
Với khe rộng trên 12 mm, tỷ lệ chiều rộng và chiều sâu lớp keo phải được kiểm soát ở mức 2:1. Nếu toàn bộ khoảng rỗng bị bơm đầy keo, lớp trám sẽ bị khóa biến dạng, nhanh chóng nứt, bong mép hoặc xé rách khi bê tông dịch chuyển.
Keo polyurethane Sikaflex Construction AP có khả năng co giãn đến 25% chiều rộng khe, độ giãn dài tới đứt khoảng 400%. Tuy nhiên, các thông số này chỉ phát huy khi khe được làm sạch, làm khô, có lớp lót phù hợp và được tách mặt đáy bằng xốp chèn khe. Bản thân vật liệu không thể sửa chữa một quy trình thi công sai.
Khe co giãn tầng hầm bị thấm vì đâu?
Nước xuất hiện tại khe co giãn không đồng nghĩa với việc lớp keo đã hỏng. Nhiều trường hợp, nước đi sau hệ thống khe từ trước khi chất trám được thi công. Nếu chỉ bơm thêm một lớp keo lên bề mặt ẩm, áp lực nước ngầm sẽ tiếp tục đẩy tách lớp trám khỏi bê tông.
Cơ chế hư hỏng thường hình thành theo chuỗi sau:
- Áp lực nước ngầm tác động liên tục: Tầng hầm nằm dưới cao độ mực nước ngầm chịu áp lực thủy tĩnh. Áp lực này tập trung tại những vị trí gián đoạn như khe co giãn, mạch ngừng, cổ ống và vị trí tiếp giáp giữa các khối bê tông.
- Hai khối kết cấu chuyển vị khác nhau: Bê tông co ngót, giãn nở theo nhiệt độ và biến dạng dưới tải trọng. Khe co giãn được tạo ra để cho phép chuyển vị. Lớp trám phải biến dạng theo khe, không được biến khe thành một mối nối cứng.
- Bề mặt bê tông suy giảm: Bê tông rỗng, bụi xi măng, hồ dầu, lớp vữa yếu hoặc cạnh khe bị vỡ đều làm giảm cường độ bám dính. Khi diện tích tiếp xúc thực tế giảm, ứng suất kéo bị dồn vào một vùng nhỏ. Lớp keo bong khỏi thành khe trước khi đạt giới hạn giãn dài.
- Hình học lớp trám bị sai: Keo quá sâu sẽ tăng thể tích vật liệu và tăng lực cản khi khe biến dạng. Keo quá mỏng lại không đủ khả năng hấp thụ chuyển vị. Cả hai trạng thái đều làm tăng ứng suất nội tại.
- Keo bám cả ba mặt: Khi không dùng Backer rod, chất trám bám vào hai thành khe và cả đáy khe. Hiện tượng này gọi là dính mặt thứ ba. Lớp keo không còn biến dạng tự do theo phương ngang. Kết quả là lực xé tăng mạnh tại mép tiếp giáp.
Đây là lý do việc xử lý thấm khe co giãn không thể rút gọn thành thao tác cắt bỏ lớp cũ rồi bắn keo mới. Phải xác định đường đi của nước, mức độ chuyển vị và trạng thái nền bê tông trước khi lựa chọn vật liệu.
Keo trám khe chỉ hoạt động đúng khi nó được phép biến dạng đúng cơ học. Bịt kín khe bằng một khối vật liệu cứng không phải là xử lý chống thấm; đó là cách che giấu điểm phá hủy.
Vì sao keo polyurethane phù hợp với khe co giãn?
Khe co giãn tầng hầm cần một vật liệu có ba năng lực đồng thời: bám dính lên bê tông, biến dạng theo chuyển vị và duy trì độ kín trong môi trường ẩm. Keo polyurethane trám khe bê tông đáp ứng cấu trúc yêu cầu này tốt hơn các loại keo cứng hoặc vật liệu chỉ tạo màng trên bề mặt.
Sikaflex là nhóm chất trám khe gốc polyurethane được sử dụng cho nhiều dạng khe trong xây dựng. Tùy dòng sản phẩm, vật liệu có thể phục vụ khe sàn, khe bê tông, khu vực chịu nước, khu vực có tác động cơ học hoặc môi trường hóa chất. Sikaflex Construction AP phù hợp với các khe xây dựng cần độ đàn hồi cao, trong khi Sikaflex PRO-3 và PRO-3 WF được định hướng cho khe sàn công nghiệp, tầng hầm, khu vực ngâm nước và nơi có tác động của chất thải hoặc hóa chất.
