
Đến khi nắng lên hoặc hơi ẩm từ nền thoát ra, đường keo có thể phồng cục bộ, mất bám dính hoặc bong khỏi thành khe. Khi đó, vấn đề thường không nằm ở việc Sikaflex “tốt” hay “dở”, mà ở chỗ sản phẩm đã bị dùng ngoài điều kiện cho phép.
Với bê tông ẩm, câu hỏi đúng không phải là “Sikaflex có chịu nước hay không?”. Cần hỏi chính xác hơn: đó là mã Sikaflex nào, bề mặt đang ẩm kiểu gì, có nước đọng hay không, bê tông đã đủ tuổi chưa và tài liệu kỹ thuật của sản phẩm yêu cầu xử lý bề mặt ra sao.
Sikaflex là tên một dòng sản phẩm gồm nhiều loại keo và chất trám khe. Phần lớn các sản phẩm phổ biến là keo polyurethane một thành phần, đóng rắn nhờ hơi ẩm trong không khí. Tuy nhiên, không nên áp dụng mô tả này cho toàn bộ dòng Sikaflex, bởi danh mục sản phẩm còn có những hệ keo hai thành phần với cơ chế đóng rắn khác. Ngay cả giữa các sản phẩm một thành phần, khả năng thi công trên nền ẩm cũng không giống nhau.
Bê tông ẩm không đồng nghĩa với bê tông có thể bơm keo ngay. Điều quyết định là loại ẩm trên bề mặt và giới hạn của đúng mã sản phẩm đang dùng.
Cơ chế đóng rắn của Sikaflex và mối quan hệ với độ ẩm
Không thể gom toàn bộ dòng Sikaflex vào một cơ chế
Ở các sản phẩm Sikaflex polyurethane một thành phần, vật liệu đóng rắn nhờ phản ứng với hơi ẩm. Quá trình thường bắt đầu từ bề mặt tiếp xúc với không khí rồi tiến dần vào bên trong khối keo. Vì vậy, nhiệt độ, độ ẩm không khí, chiều sâu đường keo và điều kiện thông thoáng đều ảnh hưởng đến tốc độ se mặt cũng như thời gian đóng rắn.
Nhưng điều đó không có nghĩa là cứ tăng lượng nước trên nền thì keo sẽ đóng rắn tốt hơn. Hơi ẩm phân tán trong không khí và nước lỏng đọng trên bề mặt là hai điều kiện hoàn toàn khác nhau. Một lượng ẩm phù hợp có thể hỗ trợ quá trình đóng rắn của keo polyurethane một thành phần; ngược lại, nước đọng có thể ngăn keo tiếp xúc ổn định với bê tông, tạo ra lớp phân cách và làm giảm độ bám dính.
Với sản phẩm hai thành phần, chất đóng rắn đã được đưa vào hệ vật liệu theo công thức của nhà sản xuất. Cách đánh giá độ ẩm bề mặt, thời gian thi công và khả năng đóng rắn vì thế phải dựa vào tài liệu kỹ thuật của từng mã, không thể suy ra từ đặc tính của keo polyurethane một thành phần.
Đây là lý do câu nói “Sikaflex cần nước để đông cứng” dễ dẫn đến thao tác sai. Cách hiểu đúng phải là: một số sản phẩm Sikaflex cần hơi ẩm để đóng rắn, nhưng vẫn yêu cầu bề mặt không có nước tự do và phải đáp ứng các điều kiện bám dính đã được quy định.
Vì sao nước đọng có thể làm hỏng đường keo?
Khi bơm keo lên một lớp nước mỏng, keo có thể không tiếp xúc trực tiếp với bê tông mà chỉ nằm trên màng nước. Trong quá trình thi công, lớp nước này có thể khiến keo trượt, khó tạo hình và khó ép sát đều vào hai thành khe. Sau đó, khi nước bốc hơi hoặc dịch chuyển, phần tiếp xúc bị rỗng sẽ trở thành điểm yếu của đường trám.
