D4263 không tự xác định rằng chỉ cần không thấy vệt ẩm thì mọi loại keo PU, keo MS Hybrid hay sản phẩm chống thấm đều có thể thi công an toàn. Mỗi sản phẩm có yêu cầu riêng về độ ẩm nền, điều kiện nhiệt độ, lớp lót và thời gian chờ.
Cách thực hiện phép thử tấm nhựa
Quy trình thực tế cần đối chiếu với phiên bản tiêu chuẩn và yêu cầu của dự án, nhưng về nguyên tắc gồm các bước sau:
1. Chọn vị trí đại diện cho khu vực chuẩn bị bơm keo. Không nên chỉ thử tại điểm khô đẹp nhất nếu toàn bộ sàn có điều kiện ẩm không đồng đều.
2. Đặt một tấm nhựa trong suốt, kín và có kích thước phù hợp lên bề mặt bê tông.
3. Bịt kín các mép tấm nhựa để hạn chế trao đổi không khí với môi trường bên ngoài.
4. Che chắn vị trí thử khỏi mưa và nắng trực tiếp trong thời gian quy định.
5. Sau thời gian thử, quan sát mặt dưới tấm nhựa và bề mặt bê tông để tìm dấu hiệu đọng nước, ngưng tụ, đổi màu hoặc vùng ẩm bất thường.
Nếu có nước ngưng tụ hoặc nền đổi màu rõ rệt, đó là dấu hiệu cần thận trọng: bê tông vẫn đang giải phóng ẩm hoặc điều kiện tại vị trí đó chưa ổn định. Khi đó, chưa nên xem bề mặt là sẵn sàng để bơm keo chỉ dựa trên cảm quan.
Ngược lại, nếu không quan sát thấy dấu hiệu ẩm, kết quả chỉ cho thấy phép thử không phát hiện biểu hiện bất thường trong khoảng thời gian và vị trí đã kiểm tra. Kết quả này vẫn cần được đối chiếu với yêu cầu kỹ thuật của keo, tuổi bê tông, điều kiện thời tiết và các phép đo bổ sung khi dự án có yêu cầu nghiêm ngặt.
Máy đo độ ẩm cầm tay có thể hỗ trợ khảo sát nhanh, nhưng giá trị đọc phụ thuộc vào nguyên lý đo, cách hiệu chuẩn, loại cốt liệu, độ đặc chắc và tình trạng bề mặt. Không nên dùng một con số từ máy đo như tiêu chí độc lập nếu không biết giới hạn áp dụng của thiết bị. Với những mối trám quan trọng, hồ sơ kiểm tra nên ghi lại vị trí, thời điểm, điều kiện thời tiết, phương pháp đo và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.
Bề mặt khô không đồng nghĩa với bê tông đã khô
Sau mưa, nước trên bề mặt có thể biến mất khá nhanh do gió, nắng hoặc độ thoáng của khu vực. Nhưng phần bê tông bên dưới có thể vẫn chứa ẩm. Tương tự, việc dùng máy thổi hoặc lau khô mặt khe chỉ xử lý phần nước nhìn thấy, không loại bỏ ngay lượng ẩm trong mao quản.
Tuổi bê tông cũng là một yếu tố cần xem xét, nhưng không nên biến mốc thời gian quen thuộc thành điều kiện bắt buộc cho mọi trường hợp. Bê tông đạt cường độ thiết kế, bê tông đủ khô để dán keo và bê tông đã ổn định về độ ẩm là ba khái niệm liên quan nhưng không trùng nhau. Có công trình cần thời gian lâu hơn vì điều kiện thông gió kém hoặc nguồn ẩm liên tục; cũng có hệ sản phẩm được thiết kế cho nền có độ ẩm nhất định nếu sử dụng đúng lớp lót và quy trình.
Bảng dưới đây giúp phân biệt các yếu tố cần đánh giá. Đây là khung xem xét rủi ro, không phải bảng nghiệm thu thay thế cho tài liệu kỹ thuật của sản phẩm.