Các thông số kỹ thuật có ý nghĩa trực tiếp với hiện trường:
| Thông số | Ý nghĩa khi xử lý khe tầng hầm |
|---|---|
| Khả năng co giãn đến 25% chiều rộng khe | Cho phép lớp trám hấp thụ một phần chuyển vị của khe mà không bị xé ngay tại mép |
| Độ giãn dài tới đứt khoảng 400% | Phản ánh khả năng kéo dài của vật liệu trước khi đứt, nhưng không thay thế yêu cầu thiết kế hình học khe |
| Tốc độ đóng rắn khoảng 3 mm trong 24 giờ | Lớp keo dày sẽ cần nhiều thời gian hơn để đóng rắn hoàn toàn từ ngoài vào trong |
| Nhiệt độ thi công thường từ +5°C đến +40°C, tùy dòng | Nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng đến tốc độ đóng rắn và trạng thái bề mặt |
| Nhiệt độ làm việc sau đóng rắn khoảng -40°C đến +70°C | Cho phép vật liệu làm việc trong biên độ nhiệt lớn của kết cấu |
| Dạng chất trám đàn hồi gốc PU | Hỗ trợ khả năng làm việc tại khe có chuyển vị thay vì chỉ lấp đầy khuyết tật |
Không nên chuyển các con số trên thành cam kết tuyệt đối cho mọi công trình. Khả năng chống thấm thực tế còn phụ thuộc vào độ sạch của bê tông, cường độ bám dính, chiều sâu lớp trám, áp lực nước, biên độ chuyển vị và chất lượng xử lý các điểm giao cắt.
Keo silicone xây dựng thông thường cũng không mặc nhiên thay thế được polyurethane Sikaflex trong khe co giãn tầng hầm chịu áp lực nước. Silicone có hệ vật liệu, độ bám dính và khả năng chịu môi trường khác nhau. Việc lựa chọn phải căn cứ vào hồ sơ kỹ thuật, vị trí khe và điều kiện làm việc. Không thể chọn chỉ vì vật liệu có tính đàn hồi hoặc dễ thi công.
Thiết kế hình học: nơi quyết định tuổi thọ lớp trám
Một lớp keo đàn hồi không phải vật liệu để đổ đầy toàn bộ chiều sâu khe. Chiều sâu cần được khống chế để vật liệu làm việc theo dạng biến dạng phù hợp, tránh bị kéo quá mức hoặc chịu ứng suất tập trung.
Theo tỷ lệ thiết kế được sử dụng cho chất trám khe:
- Khe có chiều rộng đến 12 mm: tỷ lệ chiều rộng và chiều sâu khoảng 1:1.
- Khe rộng trên 12 mm: tỷ lệ chiều rộng và chiều sâu khoảng 2:1.
Ví dụ, khe rộng 10 mm cần chiều sâu lớp keo xấp xỉ 10 mm. Với khe rộng 20 mm, chiều sâu lớp keo nên được khống chế quanh mức 10 mm, thay vì bơm đầy toàn bộ khoảng rỗng. Phần còn lại được lót bằng vật liệu chèn thích hợp.
Sai số hình học thường bị xem nhẹ vì bề mặt sau thi công vẫn nhìn kín. Nhưng cơ chế phá hủy đã bắt đầu từ bên trong. Khi lớp keo quá sâu, thể tích biến dạng tăng. Lực cản nội tại cũng tăng. Khe tiếp tục mở rộng hoặc co lại, trong khi lớp trám bị kéo theo nhiều phương. Ứng suất tập trung tại hai mép tiếp giáp với bê tông. Vết nứt thường xuất hiện ở đây trước tiên.
Khi lớp keo quá nông, tiết diện chịu biến dạng không đủ. Vật liệu bị kéo vượt khả năng làm việc dù tổng chuyển vị của khe chưa lớn. Hiện tượng rách giữa thân keo có thể xảy ra sau một chu kỳ nhiệt hoặc một đợt chuyển vị kết cấu.