Nếu bên dưới nền còn có hơi ẩm di chuyển lên, áp suất hơi có thể tác động lên lớp keo chưa ổn định. Hiện tượng này không phải lúc nào cũng tạo thành bong bóng rõ rệt ngay sau khi thi công. Có trường hợp đường keo chỉ mất bám dính cục bộ sau một thời gian, đặc biệt ở khu vực kín, tầng hầm, sàn sát đất hoặc những vị trí thường xuyên chịu thay đổi nhiệt độ.
Nước đọng cũng làm sai lệch đánh giá của người thi công. Bề mặt có thể trông như đã sạch sau khi lau qua, nhưng vài giờ sau lại xuất hiện một lớp ẩm mới do nước trong mao quản bê tông thoát lên. Nếu không kiểm tra hiện tượng này, việc bơm keo chỉ giải quyết phần nhìn thấy chứ chưa xử lý điều kiện thực tế của nền.
Phân biệt ba trạng thái thường bị gọi chung là “bê tông ẩm”
Trong công trường, “ẩm” thường được dùng cho nhiều trạng thái khác nhau:
- Ẩm đều nhưng không có nước đọng: bề mặt có thể sẫm màu hơn bê tông khô, nhưng không có giọt nước, vũng nước hay màng nước liên tục. Một số mã Sikaflex có thể cho phép thi công trong điều kiện này nếu tài liệu kỹ thuật xác nhận.
- Ướt do mưa, rửa nước hoặc rò rỉ: trên bề mặt còn nước tự do hoặc nước đang chảy. Đây thường là điều kiện phải xử lý trước, kể cả với sản phẩm có khả năng bám dính trên nền ẩm.
- Ẩm ngược từ bên trong bê tông: bề mặt đã lau khô nhưng hơi nước tiếp tục thoát lên. Trường hợp này cần đánh giá nguyên nhân và có thể phải dùng hệ xử lý ẩm trung gian, thay vì chỉ đổi sang một tuýp keo khác.
Ba trạng thái trên không thể dùng chung một quy trình. Mã sản phẩm có thể chấp nhận nền ẩm đều nhưng không chấp nhận nước đọng; hoặc có thể dùng trên bê tông mới đổ trong một số điều kiện nhưng vẫn yêu cầu bê tông đã đông kết và bề mặt không bị rỉ nước.
Phân loại dòng Sikaflex chuyên dụng cho bề mặt ẩm
Đọc đúng mã sản phẩm trước khi mở tuýp keo
Một trong những sai lầm phổ biến là thấy tên Sikaflex rồi mặc định rằng mọi sản phẩm trong dòng đều có thể dùng cho cùng một loại nền. Thực tế, mỗi mã có mục đích sử dụng, độ co giãn, khả năng bám dính, cách chuẩn bị bề mặt và giới hạn độ ẩm riêng.
Bảng dưới đây chỉ nên được xem là định hướng ban đầu. Khi thi công thực tế, cần đối chiếu đúng tài liệu kỹ thuật của sản phẩm đang có trên công trường, bởi tên thương mại, phiên bản và hướng dẫn sử dụng có thể khác theo thị trường hoặc từng dòng.