| Yếu tố | Điều kiện thường thuận lợi hơn | Điều kiện cần thận trọng |
|---|---|---|
| Dấu hiệu ẩm theo phép thử tấm nhựa | Không thấy ngưng tụ hoặc đổi màu trong thời gian thử | Có nước ngưng tụ, vệt sẫm hoặc vùng ẩm rõ |
| Độ ẩm theo yêu cầu sản phẩm | Nằm trong giới hạn được nhà sản xuất công bố | Không có số liệu, vượt giới hạn hoặc chưa biết cách đo |
| Nhiệt độ bề mặt | Ổn định và nằm trong phạm vi thi công của sản phẩm | Tăng nhanh, quá nóng, quá lạnh hoặc chênh lệch lớn với không khí |
| Tuổi và trạng thái bê tông | Đã đạt yêu cầu thiết kế, bề mặt ổn định và có hồ sơ kiểm tra | Mới đổ, vừa rửa nước, còn bảo dưỡng ẩm hoặc có nguồn thấm |
| Hình học khe | Chiều sâu được kiểm soát, hai thành sạch và có độ bám phù hợp | Khe sâu, hẹp, đọng nước hoặc bị che kín |
| Thời tiết sau thi công | Có đủ thời gian khô và ổn định theo hướng dẫn sản phẩm | Có khả năng mưa, sương, ngưng tụ hoặc nhiệt độ biến động mạnh |
Thời gian tạo màng và quá trình đóng rắn của keo PU
Keo trám khe PU không đạt trạng thái ổn định ngay sau khi được bơm. Tốc độ tạo màng và đóng rắn phụ thuộc vào độ ẩm, nhiệt độ, chiều dày mối trám, hình học khe, khả năng tiếp xúc với không khí và công thức cụ thể của sản phẩm.
Thời gian tạo màng thường được công bố trong tài liệu kỹ thuật của từng dòng keo. Đây là khoảng thời gian bề mặt bắt đầu mất độ dính ướt và hình thành lớp màng mỏng. Thời gian này không đồng nghĩa với thời gian đóng rắn hoàn toàn. Phần lõi của mối trám có thể vẫn tiếp tục phản ứng trong nhiều giờ hoặc lâu hơn, đặc biệt khi lớp keo dày và chỉ tiếp xúc với ẩm từ một phía.
Những yếu tố làm thay đổi tốc độ đóng rắn
Nhiệt độ môi trường và nhiệt độ nền. Nhiệt độ cao có thể làm tăng tốc độ phản ứng và rút ngắn thời gian tạo màng. Nhưng nếu nền bê tông đồng thời giải phóng hơi ẩm mạnh, sự kết hợp này có thể làm tăng nguy cơ bọt khí trước khi mối trám ổn định. Thi công trong điều kiện quá nóng vì thế không chỉ là vấn đề về thời gian thao tác.
Độ ẩm tương đối. Keo PU cần hơi ẩm để đóng rắn, nhưng độ ẩm không khí cao không thể thay thế cho việc kiểm soát nền. Không khí ẩm vừa có thể hỗ trợ phản ứng đóng rắn, vừa làm thay đổi thời gian tạo màng. Nếu nền bên dưới còn nước tự do, cơ chế phát sinh khí và áp suất hơi nước có thể diễn ra theo hướng bất lợi hơn.
Chiều sâu và chiều dày mối trám. Một lớp keo dày thường cần nhiều thời gian hơn để đóng rắn ở phần lõi. Dây chèn khe giúp giảm chiều sâu bơm và tạo hình đúng cho mối trám, nhưng phải dùng loại không gây tương tác bất lợi với keo. Không nên tự động áp dụng một kích thước cố định cho mọi loại khe; tỷ lệ chiều rộng – chiều sâu và yêu cầu biến dạng cần được tính theo thiết kế cũng như tài liệu sản phẩm.
Khả năng thông thoáng. Khe bị che phủ hoặc nằm trong vùng khó thoát ẩm có thể đóng rắn khác với khe ngoài trời thoáng khí. Việc dùng băng keo bảo vệ, lớp lót hoặc vật liệu chèn sai cách cũng có thể làm thay đổi bề mặt tiếp xúc.
Thi công keo PU không kết thúc ở thời điểm bơm đầy khe. Trong giai đoạn tạo màng và đóng rắn, mối trám vẫn chịu tác động của nhiệt độ, hơi ẩm và chuyển vị của nền.
Khi phát hiện bọt khí, cần ghi nhận thời điểm xuất hiện. Bọt hình thành ngay trong lúc bơm có thể liên quan đến kỹ thuật đùn, đầu vòi, việc nạp keo hoặc khe có nước. Bọt xuất hiện sau khi bề mặt nóng lên có thể gợi ý cơ chế hơi ẩm và nhiệt. Còn hiện tượng bong mép sau một thời gian sử dụng có thể liên quan đến chuẩn bị nền, lớp lót, chuyển vị khe, bám dính hoặc điều kiện làm việc lâu dài.