Vai trò của Backer rod
Backer rod là xốp chèn khe đặt ở đáy khoảng trống trước khi bơm keo. Nó thực hiện ba nhiệm vụ kỹ thuật:
1. Khống chế chiều sâu lớp trám, đưa hình học về đúng tỷ lệ thiết kế.
2. Tạo mặt tựa phía sau, giúp keo được ép đều trong quá trình miết.
3. Ngăn dính mặt thứ ba, để keo chỉ bám vào hai thành khe và biến dạng theo chiều rộng khe.
Vật liệu chèn không được làm rách trong quá trình đặt. Không dùng vật sắc nhọn đâm xuyên hoặc ép xẹp không kiểm soát. Nếu Backer rod bị hư hỏng, lớp keo có thể tiếp xúc với đáy khe, tạo ra điểm khóa biến dạng. Một sai sót nhỏ dưới đáy sẽ phát triển thành vết bong dài trên bề mặt.
Trong khe có nước đùn ra, Backer rod không phải giải pháp thay thế cho việc kiểm soát dòng nước. Nước phải được dẫn hướng, giảm áp hoặc xử lý rò rỉ phù hợp trước khi bơm chất trám. Không thi công Sikaflex trực tiếp lên nền bê tông đang đọng nước hoặc có dòng nước đẩy liên tục qua khe.
Quy trình thi công keo trám khe tầng hầm
Thi công keo trám khe co giãn tầng hầm phải được tổ chức theo trình tự. Mỗi bước xử lý một nguyên nhân hư hỏng riêng. Bỏ qua bước nào, rủi ro sẽ quay lại tại chính vị trí đó.
1. Khảo sát và mở lộ toàn bộ khe
Lớp trám cũ, vữa sửa chữa yếu, bê tông bong tróc và các phần vật liệu không ổn định phải được loại bỏ. Không được giữ lại một phần lớp keo cũ chỉ vì nó chưa bong hết. Vật liệu cũ không rõ chủng loại có thể có độ bám dính thấp, bị lão hóa hoặc cản trở lớp lót.
Khe cần được mở đủ để nhìn thấy hai thành bê tông. Các vị trí giao với tường, sàn, cổ cột hoặc góc chuyển hướng phải được khảo sát riêng. Nước có thể di chuyển theo mặt tiếp giáp rồi xuất hiện cách xa điểm thấm ban đầu. Nếu chỉ xử lý vùng nhìn thấy, đường dẫn nước còn lại sẽ tiếp tục hoạt động.
Tại thời điểm khảo sát, cần ghi nhận:
- Chiều rộng khe tại nhiều vị trí, không chỉ đo một điểm.
- Chiều sâu khoảng rỗng và tình trạng vật liệu chèn cũ.
- Mức độ nứt, vỡ cạnh bê tông.
- Vị trí có nước rỉ, nước đọng hoặc dấu muối kết tinh.
- Khả năng chuyển vị của hai khối kết cấu.
- Các điểm giao cắt với mạch ngừng, cổ ống và chi tiết kim loại.
Đây là dữ liệu để quyết định có thể trám đàn hồi trực tiếp hay phải xử lý dòng nước trước.
2. Làm sạch và ổn định thành khe
Bụi bê tông, hạt rời, dầu, mỡ, sơn, hồ xi măng và phần nền yếu phải được loại bỏ bằng phương pháp phù hợp. Thành khe cần đủ đặc chắc để phát triển cường độ bám dính. Một bề mặt có vẻ khô nhưng phủ bụi mịn vẫn là nền không đạt.
Các cạnh bê tông bị vỡ cần được sửa bằng vật liệu tương thích và chờ đạt trạng thái phù hợp trước khi trám. Không dùng lớp vữa yếu để tạo hình cạnh rồi bơm keo ngay khi vữa chưa ổn định. Lớp sửa chữa sẽ bị kéo bật khỏi bê tông nền, kéo theo toàn bộ chất trám.
Độ ẩm bề mặt phải được kiểm soát theo yêu cầu của dòng Sikaflex sử dụng. Với khu vực đang có nước chảy, cần xử lý nguồn nước trước. Keo đàn hồi có thể làm việc trong điều kiện ẩm theo hướng dẫn kỹ thuật của sản phẩm, nhưng điều đó không đồng nghĩa với khả năng bám dính trên bề mặt ngập nước hoặc bị nước đùn liên tục.
3. Quét Sika Primer-3N khi nền bê tông yêu cầu
Bê tông rỗng xốp có hệ mao dẫn mở. Nếu bắn keo trực tiếp, diện tích tiếp xúc thực tế không ổn định. Sika Primer-3N được sử dụng để hỗ trợ tăng độ bám dính trên nền phù hợp.