| Sản phẩm | Khả năng liên quan đến nền ẩm | Điều kiện cần lưu ý | Cách sử dụng thông tin |
|---|---|---|---|
| Sikaflex-134 Bond & Seal | Có thể phù hợp với một số nền ẩm | Bề mặt phải sạch, không có nước đọng và phải đáp ứng yêu cầu bám dính của mã sản phẩm | Không hiểu “nền ẩm” là “nền ngập nước” |
| Sikaflex-1A | Có thể có hướng dẫn cho bê tông mới hoặc nền bị ướt trong điều kiện nhất định | Cần kiểm tra thời gian sau khi đổ, tình trạng đông kết, nước đọng và điều kiện thời tiết | Không tự áp dụng thời gian tối thiểu cho mọi công trình |
| Sikaflex-1C SL | Phù hợp cho các ứng dụng trám khe được chỉ định | Nước tự do và dòng nước đang chảy phải được kiểm soát trước khi thi công | Kiểm tra yêu cầu riêng về chiều sâu, lớp lót và khe |
| Sikaflex Construction AP | Khả năng sử dụng trên nền ẩm phụ thuộc tài liệu của mã sản phẩm | Không nên suy đoán từ tên dòng hoặc đặc tính co giãn | Chỉ thi công khi điều kiện bề mặt phù hợp với hướng dẫn |
| Sikaflex-140 Construction | Được lựa chọn cho một số khe co giãn và mối nối xây dựng | Cần xem xét nền, độ rộng khe, chuyển vị và điều kiện phơi nhiễm | Không dùng khả năng co giãn để thay thế yêu cầu về nền khô |
Sikaflex-134 Bond & Seal: nền ẩm vẫn phải được kiểm soát
Sikaflex-134 Bond & Seal thường được nhắc đến trong những tình huống cần bám dính và trám kín trên các bề mặt xây dựng, trong đó có những nền không hoàn toàn khô. Tuy vậy, “có thể thi công trên nền ẩm” không có nghĩa là được bơm lên bê tông còn nước chảy hoặc có vũng nước.
Trước khi dùng, bề mặt vẫn phải được loại bỏ bụi xi măng, dầu mỡ, vữa thừa, lớp bê tông yếu và các chất làm giảm bám dính. Nếu khe đang có nước rỉ liên tục, cần chặn hoặc chuyển hướng nguồn nước trước. Keo trám không phải là giải pháp cho một dòng nước đang chảy qua khe.
Với khu vực ngoài trời, người thi công cũng cần tính đến khả năng mưa quay lại trước khi keo se mặt. Nền không còn nước đọng tại thời điểm bơm keo chưa đủ để bảo đảm đường keo an toàn nếu ngay sau đó bị mưa tạt trực tiếp.
Sikaflex-1A: không nên biến thời gian tối thiểu thành công thức chung
Sikaflex-1A có thể được chỉ định cho một số trường hợp thi công trên bê tông mới hoặc bề mặt bị ướt trong điều kiện cụ thể. Các mốc thời gian thường được nhắc đến trong tài liệu kỹ thuật của sản phẩm cần được hiểu là mốc đi kèm điều kiện, không phải thời gian chờ áp dụng cho mọi nền bê tông.
Bê tông sau khi đổ có thể đã đông kết bề mặt nhưng bên trong vẫn còn lượng ẩm đáng kể. Ngoài tuổi bê tông, cần xem xét nhiệt độ, mưa trước đó, độ thông thoáng, khả năng thoát hơi và tình trạng thực tế của khe. Một bề mặt đáp ứng mốc thời gian trên giấy nhưng vẫn rỉ nước hoặc liên tục tái ẩm thì chưa phải nền phù hợp để bơm keo.
Vì vậy, khi dùng Sikaflex-1A trên bê tông mới, cần kiểm tra cả ba yếu tố: bê tông đã đủ trạng thái đông kết theo hướng dẫn hay chưa, bề mặt còn nước tự do hay không và có hơi ẩm tiếp tục thoát lên hay không.
Các dòng yêu cầu nền khô
Một số sản phẩm Sikaflex có thể yêu cầu nền sạch và khô, hoặc chỉ chấp nhận một mức ẩm nhất định. Với những mã này, không nên suy luận rằng sản phẩm sẽ làm việc giống một mã được thiết kế cho nền ẩm. Đặc biệt, khả năng co giãn cao không đồng nghĩa với khả năng bám dính tốt trên mọi loại bề mặt.
Thông số như độ co giãn, tốc độ se mặt, tốc độ đóng rắn và thời gian thi công trong điều kiện chuẩn chỉ mô tả một phần hiệu năng của sản phẩm. Đường keo còn phụ thuộc vào độ rộng và chiều sâu khe, loại bê tông, lớp lót, nhiệt độ, độ ẩm không khí, mức độ phơi nhiễm nước và chuyển vị thực tế của mối nối.
