Keo và chất trám khe

Sikaflex 11FC trên bê tông ẩm: Mẹo test độ bám dính ngày mai

Với điều kiện tiêu chuẩn 23 °C và độ ẩm tương đối 50%, Sikaflex 11FC+ khô bề mặt trong khoảng 40–90 phút, nhưng tốc độ đóng rắn chỉ khoảng 3 mm mỗi 24 giờ. Khoảng thời gian này đủ để tạo một lớp da bên ngoài.

Sikaflex 11FC trên bê tông ẩm: Mẹo test độ bám dính ngày mai

Chưa đủ để kết luận đường keo đã phát triển đầy đủ cường độ bám dính trong bê tông ẩm.

Đây là điểm thường bị bỏ qua. Bê tông nhìn không còn nước vẫn có thể chứa màng ẩm, mao dẫn mở, bụi xi măng và lớp yếu bề mặt. Khi đó, keo Sikaflex 11FC+ có thể bám vào một lớp bê tông không ổn định. Đường keo không bong khỏi bê tông nguyên khối. Nó kéo bật luôn lớp hồ xi măng bên ngoài.

Với bài toán Sikaflex 11FC thi công bê tông ẩm, một đường keo mẫu và phép kiểm tra bóc sau 24–48 giờ có giá trị hơn nhận định bằng mắt. Không có peel test, quyết định bơm đại trà trên nền ẩm chỉ là phỏng đoán.

Cơ chế đóng rắn của Sikaflex 11FC+ và thách thức từ bê tông ẩm

Sikaflex 11FC+ là keo dán và chất trám khe đàn hồi một thành phần, gốc polyurethane. Sản phẩm đóng rắn nhờ phản ứng với độ ẩm trong không khí, theo công nghệ i-Cure. Cơ chế này cho phép vật liệu sử dụng thuận tiện tại công trường, không cần phối trộn hai thành phần trước khi bơm.

Nhưng độ ẩm không khí và độ ẩm trên bề mặt bê tông không phải một vấn đề.

Độ ẩm không khí tham gia vào quá trình đóng rắn. Nước đọng, màng nước hoặc bề mặt bão hòa lại tạo ra một mặt phân cách. Lớp keo không còn tiếp xúc ổn định với nền khoáng. Tại vị trí đó, các cơ chế phá hủy thường diễn ra theo ba hướng:

  • Phá hủy liên kết tại mặt tiếp xúc: keo tách khỏi bê tông do bề mặt có màng nước, bụi hoặc dầu.
  • Phá hủy lớp nền yếu: keo vẫn bám, nhưng lớp hồ xi măng ngoài cùng bị kéo bật khỏi bê tông đặc chắc.
  • Phá hủy trong thân keo: đường keo bị xé bên trong, còn vật liệu vẫn lưu lại trên cả hai mặt nền.

Ba dạng phá hủy này có ý nghĩa khác nhau. Chỉ nhìn thấy keo còn dính trên bề mặt là chưa đủ. Cần xác định mặt phá hủy nằm ở đâu và lớp nào đã mất khả năng chịu ứng suất.

Sikaflex 11FC+ có độ cứng khoảng Shore A 37 sau 28 ngày, cường độ kéo khoảng 1,5 N/mm² và độ giãn dài tới đứt khoảng 700%. Đây là hệ vật liệu mềm, có khả năng hấp thụ chuyển vị. Nó không được đánh giá như keo epoxy cứng. Khi khe co giãn mở rộng hoặc co lại, mô đun đàn hồi thấp hơn giúp đường keo biến dạng thay vì nứt giòn.

Tuy nhiên, khả năng co giãn không thể bù cho một nền bám dính yếu. Keo có thể giãn rất xa trong thân vật liệu. Mặt tiếp xúc vẫn có thể bị bóc tách chỉ với ứng suất kéo thấp nếu bê tông không được làm sạch và ổn định.

Sikaflex 11FC+ có thể biến dạng lớn. Điều đó không có nghĩa là mọi bề mặt ẩm đều đủ điều kiện để bám dính.

Vì sao bê tông ẩm làm sai lệch đánh giá?

