
Lúc đó nhiều nhà thầu kết luận ngay: keo dở, hàng giả, hoặc bê tông có vấn đề.
Không hẳn. Rất nhiều ca bong, rách, phồng rộp bắt đầu từ một lỗi đơn giản hơn: đọc nhầm thông số độ giãn dài của chất trám khe polyurethane với khả năng chuyển vị thật của khe công trình.
Trên tài liệu kỹ thuật, keo PU có thể giãn dài tới đứt từ 450% đến 800%. Con số này nghe rất ấn tượng. Nhưng khe bê tông không được phép thiết kế theo cách lấy 600% hay 800% đó nhân vào chiều rộng khe. Khả năng làm việc thực tế của nhiều dòng keo PU dùng cho khe co giãn chỉ quanh mức ±25% chiều rộng khe. Hai khái niệm này khác nhau hoàn toàn.
Keo có thể kéo dài 600% trước khi đứt không có nghĩa là khe được phép biến dạng 600%. Đọc nhầm chỗ này là tự tay xé mối trám.
Độ giãn dài tới đứt không phải khả năng co giãn của khe
Tôi nói thẳng với anh em thi công: đừng thấy trên bảng thông số ghi độ giãn dài 650% rồi nghĩ keo muốn kéo bao nhiêu cũng được. Đó là cách đọc tài liệu rất nguy hiểm.
Độ giãn dài tới đứt là phép thử phá hủy
Độ giãn dài tới đứt, thường gọi là elongation at break, cho biết mẫu keo có thể bị kéo dài bao nhiêu trước khi đứt trong một điều kiện thử nghiệm nhất định.
Ví dụ, một mẫu keo có chiều dài ban đầu là 100 mm. Nếu kéo đến khi đứt ở chiều dài khoảng 700 mm, độ giãn dài được tính xấp xỉ 600%. Đây là phép thử trên mẫu vật liệu, được kéo theo một phương và cho tới khi mẫu hỏng.
Thông số này giúp đánh giá độ dẻo, khả năng chịu kéo và mức độ đàn hồi của vật liệu. Nó có giá trị khi so sánh các dòng keo với nhau. Nhưng nó không phải giới hạn chuyển vị thiết kế của khe trong công trình.
Ngoài công trường, mối trám không chỉ bị kéo thẳng một lần rồi đứt. Nó phải chịu:
- Khe co lại khi nhiệt độ giảm.
- Khe nở ra khi bê tông nóng lên.
- Chuyển vị lặp đi lặp lại theo ngày đêm.
- Co ngót và biến dạng dài hạn của bê tông.
- Rung động, võng, lún lệch hoặc chuyển vị cục bộ.
- Nước, bụi, tia cực tím và sự thay đổi nhiệt độ trên bề mặt.
Keo có thể chưa đứt ngay trong một lần kéo, nhưng nếu bị kéo quá giới hạn làm việc lặp đi lặp lại, nó sẽ mỏi, mất khả năng phục hồi, rồi nhả chân ở mép khe.
Khả năng chuyển vị mới là con số cần dùng khi thiết kế
Khả năng chuyển vị, hay khả năng co giãn làm việc, cho biết mối trám có thể chịu được mức thay đổi chiều rộng khe trong quá trình sử dụng. Với nhiều dòng Sikaflex dùng cho khe xây dựng, mức này thường là ±25% chiều rộng khe theo các hệ thống đánh giá như ISO 11600 hoặc ASTM C920.
Cần hiểu chữ ±25% như sau:
- Dấu cộng là khe nở rộng.
- Dấu trừ là khe co lại.
- Mức 25% được tính trên chiều rộng khe thiết kế.
- Đây là phạm vi làm việc, không phải mức kéo đến khi keo đứt.
- Nếu khe vừa co vừa nở lớn hơn phạm vi này, mối trám không còn làm việc an toàn theo đúng thiết kế ban đầu.
Giả sử khe rộng 20 mm. Với khả năng chuyển vị ±25%, phần thay đổi chiều rộng được tính quanh mức 5 mm theo mỗi chiều chuyển động. Không thể lấy độ giãn dài 600% để suy ra khe 20 mm có thể mở thành 140 mm. Cách tính đó chỉ có trên giấy, không tồn tại ở công trường.
Vì sao keo PU giãn được nhiều nhưng khe vẫn có giới hạn?
Cơ chế đàn hồi của keo trám khe nằm ở chỗ vật liệu có thể biến dạng mà chưa lập tức bị phá hủy. Tuy nhiên, mọi vật liệu đàn hồi đều có giới hạn làm việc. Kéo một đoạn ngắn, chậm, trong điều kiện thử nghiệm khác hoàn toàn với việc để một mối keo ngoài nắng mưa, chịu chuyển vị liên tục trong nhiều năm.