Quy trình xử lý bề mặt bê tông ẩm trước khi bơm keo
Bước 1: Xác định nước đang ở đâu
Trước khi lau, cần tìm nguyên nhân khiến bề mặt ẩm. Nước có thể đến từ mưa, vệ sinh, rò rỉ đường ống, nước ngầm, nước trong bê tông mới đổ hoặc hơi ẩm từ nền phía dưới. Nếu chỉ lau khô phần nhìn thấy mà không xử lý nguồn cấp nước, bề mặt có thể tái ẩm ngay trong lúc keo đang đóng rắn.
Với nước đọng trên mặt, có thể dùng vật liệu thấm hút, khăn sạch, máy hút nước hoặc thiết bị thổi phù hợp. Mục tiêu là loại bỏ màng nước liên tục chứ không phải làm cho bê tông đạt trạng thái khô tuyệt đối trong mọi trường hợp. Sau đó, cần chờ và quan sát xem bề mặt có tái xuất hiện nước hay không.
Không nên dùng cách bơm keo để “khóa” một vị trí đang có dòng nước chảy. Nếu nước còn di chuyển qua khe, trước tiên phải xử lý chống rò rỉ hoặc tạo biện pháp dẫn nước tạm thời. Keo trám chỉ phát huy hiệu quả khi nền và khe đã ở trạng thái mà sản phẩm được phép làm việc.
Bước 2: Kiểm tra hơi ẩm từ bên trong
Một phép kiểm tra thực địa đơn giản là dán kín một tấm màng nhựa trong lên khu vực cần thi công và quan sát sau một khoảng thời gian phù hợp. Nếu hơi nước ngưng tụ dưới màng hoặc bề mặt sẫm màu rõ rệt, đó là dấu hiệu cần đánh giá thêm về độ ẩm ngược.
Phép thử này chỉ mang tính sàng lọc, không thay thế phương pháp đo được quy định trong hồ sơ kỹ thuật. Với công trình yêu cầu kiểm soát chặt, nên dùng phương pháp đo phù hợp với loại vật liệu và hệ thống trám khe. Không nên lấy một con số độ ẩm duy nhất làm giới hạn chung cho tất cả sản phẩm Sikaflex, bởi mỗi mã và mỗi hệ hoàn thiện có thể có yêu cầu khác nhau.
Tầng hầm, sàn sát đất, sàn mái chưa hoàn thiện lớp chống thấm và bê tông mới đổ là những khu vực cần đặc biệt lưu ý. Nếu nền tiếp tục đẩy hơi ẩm lên, việc lựa chọn keo chịu ẩm chỉ giải quyết được một phần vấn đề. Khi đó, cần cân nhắc lớp xử lý trung gian hoặc thay đổi trình tự thi công.
Bước 3: Làm sạch và tạo nền ổn định
Bề mặt bê tông phải được loại bỏ bụi xi măng, laitance, vữa yếu, dầu mỡ, sơn cũ và các mảnh vụn. Có thể dùng mài cơ học, chải, hút bụi hoặc khí nén sạch tùy điều kiện công trường. Nếu dùng khí nén, thiết bị phải không đưa thêm dầu hoặc nước lên bề mặt.
Không nên dùng giẻ ướt để lau bụi ngay trước khi bơm keo. Cách này có thể làm bề mặt nhìn sạch hơn nhưng lại đưa thêm nước vào mao quản và tạo lớp bùn xi măng mỏng. Sau khi vệ sinh, cần để bề mặt ổn định rồi kiểm tra lại tình trạng ẩm.
Lớp lót có được sử dụng hay không, loại nào và thời gian chờ bao lâu đều phải căn cứ vào mã Sikaflex, loại nền và hướng dẫn của nhà sản xuất. Không nên tự thay lớp lót bằng một hóa chất bất kỳ chỉ vì sản phẩm đó có tên gọi gần giống hoặc được dùng cho mục đích chống thấm khác.
Bước 4: Chuẩn bị khe và dây chèn
Với khe co giãn, dây chèn giúp kiểm soát chiều sâu đường keo và hạn chế việc keo bám ba mặt. Nếu keo bám cả đáy khe lẫn hai thành khe, chuyển vị sẽ bị phân bố không đúng, làm tăng ứng suất trong đường keo.