Bê tông là vật liệu có hệ mao dẫn. Nước có thể nằm trong các lỗ rỗng, di chuyển ra bề mặt do chênh lệch nhiệt độ hoặc áp suất hơi. Một mặt nền khô về cảm quan vẫn có thể tạo điều kiện cho hơi ẩm phát sinh dưới đường keo sau khi thi công.

Tình trạng này nguy hiểm hơn nước đọng nhìn thấy. Nước đọng còn có thể được phát hiện và loại bỏ. Màng ẩm mỏng, hơi ẩm mao dẫn và lớp hồ xi măng yếu thường bị bỏ qua.

Các dấu hiệu cần xem xét trước khi thử:

  • Mặt bê tông sẫm màu không đồng đều, đặc biệt tại vùng thấp hoặc gần khe tiếp giáp.
  • Bề mặt có cảm giác lạnh, trơn hoặc xuất hiện màng bóng dưới ánh sáng xiên.
  • Bụi xi măng bám trên găng tay khi chà nhẹ.
  • Lớp sơn cũ, dầu tháo khuôn, chất bảo dưỡng hoặc tạp chất còn lưu lại.
  • Bê tông bị rỗ, phân tầng, nứt chân chim hoặc có lớp vữa bù yếu.
  • Nước thấm từ phía sau kết cấu hoặc xuất hiện áp lực ẩm liên tục.

Không nên gom tất cả các tình trạng trên vào một chữ “ẩm”. Mỗi tình trạng tạo ra một cơ chế suy giảm bám dính khác nhau. Bề mặt hơi ẩm nhưng sạch và chắc không tương đương với bê tông có nước đọng. Bê tông khô nhưng phủ dầu cũng không phải nền đạt yêu cầu.

Chuẩn bị bề mặt bê tông: giới hạn kỹ thuật cần tuân thủ

Yêu cầu cơ bản đối với nền bê tông là sạch và chắc. Phải loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ, lớp sơn cũ, các phần tử rời rạc. Trên bề mặt không được có nước đọng tự do hoặc màng nước liên tục.

Đây không phải thủ tục vệ sinh. Đây là quá trình loại bỏ các lớp trung gian đang cắt giảm cường độ bám dính.

Trong thực tế, nhiều đường keo thất bại không phải do bản thân vật liệu. Nguyên nhân nằm ở lớp yếu giữa keo và bê tông. Lực kéo phát sinh trong đường trám khe sẽ truyền qua lớp này. Khi ứng suất vượt quá cường độ của lớp bề mặt, kết cấu bị phá hủy tại vị trí yếu nhất.

Trình tự xử lý bề mặt

Có thể tổ chức công tác chuẩn bị theo trình tự sau:

1. Mở toàn bộ vùng cần trám.

Không để lại phần bê tông bị che bởi sơn cũ, vữa rời hoặc lớp keo cũ không rõ thành phần. Nếu chỉ làm sạch phần giữa khe, hai mép bám vẫn có thể giữ lại lớp yếu.

2. Loại bỏ vật liệu rời và bê tông kém đặc chắc.

Các phần bong, bở, rỗng phải được đục bỏ hoặc xử lý bằng phương pháp cơ học phù hợp. Không dùng một lớp keo đàn hồi để khóa giữ lớp bê tông đã mất liên kết.

3. Làm sạch bụi.

Bụi mịn lấp đầy mao dẫn và ngăn keo tiếp xúc với khoáng chất của nền. Sau khi mài, chà hoặc đục, phải hút hoặc làm sạch bụi trước khi đánh giá.

4. Loại bỏ dầu mỡ và tạp chất hữu cơ.

Dầu tạo thành màng trượt. Nước sạch không luôn đủ để loại bỏ loại nhiễm bẩn này. Phương pháp làm sạch phải phù hợp với mức độ nhiễm bẩn và không được để lại dung môi hoặc chất hoạt động trên nền.

5. Kiểm tra nước đọng và màng nước.

Bề mặt có nước tự do không được xem là nền sẵn sàng. Cần xử lý nguồn nước, làm ráo và đánh giá lại trước khi bơm keo.