Keo MS Hybrid: Giải pháp thay thế trong một số điều kiện
Keo MS Hybrid, còn gọi là polymer biến tính silan, thường đóng rắn thông qua phản ứng của các nhóm silan với hơi ẩm và không tạo carbon dioxide theo cơ chế đặc trưng của nhiều hệ PU. Vì vậy, sản phẩm có thể giảm một dạng rủi ro phồng rộp liên quan đến phản ứng sinh khí giữa isocyanate và nước.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa keo MS Hybrid không thể xuất hiện bọt khí hoặc không cần chuẩn bị nền. Vật liệu vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi nước đọng, bề mặt bẩn, độ bám dính kém, không tương thích với lớp lót, co ngót, chiều sâu mối trám và điều kiện đóng rắn. Khả năng sử dụng trên nền hơi ẩm cũng phải căn cứ vào tài liệu của từng sản phẩm, không nên suy rộng cho toàn bộ nhóm keo.
| Tiêu chí | Keo PU một thành phần | Keo MS Hybrid |
|---|---|---|
| Cơ chế đóng rắn | Phản ứng của hệ isocyanate với độ ẩm theo công thức sản phẩm | Phản ứng của nhóm silan biến tính với độ ẩm |
| Nguy cơ sinh khí | Có thể phát sinh carbon dioxide trong một số cơ chế phản ứng với nước | Thường không sinh khí theo cơ chế trên, nhưng vẫn cần kiểm soát bọt do thi công và nền |
| Yêu cầu với nền | Cần kiểm soát chặt độ ẩm và điều kiện bám dính | Một số sản phẩm chịu được nền hơi ẩm tốt hơn, nhưng phải theo hướng dẫn cụ thể |
| Khả năng chịu biến dạng | Tùy cấp sản phẩm và thiết kế khe | Tùy cấp sản phẩm, không mặc nhiên tương đương PU |
| Độ bền thời tiết | Phụ thuộc công thức, lớp phủ và vị trí sử dụng | Một số dòng có khả năng kháng tia cực tím tốt, cần đối chiếu tài liệu |
| Co ngót và đóng rắn | Phụ thuộc hàm lượng chất rắn, chiều dày và công thức | Phụ thuộc công thức và điều kiện môi trường |
| Lớp lót | Có thể cần lớp lót trên một số nền | Có thể cần hoặc không cần, tùy bề mặt và sản phẩm |
Lựa chọn MS Hybrid có thể hợp lý khi công trình thường xuyên chịu tác động của thời tiết, yêu cầu hạn chế một số rủi ro sinh khí hoặc cần một vật liệu có đặc tính bám dính phù hợp hơn với nền hơi ẩm. Nhưng nếu khe có yêu cầu cao về chuyển vị, chịu hóa chất, ngâm nước hoặc chịu nhiệt, việc lựa chọn phải dựa trên dữ liệu kỹ thuật cụ thể thay vì chỉ dựa vào tên gọi của nhóm sản phẩm.
Với các dòng keo trám khe Sika hoặc Sikaflex, cần kiểm tra đúng mã sản phẩm, mục đích sử dụng, yêu cầu độ ẩm nền, loại lớp lót, giới hạn nhiệt độ và thời gian bảo vệ sau thi công. Không nên lấy thông số của một sản phẩm để áp dụng cho sản phẩm khác chỉ vì chúng cùng thuộc nhóm PU hoặc cùng được dùng để trám khe.
Quy trình hạn chế nguy cơ phồng rộp
Không có quy trình nào loại bỏ hoàn toàn rủi ro nếu nền bê tông liên tục nhận ẩm hoặc mối trám bị thiết kế sai. Tuy vậy, trình tự dưới đây giúp giảm đáng kể khả năng bỏ sót nguyên nhân:
1. Khảo sát nguồn ẩm trước khi đo. Kiểm tra xem khe có tiếp xúc với nước ngầm, nước mưa, khu vực rửa thường xuyên, hệ thống ống rò rỉ hoặc mặt sau không được chống thấm hay không. Nếu nguồn ẩm vẫn hoạt động, việc chỉ làm khô bề mặt sẽ không giải quyết được vấn đề.
2. Chọn vị trí đo đại diện. Đo ở các vùng có điều kiện khác nhau, chẳng hạn khu vực sát tường, góc khuất, nơi nhận nắng trực tiếp và nơi có dấu hiệu đổi màu. Một điểm khô không đại diện cho toàn bộ sàn hoặc toàn bộ tuyến khe.