Dây chèn cần có kích thước phù hợp với chiều rộng khe, được đặt liên tục và không làm thủng hoặc rách thành khe. Tỷ lệ chiều rộng và chiều sâu đường keo không nên áp dụng máy móc cho mọi sản phẩm; con số phù hợp phải theo tài liệu kỹ thuật và thiết kế mối nối. Với khe lớn, khe có chuyển vị đáng kể hoặc vị trí chịu nước thường xuyên, cần kiểm tra cả khả năng chịu chuyển vị chứ không chỉ nhìn vào kích thước tuýp keo.
Bước 5: Bơm và miết keo đúng thời điểm
Keo nên được bơm liên tục, đủ lượng để tiếp xúc đều với hai thành khe, tránh tạo rỗng bên trong. Súng bơm cần được giữ ổn định, đầu vòi đặt sâu vừa đủ để hạn chế cuốn khí. Sau khi bơm, miết bề mặt bằng dụng cụ phù hợp trong khoảng thời gian cho phép của sản phẩm.
Dung dịch hỗ trợ miết, nếu có sử dụng, phải phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất. Không nên tùy tiện làm ướt bề mặt bằng nước hoặc dùng hóa chất có thể làm ảnh hưởng đến quá trình se mặt và bám dính. Đường keo cũng cần được che chắn khỏi mưa, bụi, va chạm và nước rửa cho đến khi đạt trạng thái ổn định cần thiết.
Giới hạn thời gian thi công trên bê tông tươi và bê tông mới đổ
Bê tông tươi không chỉ được đánh giá bằng số ngày tuổi
Mốc chờ 28 ngày thường được nhắc đến vì liên quan đến quá trình phát triển cường độ của bê tông, nhưng đó không phải lúc nào cũng là điều kiện duy nhất để thi công keo trám. Ngược lại, việc một sản phẩm cho phép thi công sớm trên bê tông mới cũng không có nghĩa là mọi nền bê tông sau cùng một số giờ đều đạt yêu cầu.
Khi đánh giá bê tông mới đổ, cần xem xét:
- Bề mặt đã đông kết đủ và không còn trạng thái nhão, bở hoặc dễ bị kéo bật hay chưa.
- Nước rỉ, nước đọng và lớp hồ xi măng yếu đã được loại bỏ chưa.
- Nền có tiếp tục thoát hơi ẩm mạnh hay không.
- Khe đã được tạo hình đúng, không bị biến dạng do bê tông còn co ngót hoặc chuyển vị sớm.
- Điều kiện thời tiết trong thời gian keo se mặt có ổn định không.
- Mã Sikaflex đang dùng có cho phép thi công trên bê tông mới hay chỉ yêu cầu nền đã đóng rắn và khô.
Nếu tài liệu kỹ thuật của một mã sản phẩm cho phép thi công sau một khoảng thời gian nhất định kể từ khi đổ bê tông, con số đó phải đi kèm toàn bộ điều kiện nêu trong tài liệu. Không nên tách riêng mốc thời gian rồi dùng như một giấy phép thi công trong mọi hoàn cảnh.
Bê tông bị ướt do mưa hoặc rò rỉ
Sau mưa, nhiều người chỉ quan tâm bao lâu thì có thể bơm keo. Cách đặt câu hỏi này chưa đủ. Thời gian chờ phụ thuộc vào lượng nước, độ hút của bê tông, nhiệt độ, gió, ánh nắng, độ sâu khe và việc bề mặt có tái ẩm hay không.
Một số mã có thể cho phép thi công sau khi bề mặt bị ướt nếu nước đọng đã được loại bỏ và nền đạt trạng thái theo hướng dẫn. Một số mã khác yêu cầu nền khô hơn. Vì vậy, mốc thời gian được nêu trong tài liệu của Sikaflex-1A chẳng hạn không nên chuyển sang các sản phẩm khác nếu chưa có xác nhận tương ứng.