Mẫu thử và mối trám ngoài công trường là hai chuyện khác nhau
Trong phòng thử nghiệm, mẫu keo thường được chuẩn bị với kích thước, độ ẩm, tốc độ kéo và điều kiện bảo dưỡng được kiểm soát. Ngoài công trường, những yếu tố đó hiếm khi hoàn hảo:
- Bê tông còn ẩm nhưng đã bơm keo.
- Thành khe còn bụi xi măng hoặc dầu tháo khuôn.
- Chiều sâu keo không đều.
- Keo bám cả đáy lẫn hai thành khe.
- Mép bê tông bị yếu, rỗ hoặc bở.
- Khe bị nắng nung nóng trước khi keo đóng rắn.
- Thợ miết keo quá mạnh làm lớp keo bị mỏng cục bộ.
- Khe rộng hơn thiết kế nhưng không xử lý lại kích thước.
Một mẫu keo đạt độ giãn dài cao vẫn có thể bong khỏi thành bê tông nếu bề mặt không sạch. Vật liệu không đứt ở giữa nhưng lại nhả chân ở mép. Nhìn bên ngoài, anh em thường gọi là keo bị rách. Thực tế, đó có thể là lỗi bám dính hoặc lỗi hình học của khe.
Keo không chỉ bị kéo mà còn bị xoắn và xé
Khi khe mở rộng đều, mối trám chịu kéo tương đối thuận lợi. Nhưng khe thực tế thường không chuyển động đẹp như vậy. Một bên bê tông có thể lún, bên kia đứng yên. Hai mép khe có thể lệch cao độ. Khi đó keo bị kéo xiên, xoắn, ép và xé đồng thời.
Nếu keo bám ba mặt, tình hình còn tệ hơn. Mối trám bị giữ cả ở hai thành khe và đáy khe, không còn tự do biến dạng theo chiều sâu. Lực tập trung vào phần góc, khiến keo nhanh chóng nhả chân hoặc rách giữa mối.
Bởi vậy, tôi luôn nhắc nhà thầu: chất trám khe co giãn phải được để cho nó làm việc theo đúng hình học. Không phải cứ bơm đầy keo vào khe là chắc. Nhiều keo hơn không đồng nghĩa với bền hơn.
Đọc đúng thông số của các dòng keo PU
Không phải tất cả keo PU đều có cùng độ mềm, cùng khả năng phục hồi hay cùng mục đích sử dụng. Cùng là Sikaflex nhưng mỗi dòng được thiết kế cho một nhóm công việc khác nhau. Lấy thông số của mã này áp sang mã khác là lỗi rất hay gặp.
| Thông số hoặc dòng sản phẩm | Ý nghĩa thực tế khi thi công |
|---|---|
| Sikaflex Construction AP | Độ giãn dài tới đứt lớn, trên 600% đến khoảng 800% trong điều kiện thử nghiệm; khả năng chuyển vị làm việc khoảng ±25% |
| Sikaflex 140 Construction | Dòng thay thế theo thông tin sản phẩm cho Construction AP; độ giãn dài tới đứt khoảng 650%, khả năng chuyển vị khoảng ±25% |
| Sikaflex 221 | Keo PU đa năng cho cơ khí, kết cấu và xây dựng; độ giãn dài tới đứt khoảng 450%, độ cứng Shore A khoảng 43 |
| Shore A khoảng 30–35 | Keo mềm hơn, thường phù hợp hơn với các mối cần biến dạng; vẫn phải xét đúng cấu tạo khe |
| Shore A khoảng 43 | Keo cứng hơn, có lợi ở một số mối cần ổn định bề mặt nhưng không mặc nhiên phù hợp cho mọi khe co giãn |
Các con số trên không phải để chọn keo theo kiểu thấy số lớn là mua. Độ giãn dài tới đứt cao chỉ nói rằng vật liệu có khả năng kéo dài lớn trước khi đứt trong phép thử. Còn khi chọn cho khe bê tông, phải nhìn thêm khả năng chuyển vị, độ cứng, độ phục hồi, độ bám dính, chiều rộng khe và môi trường sử dụng.
Độ cứng Shore A nói lên điều gì?
Shore A là cách biểu thị độ cứng tương đối của vật liệu đàn hồi. Số càng thấp, keo thường càng mềm. Số càng cao, keo thường cứng hơn.
Keo mềm có thể hấp thụ chuyển vị tốt hơn trong một số cấu tạo khe. Nhưng mềm quá chưa chắc đã tốt. Nếu mối trám bị va quệt cơ học, chịu tải bánh xe hoặc bị kéo lê thường xuyên, vật liệu quá mềm có thể dễ bị cắt, móp hoặc rách bề mặt.