3. Sử dụng phép thử phù hợp. Có thể dùng ASTM D4263 để kiểm tra định tính dấu hiệu ẩm bề mặt, kết hợp thiết bị đo hoặc phương pháp khác khi hồ sơ kỹ thuật yêu cầu. Kết quả phải được đối chiếu với giới hạn của đúng loại keo dự kiến sử dụng.
4. Đọc tài liệu kỹ thuật trước khi thi công. Kiểm tra điều kiện nền, nhiệt độ, độ ẩm không khí, thời gian tạo màng, chiều dày mối trám, yêu cầu về lớp lót và thời gian bảo vệ. Nếu tài liệu không cho phép thi công trên nền ẩm, không nên tự suy luận rằng sản phẩm vẫn dùng được vì bề mặt đã ráo.
5. Làm sạch và xử lý thành khe. Bụi xi măng, dầu mỡ, phần bê tông yếu, sơn bong và vật liệu rời đều có thể làm giảm độ bám dính. Làm sạch bằng phương pháp phù hợp với nền. Nếu có sử dụng nước, cần tính cả thời gian để nước thoát khỏi hệ thống mao quản, không chỉ chờ mặt ngoài khô.
6. Kiểm soát hình học mối trám. Dùng dây chèn khe đúng loại để giới hạn chiều sâu nếu sản phẩm và thiết kế yêu cầu. Tránh để keo bám vào đáy khe khi thiết kế cần chuyển vị chủ yếu ở hai thành. Không bơm một lớp quá dày chỉ để rút ngắn tiến độ.
7. Chọn thời điểm thi công ổn định. Tránh bơm khi có nguy cơ mưa, ngưng tụ, sương đọng hoặc bề mặt đang tăng nhiệt nhanh. Thời gian thi công không nên quyết định chỉ bằng giờ trên đồng hồ; cần xem cả nhiệt độ thực tế của nền và diễn biến thời tiết sau đó.
8. Theo dõi trong giai đoạn đầu. Nếu xuất hiện bọt, phồng hoặc bong mép khi keo chưa ổn định, không nên chọc thủng rồi phủ thêm một lớp mới lên trên. Cần xác định bọt nằm trong keo, giữa keo và nền hay do nước từ khe đẩy lên. Phần lỗi thường phải được loại bỏ, nền được xử lý lại và chỉ thi công lại sau khi nguyên nhân đã được kiểm soát.
Việc loại bỏ mối trám lỗi cũng cần thận trọng. Nếu cắt không sạch, phần keo còn sót lại có thể làm giảm độ bám của lớp mới. Nếu nền đã bị phá hỏng hoặc còn bột yếu, bơm lại cùng một sản phẩm mà không sửa nền sẽ chỉ che khuất lỗi trong thời gian ngắn.
Nhìn đúng nguyên nhân để chọn đúng vật liệu
Keo PU bị phồng rộp có thể liên quan đến độ ẩm bê tông, nhưng độ ẩm không phải câu trả lời duy nhất cho mọi hiện tượng. Cần phân biệt nước tự do trên bề mặt, hơi ẩm trong bê tông, độ ẩm không khí và sự thay đổi nhiệt độ. Cũng cần phân biệt bọt sinh ra từ phản ứng hóa học với bọt do không khí bị cuốn vào, do khe có nước hoặc do lớp nền không đạt độ bám dính.
ASTM D4263 là một công cụ khảo sát hữu ích, không phải giấy chứng nhận rằng mọi loại keo đều có thể thi công sau khi tấm nhựa không xuất hiện dấu ẩm. Mốc thời gian như 28 ngày có thể là tham chiếu trong một số quy trình, nhưng không thay thế cho việc đánh giá độ ẩm thực tế và yêu cầu của sản phẩm. Tương tự, việc chuyển từ PU sang MS Hybrid có thể giảm một số rủi ro sinh khí, nhưng không loại bỏ yêu cầu làm sạch, xử lý nền, kiểm soát hình học khe và tuân thủ tài liệu kỹ thuật.
Một mối trám bền không bắt đầu từ việc chọn loại keo có tên quen thuộc nhất. Nó bắt đầu từ câu hỏi nền bê tông đang ở trạng thái nào, khe cần chịu chuyển vị ra sao và sản phẩm có được thiết kế cho điều kiện đó hay không. Khi những câu hỏi này được trả lời bằng quan sát, phép đo và tài liệu kỹ thuật phù hợp, việc lựa chọn giữa keo PU, Sikaflex hoặc keo MS Hybrid sẽ có cơ sở hơn, đồng thời giảm nguy cơ phải cắt bỏ và thi công lại toàn bộ mối trám.