6. Phân vùng rủi ro.

Vùng bê tông mới, vùng sửa chữa, vùng gần chân tường, khe tiếp giáp và khu vực từng thấm phải được xem là các vùng có điều kiện khác nhau. Một mẫu đạt ở khu vực khô không đại diện cho toàn bộ công trình.

Nếu bê tông có bề mặt phức tạp hoặc ẩm kéo dài, lớp lót có thể được xem xét trong cấu hình hệ thống phù hợp. Tuy nhiên, không được tự động kết luận rằng cứ thêm sơn lót là xử lý được mọi dạng ẩm. Lớp lót không thay thế cho việc loại bỏ nước đọng, dầu mỡ hoặc bê tông yếu. Loại sơn lót, điều kiện sử dụng và thời gian chờ phải tuân theo hệ sản phẩm được chỉ định.

Bê tông ẩm đến mức nào thì được phép thi công?

Không nên đưa ra một ngưỡng phần trăm độ ẩm duy nhất cho mọi công trường nếu chưa xác định rõ phương pháp đo, vị trí đo, loại bê tông và cấu hình hệ thống. Con số đo trên thiết bị không tự động mô tả toàn bộ điều kiện mặt nền.

Với Sikaflex 11FC+ trên bê tông ẩm, câu hỏi có giá trị hơn là:

  • Có nước đọng tự do hay không?
  • Bề mặt có màng nước hoặc dấu hiệu ngưng tụ hay không?
  • Lớp bê tông ngoài cùng có đủ chắc không?
  • Độ ẩm có tiếp tục di chuyển từ phía sau kết cấu không?
  • Đường keo mẫu có đạt trạng thái bám dính ổn định sau thời gian chờ hay không?

Khi chưa trả lời được các câu hỏi này, không nên triển khai diện rộng chỉ dựa trên việc bề mặt đã khô bằng mắt.

Quy trình thực hiện peel test tại hiện trường

Peel test tại hiện trường là phép kiểm tra bóc đường keo mẫu sau khi keo có thời gian lưu hóa. Mục tiêu không phải xác định toàn bộ thông số cơ học của Sikaflex 11FC+. Mục tiêu là kiểm chứng khả năng tương thích và bám dính của hệ keo với đúng nền bê tông, đúng điều kiện ẩm và đúng phương pháp chuẩn bị.

Đây là kiểm tra sàng lọc tại công trường. Nó không thay thế thử nghiệm phòng thí nghiệm hoặc đánh giá thiết kế khe khi công trình có yêu cầu đặc biệt.

1. Chọn vị trí mẫu có tính đại diện

Mẫu phải được đặt tại khu vực phản ánh điều kiện bất lợi của công trình, không chỉ ở nơi khô và sạch nhất. Nên ưu tiên các vị trí:

  • Có độ ẩm cao hơn khu vực lân cận.
  • Gần mạch ngừng, chân tường hoặc vị trí từng xuất hiện thấm.
  • Có bề mặt đã được sửa chữa hoặc xử lý cơ học.
  • Có loại nền, lớp phủ hoặc mức độ nhám tương tự vùng sẽ thi công đại trà.
  • Nằm trong chính khu vực dự kiến bơm Sikaflex 11FC+.

Nếu công trình có nhiều dạng nền, cần tạo mẫu riêng cho từng dạng. Bê tông đặc chắc, vữa sửa chữa, lớp sơn cũ và nền đã mài không được gộp thành một kết luận chung.

2. Chuẩn bị vùng thử như vùng thi công thật

Mẫu phải được thi công trên bề mặt đã làm sạch theo cùng phương án dự kiến áp dụng cho toàn bộ công trình. Không nên làm mẫu trên nền được xử lý kỹ hơn nhiều so với thực tế.

Nếu phương án thi công có sử dụng sơn lót, mẫu phải bao gồm cấu hình đó. Nếu không sử dụng sơn lót, mẫu phải phản ánh đúng điều kiện không sơn lót. Mọi thay đổi về độ nhám, phương pháp vệ sinh, thời gian khô hoặc vật liệu nền đều có thể làm thay đổi kết quả.