Sau khi quét lớp lót, thời gian chờ thường nằm trong khoảng 30 phút đến tối đa 8 giờ, tùy điều kiện môi trường và yêu cầu của hệ vật liệu. Một số hướng dẫn thi công ghi nhận khoảng thời gian chờ khô bề mặt khoảng 40–60 phút hoặc xấp xỉ 1 giờ trong điều kiện tiêu chuẩn. Không được bắn keo khi lớp lót còn ướt, cũng không để bề mặt đã quét lót nhiễm bụi hoặc nước trước khi trám.
Lớp lót phải được quét có kiểm soát. Quét quá ít tạo vùng thiếu liên kết. Quét quá dày hoặc để quá thời gian cho phép có thể làm giảm hiệu quả liên kết. Sản phẩm, thời gian chờ và điều kiện bề mặt phải được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật của đúng dòng vật liệu đang dùng.
4. Đặt Backer rod và kiểm soát chiều sâu
Backer rod được đặt liên tục theo tuyến khe. Mối nối giữa các đoạn phải khít. Vật liệu chèn không được nhô lên mặt lớp keo và không được tạo khoảng rỗng cục bộ phía sau.
Chiều sâu được kiểm tra trước khi bắn keo. Đây là bước kiểm soát hình học, không phải công đoạn phụ trợ. Với khe rộng đến 12 mm, tỷ lệ rộng sâu khoảng 1:1. Với khe trên 12 mm, tỷ lệ khoảng 2:1. Nếu chiều rộng biến đổi dọc theo tuyến khe, chiều sâu lớp trám cũng phải được điều chỉnh theo từng đoạn.
Khe có hình dạng méo, đáy không đều hoặc cạnh bị phá hủy không nên xử lý bằng cách tăng khối lượng keo. Vật liệu trám không phải vật liệu bù hình học kết cấu. Nền phải được sửa ổn định trước khi lớp đàn hồi được đưa vào làm việc.
5. Bơm và miết Sikaflex
Keo được bơm liên tục, hạn chế tạo mối nối giữa các đoạn. Đầu vòi cần được cắt theo kích thước phù hợp với bề rộng khe để vật liệu điền đầy hai thành mà không tạo túi khí.
Sau khi bơm, bề mặt cần được miết để ép keo tiếp xúc đều với thành khe. Biên dạng hoàn thiện phải gọn, không tạo gờ mỏng ở mép. Gờ mỏng dễ bị cắt rách khi có chuyển vị hoặc chịu tác động cơ học từ bánh xe, thiết bị vệ sinh, dòng nước và vật thể va quệt.
Không được kéo miết làm rỗng thân keo. Không pha loãng vật liệu bằng dung môi. Không trộn keo với xi măng, cát hoặc chất phụ gia ngoài hệ thống được chỉ định. Mỗi thay đổi ngoài hướng dẫn đều làm biến đổi module đàn hồi, thời gian đóng rắn và cường độ bám dính.
6. Bảo vệ trong thời gian đóng rắn
Sikaflex PU có tốc độ đóng rắn tiêu chuẩn khoảng 3 mm trong 24 giờ ở điều kiện 23°C và độ ẩm tương đối 50%. Con số này không thể áp dụng máy móc cho mọi chiều dày và mọi thời tiết. Lớp keo càng dày, thời gian đóng rắn hoàn toàn càng kéo dài. Nhiệt độ thấp hoặc độ ẩm khác biệt cũng làm thay đổi tốc độ phản ứng.
Trong thời gian chờ, khu vực thi công phải được bảo vệ khỏi:
- Nước chảy trực tiếp hoặc ngâm nước ngoài dự kiến.
- Bụi xi măng và hạt rời bám vào bề mặt.
- Va chạm cơ học từ phương tiện, giàn giáo và thiết bị.
- Tải trọng làm xê dịch Backer rod hoặc biến dạng lớp keo.
- Việc phủ lớp hoàn thiện khi vật liệu chưa đạt trạng thái phù hợp.
Khe nằm trên sàn tầng hầm cần được tính đến tải trọng bánh xe và lực cắt ngang. Một lớp trám đạt độ kín nhưng bị bánh xe xé khỏi mép vẫn là một lớp trám thất bại.