Keo cứng hơn có thể giữ hình dạng tốt hơn, nhưng khi khe chuyển vị lớn, lực truyền vào mép bê tông cũng tăng. Nếu nền yếu hoặc xử lý bề mặt kém, mép khe sẽ bong trước khi thân keo đứt.
Nói cách khác, không có một con số Shore A phù hợp cho mọi vị trí. Phải nhìn cả chuyển vị, tải tác động và nền bám. Anh em đừng chọn keo chỉ vì thấy bảng thông số có một con số đẹp.
Khả năng phục hồi đàn hồi mới quyết định tuổi thọ mối trám
Một mối trám bị kéo giãn rồi không co lại được như ban đầu sẽ dần mất hình dạng. Khi khe trở về trạng thái cũ, keo vẫn bị chùng, mép bám chịu ứng suất không đều. Lâu ngày, chỗ mỏng bị kéo căng, chỗ dày bị phồng, bề mặt bắt đầu nứt chân chim hoặc nhả mép.
Một số dòng keo PU có khả năng phục hồi đàn hồi từ 85% trở lên trong điều kiện thử nghiệm tương ứng. Đây là thông số đáng chú ý khi khe phải đóng mở nhiều lần. Nhưng cũng phải hiểu đúng: phục hồi đàn hồi cao không cứu được một mối trám có đáy bẩn, kích thước sai hoặc bị bơm quá đầy.
Keo tốt chỉ làm đúng phần việc của nó. Nó không thể thay thợ sửa một khe sai tỷ lệ, nền bẩn và bơm dính ba mặt.
Tỷ lệ 2:1: phần cốt lõi của một mối trám bền
Với khe co giãn bê tông thông thường, tỷ lệ giữa chiều rộng và chiều sâu lớp keo thường được duy trì khoảng 2:1. Nghĩa là chiều rộng khe gấp đôi chiều sâu lớp keo.
Ví dụ:
- Khe rộng 10 mm, chiều sâu keo khoảng 5 mm.
- Khe rộng 20 mm, chiều sâu keo khoảng 10 mm.
- Khe rộng 30 mm, chiều sâu keo khoảng 15 mm.
Chiều rộng khe thiết kế thường nằm trong khoảng 10–35 mm đối với dạng khe bê tông tiêu chuẩn. Dưới 10 mm, việc kiểm soát chiều sâu và khả năng miết keo sẽ khó hơn. Trên 35 mm, không nên cứ thế bơm keo cho đầy mà phải xem lại cấu tạo, vật liệu chèn đáy và phương án thiết kế.
Tại sao không bơm keo sâu cho chắc?
Đây là suy nghĩ rất phổ biến: khe sâu thì bơm nhiều keo, mối trám dày sẽ chắc hơn. Thực tế thường ngược lại.
Khi lớp keo quá dày:
- Keo đóng rắn không đồng đều từ ngoài vào trong.
- Lực co ngót trong quá trình đóng rắn tăng.
- Mối trám khó biến dạng theo đúng hướng.
- Phần giữa bị giữ cứng, hai mép phải chịu lực lớn hơn.
- Bề mặt dễ lõm, phồng hoặc nứt sau khi chịu nhiệt.
- Vật tư tăng nhưng tuổi thọ mối trám không tăng tương ứng.
Khi lớp keo quá mỏng:
- Keo dễ bị kéo căng vượt giới hạn cục bộ.
- Một va chạm nhỏ cũng có thể làm rách mối.
- Mép khe sắc hoặc lồi ra sẽ cắt vào lớp keo.
- Khó miết thành biên dạng ổn định.
Tỷ lệ 2:1 không phải con số để ghi cho đẹp trong hồ sơ. Nó giúp mối trám biến dạng có kiểm soát. Keo cần được kéo theo chiều rộng của khe, không bị ép làm một khối dày cứng ở đáy.
Dùng vật liệu chèn đáy để kiểm soát chiều sâu
Khi khe sâu hơn chiều sâu thiết kế, anh em nên dùng vật liệu chèn đáy phù hợp để tạo mặt tựa và kiểm soát độ sâu keo. Vật liệu này phải được đặt đều, không làm thủng, không ép keo ra khỏi thành khe và không khiến mối trám dính cứng vào đáy.
Mục tiêu là để keo bám chắc vào hai thành khe nhưng không bám chết vào đáy. Khi khe mở hoặc co, lớp keo có thể biến dạng tự do hơn. Nếu để keo bám ba mặt, toàn bộ mối trám sẽ bị khóa lại. Đến lúc bê tông chuyển vị, keo không biết nhả ở đâu, thế là nhả chân hoặc xé giữa mối.