Ngoài ra, thời tiết sau khi bơm cũng quan trọng như thời tiết trước khi bơm. Nếu dự báo có mưa, sương dày hoặc nước rửa tràn qua khe trong thời gian keo chưa se mặt, nên lùi lịch thi công hoặc dựng biện pháp che chắn. Đây là cách giảm rủi ro đơn giản hơn nhiều so với việc đục bỏ toàn bộ đường keo sau đó.
Mốc thời gian trong tài liệu kỹ thuật là điều kiện thi công, không phải con số để bỏ qua việc kiểm tra bề mặt.
Thi công thử trên khu vực nhỏ
Với nền bê tông mới, nền ẩm không đồng đều hoặc công trình có yêu cầu chống thấm cao, nên làm một vùng thử trước khi triển khai đại trà. Vùng thử cần thể hiện đúng cách vệ sinh, lớp lót, dây chèn, kích thước khe và phương pháp miết dự kiến.
Sau thời gian theo dõi phù hợp, kiểm tra xem đường keo có bị rỗ, phồng, co kéo khỏi thành khe hoặc bong khi tác động cơ học nhẹ hay không. Vùng thử không thay thế nghiệm thu theo hồ sơ kỹ thuật, nhưng giúp phát hiện sớm những sai lệch mà việc nhìn bằng mắt ngay sau khi bơm không thể nhận ra.
Giải pháp lớp lót EpoCem cho bề mặt bê tông có độ ẩm cao
Khi nào cần dùng lớp xử lý trung gian?
Không phải cứ bê tông có độ ẩm cao là có thể giải quyết bằng cách đổi sang một mã Sikaflex khác. Nếu nguyên nhân là hơi ẩm từ bên trong nền liên tục thoát lên, cần xử lý đường đi của hơi ẩm hoặc tạo một hệ trung gian được thiết kế cho điều kiện đó.
EpoCem thường được dùng trong những hệ thống cần tạo lớp nền trung gian trên bê tông còn ẩm hoặc có yêu cầu kiểm soát hơi ẩm. Tuy nhiên, EpoCem không phải một “lớp lót vạn năng” cho mọi khe và mọi loại keo. Cần kiểm tra khả năng tương thích giữa lớp EpoCem, lớp lót tiếp theo và mã Sikaflex dự kiến thi công.
Ngưỡng độ ẩm cụ thể cũng không nên lấy một con số chung để áp dụng cho toàn bộ vật liệu. Có hệ thống quy định giới hạn theo phương pháp đo riêng, có hệ thống yêu cầu bê tông không có nước đọng nhưng vẫn cho phép một mức ẩm nhất định, và có hệ thống cần lớp phủ trung gian theo cấu hình đã được chỉ định. Phương pháp đo, vị trí đo và điều kiện môi trường đều ảnh hưởng đến kết quả.
Sikafloor-81 và Sikafloor-82 EpoCem
EpoCem là hệ vật liệu lai giữa epoxy và xi măng, thường được dùng để tạo lớp trung gian trên nền bê tông ẩm trong các cấu hình được nhà sản xuất xác nhận. Vai trò của lớp này không chỉ là “che” bề mặt ẩm. Nó giúp tạo một nền ổn định hơn để thi công lớp tiếp theo, đồng thời hỗ trợ kiểm soát ảnh hưởng của hơi ẩm từ bê tông.
Quy trình cơ bản thường gồm các bước:
1. Chuẩn bị nền: loại bỏ bê tông yếu, bụi, dầu mỡ, lớp hồ xi măng và các chất gây cản trở bám dính. Bề mặt có thể cần đạt trạng thái ẩm tự nhiên theo hướng dẫn, nhưng không được có nước đọng.
2. Trộn đúng thành phần: hệ EpoCem thường gồm nhiều thành phần. Phải trộn đúng bộ sản phẩm, đúng thứ tự và đúng thời gian bằng thiết bị phù hợp. Không tự ý thêm nước hoặc dung môi để làm loãng.
3. Thi công đủ chiều dày: định mức và chiều dày phụ thuộc vào sản phẩm, tình trạng nền và cấu hình hệ thống. Không nên lấy định mức của một khu vực sàn để áp dụng cho thành khe hoặc vị trí chịu áp lực hơi ẩm khác.