Cần ghi nhận tối thiểu:

  • Vị trí lấy mẫu.
  • Tình trạng bề mặt trước khi bơm.
  • Có hay không có dấu hiệu ẩm, màng nước hoặc nước đọng.
  • Phương pháp làm sạch.
  • Có sử dụng lớp lót hay không.
  • Thời điểm bơm mẫu.
  • Nhiệt độ và độ ẩm môi trường nếu có điều kiện đo.

Ghi nhận này không phải giấy tờ hình thức. Khi mẫu bong, nếu không có dữ liệu ban đầu, nguyên nhân sẽ bị hòa lẫn giữa vật liệu, nền và điều kiện thi công.

3. Bơm một đường keo mẫu đủ để tạo mặt bóc

Đường keo mẫu cần được bơm liên tục trên vùng nền đã chuẩn bị. Không nên dùng một chấm keo quá nhỏ rồi suy luận cho cả đường trám khe dài. Một đường mẫu có chiều dài đủ quan sát sẽ cho phép đánh giá sự thay đổi của nền theo từng đoạn.

Bề mặt keo cần được hoàn thiện theo phương pháp dự kiến áp dụng khi thi công thật. Không được để nước, bụi hoặc tạp chất phủ lên mẫu trong thời gian chờ. Khu vực cần được đánh dấu để tránh va chạm cơ học.

Về bản chất, mẫu phải chịu cùng các điều kiện mà đường keo thật sẽ chịu: nền ẩm, nhiệt độ, thông gió, mức độ che chắn và phương pháp xử lý mép khe.

4. Chờ đủ thời gian trước khi bóc

Sikaflex 11FC+ có thời gian khô bề mặt khoảng 40–90 phút trong điều kiện tiêu chuẩn. Tốc độ đóng rắn khoảng 3 mm mỗi 24 giờ ở 23 °C và độ ẩm tương đối 50%.

Vì vậy, khô bề mặt không đồng nghĩa với lưu hóa hoàn toàn. Mẫu nên được kiểm tra sau 24–48 giờ theo điều kiện thực tế của công trường. Nếu đường keo dày, nhiệt độ thấp, thông gió kém hoặc điều kiện ẩm khác xa tiêu chuẩn, phần bên trong có thể tiếp tục chưa ổn định.

Không được bóc mẫu ngay khi bề mặt vừa tạo da. Thao tác đó đo khả năng chống xé của vật liệu đang đóng rắn dở, không đo được chất lượng bám dính của hệ đã phát triển đủ.

5. Thực hiện bóc có kiểm soát

Một phần đường keo được tách khỏi nền bằng lực kéo thủ công có kiểm soát để quan sát dạng phá hủy. Không nên giật mạnh toàn bộ mẫu trong một động tác. Mục đích là phân biệt vị trí vật liệu bị phá hủy, không phải tạo ra một vết bong lớn.

Quan sát cần tập trung vào ba vùng:

  • Mặt tiếp xúc giữa Sikaflex 11FC+ và bê tông.
  • Thân đường keo.
  • Lớp bê tông hoặc lớp vật liệu sửa chữa bên dưới.

Kết quả nên được ghi bằng mô tả trực tiếp. Ví dụ: keo tách sạch khỏi nền; keo còn bám một phần; nền bê tông bị kéo bật; keo bị xé trong thân. Không nên dùng các từ như “tốt” hoặc “đạt” nếu không mô tả được dạng phá hủy.

Đọc kết quả sau 24–48 giờ

Kết quả peel test không chỉ là có bong hay không. Cần đọc dấu vết phá hủy và mức độ lặp lại dọc theo đường mẫu.