Chọn dòng Sikaflex theo điều kiện làm việc
Không có một loại keo duy nhất phù hợp cho mọi khe trong tầng hầm. Tên thương mại chỉ là bước nhận diện ban đầu. Việc lựa chọn phải dựa trên vị trí, biên độ chuyển vị, mức độ tiếp xúc với nước và tải trọng tác động.
| Vị trí hoặc điều kiện | Hướng lựa chọn | Rủi ro cần kiểm soát |
|---|---|---|
| Khe xây dựng thông thường, cần độ đàn hồi | Sikaflex Construction AP có thể được xem xét theo hồ sơ kỹ thuật | Sai tỷ lệ rộng sâu, nền bê tông bụi hoặc thiếu lớp lót |
| Khe sàn tầng hầm, sàn công nghiệp | Sikaflex PRO-3 phù hợp với nhóm ứng dụng khe sàn theo yêu cầu kỹ thuật | Tải trọng bánh xe, mài mòn mép khe, thời gian đóng rắn |
| Khe có ngâm nước hoặc môi trường ẩm kéo dài | Sikaflex PRO-3 hoặc PRO-3 WF theo điều kiện sử dụng | Áp lực nước, nước đùn liên tục, xử lý nền chưa khô |
| Khu vực chịu chất thải hoặc hóa chất | Dòng chuyên dụng phải được đối chiếu với môi trường hóa chất thực tế | Suy giảm vật liệu, thay đổi độ cứng và mất bám dính |
| Khe có cạnh bê tông vỡ, rỗng | Chưa bơm keo ngay; phải phục hồi nền trước | Lớp sửa chữa bị kéo bật, bong mép lan dọc khe |
Sikaflex trám khe co giãn chỉ là một phần của hệ thống. Nếu khe chịu áp lực nước ngầm cao, cần đánh giá thêm các giải pháp dẫn nước, giảm áp, bơm vật liệu chuyên dụng hoặc sửa chữa kết cấu tại vùng lân cận. Chất trám bề mặt không thể thay thế một hệ thống chống thấm đã bị phá hủy hoàn toàn.
Những cách thi công làm khe thấm trở lại
Bơm keo lên lớp keo cũ
Đây là phương án che phủ. Lớp mới chỉ bám vào lớp cũ, không bám trực tiếp vào bê tông. Khi lớp cũ tách khỏi nền, lớp mới bị kéo đi theo. Nếu không xác định được khả năng tương thích và độ ổn định của vật liệu cũ, cần loại bỏ đến nền chắc.
Bơm đầy toàn bộ chiều sâu khe
Keo bị khóa vào đáy khe. Hai thành và đáy cùng tạo lực giữ, làm biến dạng bị dồn vào một tiết diện nhỏ. Hiện tượng dính mặt thứ ba xuất hiện. Lớp trám mất khả năng làm việc đàn hồi theo thiết kế.
Dùng xi măng hoặc vữa cứng để thay chất trám đàn hồi
Vữa cứng có module đàn hồi khác hoàn toàn chất trám PU. Khi khe co giãn, vữa không hấp thụ chuyển vị mà nứt hoặc truyền lực sang cạnh bê tông. Sau đó nước đi theo vết nứt mới hình thành.
Bắn keo khi nước đang đùn qua khe
Nước làm giảm khả năng tiếp xúc giữa keo và bê tông. Dòng nước còn có thể tạo lỗ rỗng phía sau lớp trám. Bề mặt nhìn kín trong thời gian ngắn không phản ánh độ bền liên kết.
Không dùng lớp lót trên bê tông rỗng xốp
Mao dẫn bê tông hút ẩm và tạo bề mặt liên kết không ổn định. Bụi mịn và phần hạt yếu tiếp tục tồn tại dưới lớp keo. Khi chịu kéo, lớp yếu bị phá hủy trước chất trám.
Không kiểm soát thời gian đóng rắn
Cho xe chạy, ngâm nước hoặc phủ lớp hoàn thiện quá sớm sẽ phá hỏng biên dạng và liên kết bề mặt. Keo chưa đạt trạng thái làm việc không thể chịu tải như vật liệu đã đóng rắn hoàn toàn.
Sai lầm phổ biến nhất không nằm ở thương hiệu keo. Nó nằm ở việc buộc một vật liệu đàn hồi làm việc như vữa đặc, trong một khe không được kiểm soát hình học.
Đánh giá chất lượng sau thi công
Kiểm tra sau khi lớp trám ổn định cần tập trung vào dấu hiệu cơ học, không chỉ quan sát màu sắc hoặc độ phẳng. Một tuyến khe đạt yêu cầu phải có bề mặt liên tục, hai mép bám chặt, không có lỗ rỗng và không bị kéo lõm khỏi thành.