4. Chờ đủ thời gian: lớp EpoCem phải đạt trạng thái phù hợp trước khi phủ lớp tiếp theo. Thời gian chờ thay đổi theo nhiệt độ, độ ẩm và sản phẩm, vì vậy cần theo tài liệu kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào cảm giác khô bề mặt.
5. Kiểm tra khả năng tương thích: nếu phía trên là Sikaflex, cần xác nhận lớp bề mặt EpoCem có cần mài, làm sạch hoặc dùng thêm lớp lót hay không.
Ở những vị trí có yêu cầu cao, việc kiểm tra độ bám dính hoặc làm mẫu thử có thể được đưa vào kế hoạch nghiệm thu. Một lớp EpoCem thi công đúng nhưng không được kết nối đúng với lớp keo phía trên vẫn có thể tạo ra điểm yếu trong toàn bộ hệ thống.
Không dùng EpoCem để che giấu lỗi xử lý nước
Nếu nền đang chịu áp lực nước lớn, có nước chảy liên tục hoặc có nứt kết cấu chưa được xử lý, việc phủ EpoCem rồi bơm Sikaflex lên trên có thể không giải quyết được nguyên nhân. Lớp trung gian cần được đặt trong một cấu hình phù hợp với tình trạng thực tế của nền, không phải dùng như bước “cứu hộ” sau cùng.
Ở tầng hầm hoặc khu vực có nước ngầm, cần phân biệt giữa ẩm nền, thấm mao dẫn, rò rỉ qua mạch ngừng và nước chảy qua khe. Mỗi dạng có cách xử lý khác nhau. Nếu không xác định được nguồn nước, việc chọn keo và lớp lót chủ yếu vẫn là phỏng đoán.
Những sai lầm phổ biến cần tránh
Sai lầm 1: Không đọc tài liệu kỹ thuật của đúng mã sản phẩm
Sikaflex-134 Bond & Seal, Sikaflex-1A, Sikaflex-1C SL, Sikaflex Construction AP hay Sikaflex-140 Construction không nên được xem là những sản phẩm có thể thay thế lẫn nhau chỉ vì cùng mang tên Sikaflex. Mỗi mã có thể khác về nền được phép thi công, lớp lót, độ co giãn, thời gian se mặt, tốc độ đóng rắn và điều kiện tiếp xúc với nước.
Tài liệu kỹ thuật cần được xem trước khi thi công, không phải sau khi đường keo bắt đầu bong. Nếu sản phẩm mua tại thị trường khác hoặc có phiên bản mới, cần kiểm tra đúng tài liệu đi kèm lô hàng.
Sai lầm 2: Đánh đồng nền ẩm với nền có nước đọng
Một bề mặt ẩm đều có thể nằm trong phạm vi cho phép của một số sản phẩm. Nền có màng nước, vũng nước hoặc nước đang chảy lại là câu chuyện khác. Việc lau qua bằng giẻ rồi bơm keo ngay thường không đủ, nhất là khi nước vẫn tiếp tục thoát lên từ bê tông.
Sai lầm 3: Dùng lớp lót theo kinh nghiệm truyền miệng
Lớp lót không phải sản phẩm nào có độ bám dính cao cũng dùng được dưới Sikaflex. Lớp lót sai loại có thể tạo ra một màng yếu, phản ứng không phù hợp hoặc làm giảm bám dính giữa keo và nền. Cần dùng đúng loại được chỉ định cho nền và sản phẩm, đồng thời tuân thủ thời gian chờ trước khi bơm keo.
Sai lầm 4: Bơm keo ngay trước khi mưa
Keo mới bơm cần thời gian để se mặt và ổn định. Mưa trực tiếp có thể làm biến dạng bề mặt, tạo khuyết tật hoặc đưa thêm nước vào khe. Với những sản phẩm có thời gian se mặt thay đổi theo nhiệt độ và độ ẩm, không nên lấy một mốc trong điều kiện chuẩn rồi áp dụng cho công trường đang lạnh, ẩm hoặc thiếu thông thoáng.