Dạng phá hủy quan sát đượcÝ nghĩa kỹ thuậtQuyết định đối với thi công đại trà
Keo tách sạch khỏi bê tông, mặt tiếp xúc gần như không còn dấu keoLiên kết keo–nền không ổn định; có thể do màng ẩm, bụi, dầu hoặc bề mặt không tương thíchDừng triển khai. Làm sạch, xử lý nền hoặc xem xét lại cấu hình lớp lót
Keo còn lại trên nền không liên tục, bong theo từng đoạnĐiều kiện bề mặt không đồng nhất; vùng yếu hoặc ẩm phân bố cục bộKhông kết luận cho toàn bộ khu vực. Phải mở rộng kiểm tra và xử lý vùng bất thường
Bê tông bị kéo bật, keo vẫn bám trên lớp nền bị phá hủyLiên kết keo có thể mạnh hơn lớp bê tông ngoài cùng; nền là vị trí yếuKhông bơm trực tiếp lên lớp yếu. Cần loại bỏ và phục hồi nền
Keo bị xé trong thân, hai mặt tiếp xúc vẫn giữ keoLiên kết với nền ổn định hơn vùng phá hủy trong mẫuCó thể xem xét triển khai theo đúng cấu hình đã thử, nhưng vẫn phải kiểm soát độ dày, hình học khe và điều kiện môi trường
Một đoạn đạt, một đoạn bong sạchNền có tính không đồng nhất hoặc quy trình vệ sinh không được kiểm soátKhông dùng giá trị tốt nhất để đại diện. Phân loại và xử lý theo vùng

Cần thận trọng với dạng phá hủy trong bê tông. Nhiều đội thi công xem việc keo kéo bật một ít bột bê tông là bằng chứng chắc chắn rằng bám dính rất cao. Nhận định này chưa đủ. Nếu lớp bị kéo bật chỉ là hồ xi măng yếu, kết quả lại cho thấy bề mặt nền chưa được phục hồi đến lớp có khả năng chịu lực ổn định.

Khi nào phải dừng thi công?

Công tác bơm Sikaflex 11FC+ nên được dừng hoặc chuyển sang bước xử lý lại khi xuất hiện một trong các tình trạng sau:

1. Keo bóc sạch khỏi nền trên phần lớn chiều dài mẫu.

Đây là dấu hiệu trực tiếp của liên kết mặt tiếp xúc không đạt.

2. Kết quả giữa các mẫu không đồng nhất.

Một mẫu bám và một mẫu bong không chứng minh công trình đạt. Nó chứng minh nền chưa được kiểm soát đồng đều.

3. Bề mặt xuất hiện nước đọng hoặc màng nước trong thời gian chờ.

Nếu nguồn ẩm vẫn hoạt động, mẫu khô tại thời điểm kiểm tra không đại diện cho điều kiện vận hành sau đó.

4. Nền bị xé, bở hoặc phát sinh bụi mới khi bóc.

Đường keo có thể bám nhưng nền không đủ năng lực chịu ứng suất truyền vào.

5. Bề mặt keo khô ngoài nhưng bên trong còn mềm bất thường.

Cần xem xét chiều dày đường keo, nhiệt độ, độ ẩm và thời gian lưu hóa. Không được đánh giá vội chỉ từ lớp da ngoài.

6. Mẫu thử được thi công trên nền khác với vùng đại trà.

Kết quả khi đó không có giá trị đại diện. Phải thử lại đúng loại nền và đúng điều kiện.

Nếu mẫu thử chưa chứng minh được mặt tiếp xúc ổn định, đường keo đại trà chỉ là một lớp che phủ đang chờ bong.

Sơn lót Sikaflex 11FC+: không dùng để che giấu nền lỗi

Từ khóa “sơn lót Sikaflex 11FC+” thường xuất hiện khi bề mặt bê tông khó xử lý. Nhưng lớp lót không phải phương án chữa mọi sai sót.

Lớp lót có thể hỗ trợ bám dính trên một số nền theo cấu hình được chỉ định. Nó không biến bề mặt có dầu thành bề mặt sạch. Nó không khóa được bê tông đang bong. Nó cũng không loại bỏ áp lực nước từ phía sau kết cấu.

Việc sử dụng lớp lót phải được đặt sau các bước:

  • Xác định loại nền.
  • Loại bỏ lớp yếu và tạp chất.
  • Kiểm soát nước đọng và màng ẩm.
  • Thử trên vùng đại diện.
  • Đánh giá lại sau thời gian lưu hóa phù hợp.

Nếu mẫu có sơn lót đạt nhưng mẫu không sơn lót thất bại, kết luận cần ghi rõ cấu hình đạt là cấu hình có sơn lót. Không được rút gọn thành nhận định rằng Sikaflex 11FC+ bám dính tốt trên toàn bộ bê tông ẩm.