Có thể tổ chức kiểm tra theo các điểm sau:
- Kiểm tra liên tục tuyến khe: Không có đoạn đứt, thiếu keo hoặc mối nối xử lý sơ sài.
- Kiểm tra hai mép bám dính: Không xuất hiện khe hở nhỏ giữa keo và bê tông. Vết hở dạng đường tóc có thể mở rộng nhanh khi chịu áp lực nước.
- Kiểm tra biên dạng: Lớp keo không bị phồng, lõm sâu hoặc tạo gờ mỏng. Biên dạng phải phù hợp với chiều rộng khe.
- Kiểm tra dấu hiệu rỗng: Dùng phương pháp kiểm tra phù hợp để phát hiện vùng không tiếp xúc hoặc bọt khí lớn trong thân keo.
- Kiểm tra nước sau thời gian bảo dưỡng: Không đánh giá ngay khi vừa thi công. Khu vực phải được theo dõi sau khi keo đạt thời gian đóng rắn cần thiết.
- Kiểm tra vùng giao cắt: Điểm giao giữa khe sàn, khe tường, góc cột và cổ ống thường có ứng suất phức tạp hơn đoạn thẳng.
Nếu nước vẫn xuất hiện, không nên bơm phủ thêm một lớp mỏng lên điểm rò. Cần mở kiểm tra để phân biệt ba khả năng: keo mất bám dính, keo bị rách trong thân, hoặc nước đi từ phía sau hệ thống khe. Mỗi cơ chế cần một phương án sửa chữa khác nhau.
Yêu cầu hồ sơ và kiểm soát vật liệu
Vật liệu chính hãng phải được xác định đúng tên sản phẩm, lô sản xuất, điều kiện bảo quản và thời hạn sử dụng. Không dùng sản phẩm đã thay đổi trạng thái, đóng màng trong bao bì hoặc không xác định được nguồn gốc. Chất trám PU bị lão hóa trong bao bì sẽ không thể phục hồi bằng cách khuấy hoặc gia nhiệt tùy ý.
Hồ sơ thi công nên ghi nhận:
- Tên và mã dòng Sikaflex sử dụng.
- Loại Sika Primer-3N và phạm vi dùng lớp lót.
- Chiều rộng khe theo từng khu vực.
- Chiều sâu lớp keo sau khi đặt Backer rod.
- Điều kiện nhiệt độ, độ ẩm và trạng thái khô của nền.
- Thời điểm quét lớp lót, thời điểm bắn keo và thời gian bảo vệ.
- Các vị trí đã xử lý nước trước khi trám.
- Kết quả kiểm tra ngoại quan và kiểm tra độ liên tục.
Các dữ liệu này giúp truy nguyên khi sự cố tái diễn. Nếu không có hồ sơ, mọi kết luận sau này đều chỉ dựa trên quan sát bề mặt. Đó là cách điều tra thiếu cơ sở.
Kết luận
Thấm khe co giãn hầm chung cư là sự cố có nguyên nhân kết hợp: áp lực nước, chuyển vị kết cấu, nền bê tông suy yếu và quy trình trám không đúng. Keo polyurethane Sikaflex có khả năng tạo lớp trám đàn hồi, chịu biến dạng và làm việc trong nhiều điều kiện khắt khe. Nhưng hiệu quả chỉ hình thành khi toàn bộ hệ thống được kiểm soát: thành khe sạch, nền đủ ổn định, lớp lót đúng yêu cầu, Backer rod được đặt chuẩn, tỷ lệ rộng sâu được giữ đúng và thời gian đóng rắn được bảo vệ.
Với khe đến 12 mm, tỷ lệ rộng sâu khoảng 1:1. Với khe lớn hơn 12 mm, tỷ lệ khoảng 2:1. Lớp keo phải bám vào hai thành khe, không dính đáy. Nước đang đùn qua khe phải được xử lý trước, không bị che phủ bằng một lớp keo mới.
Khuyến cáo thi công cần được đặt ở mức cứng rắn: không bơm keo theo cảm tính, không dùng silicone thông thường để thay thế vật liệu PU chuyên dụng, không lấp đầy khe bằng một khối vật liệu duy nhất và không nghiệm thu chỉ dựa vào việc bề mặt đã khô. Khe co giãn là một bộ phận đang chuyển động của kết cấu. Phương án xử lý phải phục hồi đúng khả năng chuyển vị đó.