Sai lầm 5: Chọn keo chỉ dựa trên độ co giãn
Khe co giãn ngoài trời cần vật liệu có khả năng chịu chuyển vị phù hợp, nhưng độ co giãn không phải tiêu chí duy nhất. Cần xem xét chiều rộng khe, chiều sâu keo, độ bám dính với bê tông, khả năng chịu tia cực tím, nước, hóa chất, nhiệt độ và tải trọng cơ học.
Keo silicon, keo acrylic và keo polyurethane không phải một nhóm đồng nhất. Một loại silicon phù hợp có thể làm việc tốt trong một cấu hình cụ thể; một loại acrylic có thể phù hợp cho vị trí ít chuyển vị; còn một loại polyurethane có thể được chọn cho khe xây dựng hoặc khe co giãn theo chỉ định. Không thể kết luận rằng một nhóm vật liệu sẽ luôn nứt hoặc luôn bền chỉ dựa vào tên hóa học của nó. Độ bền còn phụ thuộc vào đúng sản phẩm, thiết kế khe, chất lượng nền và điều kiện sử dụng.
Sai lầm 6: Bỏ qua thiết kế khe
Ngay cả loại keo phù hợp cũng không thể bù cho một khe được thiết kế sai. Khe quá nông, keo bám ba mặt, dây chèn bị thiếu, thành khe yếu hoặc chiều rộng khe không tương ứng với chuyển vị thực tế đều có thể làm đường trám hỏng sớm.
Trước khi bơm, cần kiểm tra thành khe có chắc không, khe có bị nứt vỡ hoặc nhiễm bẩn không, dây chèn có nằm đúng vị trí không và lớp keo có đủ chiều sâu theo hướng dẫn không. Nếu khe đã có đường keo cũ, không nên bơm đè lên lớp cũ khi chưa xác định khả năng tương thích và độ bám dính.
Sai lầm 7: Không bảo vệ đường keo sau thi công
Đường keo mới bơm cần được bảo vệ khỏi mưa, bụi, nước rửa, va đập và việc đi lại cho đến khi đạt trạng thái cần thiết. Thợ sơn, thợ hoàn thiện hoặc đội lắp đặt khác có thể vô tình làm rơi vữa, sơn và vật liệu lên khe. Khi lớp keo đã se mặt, việc cạo bỏ những chất bám trên đó có thể làm xước hoặc kéo bật đường trám.
Lời nhắn cuối
Sikaflex trên bê tông ẩm không phải bài toán chỉ có hai đáp án là “dùng được” hoặc “không dùng được”. Câu trả lời phải gắn với đúng mã sản phẩm, đúng trạng thái ẩm, đúng tuổi bê tông, đúng thiết kế khe và đúng quy trình chuẩn bị bề mặt.
Một số sản phẩm polyurethane một thành phần cần hơi ẩm để đóng rắn nhưng vẫn không chấp nhận nước đọng. Một số mã có thể được chỉ định cho nền ẩm hoặc bê tông mới trong điều kiện nhất định. Một số mã khác yêu cầu nền khô và cần lớp xử lý trung gian nếu độ ẩm cao. Sự khác nhau này đủ lớn để việc dùng kinh nghiệm của mã này cho mã khác trở thành một rủi ro thực tế.
Trước khi bơm keo, hãy loại bỏ nước tự do, kiểm tra khả năng tái ẩm, làm sạch thành khe, dùng lớp lót và dây chèn đúng cấu hình, sau đó đối chiếu lại tài liệu kỹ thuật của sản phẩm. Nếu nền vẫn có nước chảy hoặc hơi ẩm ngược mạnh, cần xử lý nguồn nước và cân nhắc hệ EpoCem hay giải pháp tương thích khác thay vì cố bơm Sikaflex trực tiếp.
Keo tốt chỉ làm việc tốt khi được đặt lên một nền đủ điều kiện. Trong chống thấm và trám khe, vài phút kiểm tra trước khi thi công thường đáng giá hơn rất nhiều so với việc đục bỏ cả đường ron sau này.