Ngược lại, nếu cả hai cấu hình đều thất bại, nguyên nhân có thể nằm ở nền hoặc nguồn ẩm liên tục. Tăng lượng sơn lót trong trường hợp đó không tạo ra cơ sở kỹ thuật để tiếp tục thi công.

Những sai lệch thường làm hỏng phép thử

Peel test tại công trường đơn giản nhưng dễ bị làm sai. Các sai lệch dưới đây làm kết quả mất giá trị:

Bơm mẫu trên vùng khô nhất

Mẫu được chọn ở nơi sạch, phẳng, khô và ít khuyết tật. Sau đó kết quả được áp dụng cho cả khu vực chân tường, khe nối hoặc vùng từng thấm. Đây là lỗi lấy mẫu. Mẫu không đại diện cho đối tượng cần đánh giá.

Kiểm tra quá sớm

Lớp keo đã hết dính bề mặt không có nghĩa là đã đạt cường độ cần thiết. Với tốc độ đóng rắn khoảng 3 mm mỗi 24 giờ trong điều kiện tiêu chuẩn, đường keo dày cần thời gian để ổn định từ ngoài vào trong.

Bóc bằng lực giật đột ngột

Lực giật tạo ra ứng suất cục bộ rất lớn. Kết quả có thể phản ánh thao tác phá mẫu thay vì điều kiện bám dính thực tế. Cần bóc có kiểm soát và mô tả rõ vị trí phá hủy.

Không phân biệt keo bong và nền bong

Hai hiện tượng này có hậu quả khác nhau. Keo bong khỏi nền cho thấy liên kết mặt tiếp xúc có vấn đề. Nền bong dưới keo cho thấy lớp bê tông bề mặt yếu. Cả hai đều không nên được gọi chung là “keo không tốt”.

Dùng kết quả của một mẫu cho toàn bộ công trình

Bê tông hiếm khi đồng nhất tuyệt đối sau các giai đoạn đổ, sửa chữa, mài, sơn phủ và chịu thấm. Mỗi vùng có lịch sử hư hỏng khác nhau. Quy mô kiểm tra phải phản ánh mức độ biến động đó.

Bơm khi nước vẫn tiếp tục xuất hiện

Nếu nước đang đi qua kết cấu, việc làm khô tạm thời chỉ xử lý triệu chứng. Sau khi trám kín, áp lực ẩm có thể đẩy vào mặt sau đường keo hoặc tạo đường thấm mới bên cạnh khe. Khi đó, cần xử lý nguồn thấm và điều kiện kết cấu trước khi đặt yêu cầu cho chất trám khe.

Từ kết quả mẫu đến thi công thật

Khi mẫu đạt, điều kiện thi công đại trà phải được giữ nguyên. Không được thay đổi đồng thời nhiều yếu tố mà không thử lại: phương pháp làm sạch, loại lớp lót, chiều dày keo, thời gian chờ, nền bê tông hoặc điều kiện ẩm.

Đường trám khe không chỉ phụ thuộc vào cường độ bám dính. Hình học khe quyết định mức biến dạng mà keo phải chịu. Sikaflex 11FC+ có khả năng chuyển vị trong khoảng được công bố của hệ sản phẩm, nhưng khả năng đó chỉ có ý nghĩa khi hai mép bám ổn định và đường keo được tạo hình đúng.

Một đường keo quá mỏng có thể không đủ khả năng hấp thụ chuyển vị. Một đường keo quá sâu có thể làm tăng ứng suất trong vùng bám khi khe co giãn. Vật liệu chèn phía trong, nếu được dùng, phải kiểm soát độ sâu làm việc của chất trám và tránh tạo liên kết ba mặt không cần thiết. Những yếu tố này cần được xác định trong thiết kế và hướng dẫn thi công của hệ thống, không nên xử lý tùy tiện tại hiện trường.

Trong quá trình triển khai, cần kiểm soát theo các điểm sau:

  • Mép khe đã được làm sạch đến lớp bê tông chắc.
  • Không có nước đọng hoặc màng nước trên vùng bám.
  • Lớp lót, nếu được chỉ định, được phủ đồng đều và đúng thời gian chờ.
  • Keo được bơm liên tục, không tạo túi khí hoặc đoạn đứt.
  • Bề mặt đường keo được hoàn thiện trước khi hình thành lớp da.
  • Khu vực được bảo vệ khỏi nước, bụi và va chạm trong giai đoạn đóng rắn.
  • Các đoạn có nền khác biệt được kiểm tra riêng, không gộp kết quả.

Nếu muốn mở rộng quy trình đánh giá vật liệu, có thể tham khảo thêm hướng dẫn kỹ thuật về xử lý bề mặt bê tông trước khi trám khe để đối chiếu các bước làm sạch, phục hồi và kiểm soát nền. Tuy nhiên, mọi kết luận cho Sikaflex 11FC+ vẫn phải dựa trên mẫu thực tế của đúng công trình.

Kết luận kỹ thuật

Sikaflex 11FC+ là chất trám khe polyurethane một thành phần có độ đàn hồi cao, cường độ kéo khoảng 1,5 N/mm² và độ giãn dài tới đứt khoảng 700%. Những thông số đó cho thấy vật liệu có khả năng chịu biến dạng đáng kể. Chúng không miễn trừ yêu cầu kiểm soát bề mặt.

Với bê tông ẩm, quy trình đúng không bắt đầu bằng việc mở tuýp keo. Nó bắt đầu bằng việc xác định nước đang nằm ở đâu, lớp yếu nằm ở đâu và ứng suất sẽ truyền qua lớp nào.

Bề mặt phải sạch, chắc, không có nước đọng. Khu vực rủi ro phải được thử bằng đường keo mẫu. Peel test nên được thực hiện sau 24–48 giờ, đồng thời phải đọc đúng dạng phá hủy: keo bong khỏi nền, nền bị kéo bật hay thân keo bị xé.

Nếu kết quả không đồng nhất, phải dừng. Nếu bê tông bị phá hủy, phải phục hồi nền. Nếu nước vẫn tiếp tục xuất hiện, phải xử lý nguồn ẩm. Không sơn lót, không tăng lượng keo và không bơm phủ đại trà có thể thay thế cho ba việc đó.

Thi công chất trám khe trên bê tông ẩm chỉ được tiếp tục khi liên kết đã được chứng minh bằng kiểm tra thực địa, trên đúng loại nền và trong đúng điều kiện vận hành của công trình. Con số trên tài liệu kỹ thuật chỉ là điểm bắt đầu. Dấu vết phá hủy trên mẫu mới là bằng chứng tại hiện trường.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao Sikaflex 11FC+ không bám dính tốt trên bê tông ẩm?
Độ ẩm tạo ra mặt phân cách giữa keo và nền, hoặc làm yếu lớp hồ xi măng bề mặt, khiến keo bị bong hoặc kéo bật lớp nền thay vì bám chặt vào bê tông đặc chắc.
Khi nào nên thực hiện kiểm tra bóc (peel test) cho Sikaflex 11FC+?
Bạn nên thực hiện kiểm tra sau 24–48 giờ kể từ khi bơm đường keo mẫu để đảm bảo keo đã có đủ thời gian lưu hóa và phát triển cường độ.
Làm sao để biết bề mặt bê tông đã đủ điều kiện thi công keo?
Bề mặt phải được làm sạch bụi, dầu mỡ, không có nước đọng, không có màng nước và lớp bê tông ngoài cùng phải đủ chắc chắn, không bị bở hay rời rạc.
Kết quả peel test như thế nào thì được coi là đạt?
Kết quả đạt khi keo bị xé trong thân hoặc bám chặt vào nền, chứng tỏ liên kết với bề mặt ổn định hơn khả năng chịu lực của chính vật liệu keo.
Sơn lót có giúp Sikaflex 11FC+ bám dính trên mọi bề mặt ẩm không?
Không, sơn lót không thể che giấu các lỗi nền như bê tông yếu, dầu mỡ hoặc nước đọng, và chỉ nên sử dụng theo cấu hình hệ thống đã được chỉ định sau khi đã làm sạch nền.

Đọc thêm