Quy trình thi công: làm từng bước, đừng ăn bớt
Tôi không tin vào kiểu thi công “bơm đại rồi miết cho đẹp”. Mối trám nhìn đẹp trong ngày bàn giao chưa nói được nó sẽ đứng bao lâu. Phần quyết định tuổi thọ nằm ở vệ sinh, kích thước khe, điều kiện nền và cách xử lý hai mép.
1. Kiểm tra lại khe trước khi mở tuýp keo
Đo chiều rộng ở nhiều vị trí, không đo một điểm rồi kết luận cả tuyến khe. Khe bê tông có thể chỗ rộng, chỗ hẹp, có đoạn bị vỡ cạnh hoặc bị vữa rơi xuống đáy.
Cần nhìn các lỗi sau:
- Khe nhỏ hơn thiết kế do bê tông tràn hoặc vữa bám.
- Khe bị rỗ, cạnh yếu, dễ bong.
- Đáy khe quá sâu khiến lượng keo phải bơm quá nhiều.
- Khe có nước đọng hoặc hơi ẩm bất thường.
- Hai mép khe không cùng cao độ.
- Vết nứt chạy lan ra ngoài vùng cần trám.
Nếu khe biến dạng lớn, mép bê tông vỡ hoặc có chuyển vị kết cấu, không thể giải quyết bằng cách đổi sang tuýp keo đắt hơn. Phải sửa nền, mở rộng khe hoặc xử lý nguyên nhân trước.
2. Cắt, mài và hút sạch
Mép khe phải được cắt gọn phần bê tông yếu. Chỗ bở phải mài bỏ, không để lại lớp bụi phấn. Sau đó dùng chổi cứng, máy thổi hoặc máy hút bụi làm sạch toàn bộ thành khe.
Tôi nhấn mạnh là phải làm sạch thành khe, không chỉ quét sơ trên mặt. Bụi xi măng bám trên thành sẽ trở thành lớp ngăn cách. Keo bám vào bụi chứ không bám vào bê tông. Khi khe chuyển vị, bụi bị kéo bật ra và kéo theo cả mối trám.
Dầu, mỡ, chất bảo dưỡng bê tông, sơn cũ và lớp chống thấm không tương thích cũng phải được xử lý. Không được dùng dung môi tùy tiện rồi bơm keo ngay khi bề mặt còn ướt hoặc còn màng dung môi.
3. Kiểm soát độ ẩm và điều kiện bề mặt
Bê tông mới đổ, bê tông rửa nước, khe ngoài trời sau mưa đều cần được đánh giá trước khi bơm. Bề mặt quá ẩm có thể làm giảm độ bám dính hoặc gây phồng cục bộ trong một số điều kiện.
Không phải cứ thấy bê tông khô mặt là thành khe đã đạt. Thành khe có thể còn ẩm sâu, nhất là ở khe nằm sát khu vực thường xuyên xì nước. Nếu đang có nước chảy liên tục, phải chặn nguồn nước và xử lý nền trước. Keo trám không phải vật liệu để bơm trực tiếp vào dòng nước có áp lực rồi mong nó tự cứu công trình.
4. Chèn đáy và dán băng biên
Đặt vật liệu chèn đáy sao cho chiều sâu lớp keo đều theo tỷ lệ thiết kế. Không dùng vật liệu sắc cạnh làm rách đáy keo. Không nhồi quá mạnh khiến thành khe bị nứt hoặc vật liệu chèn bị tụt xuống.
Nếu mép hoàn thiện cần giữ sạch, dán băng keo hai bên. Băng biên giúp đường keo gọn, nhưng không sửa được khe sai kích thước. Nó chỉ là dụng cụ kiểm soát thao tác, không phải lớp bảo vệ cho thi công ẩu.
5. Dùng lớp lót khi hệ thống yêu cầu
Một số bề mặt hoặc điều kiện thi công cần lớp lót để tăng độ bám dính. Không nên tự ý bỏ qua lớp lót chỉ vì keo được quảng cáo là đa năng. Ngược lại, cũng không được quét bất kỳ loại lót nào lên thành khe rồi bơm keo mà chưa biết hai vật liệu có tương thích hay không.
Lớp lót cần được quét mỏng, đều, đúng vùng bám dính và chờ theo hướng dẫn của hệ sản phẩm. Quét quá dày có thể tạo thành lớp yếu. Để quá lâu rồi mới bơm cũng có thể làm bề mặt bám bụi trở lại.
6. Bơm keo liên tục, giữ đầu vòi đúng góc
Cắt đầu vòi theo chiều rộng phù hợp, không cắt một lỗ quá to rồi cố ép keo vào khe. Khi bơm, giữ đầu vòi tiếp xúc ổn định với thành khe và di chuyển đều. Mục tiêu là đẩy keo vào từ đáy lên, hạn chế tạo bọt khí.
Mối keo có bọt khí bên trong sẽ yếu ở đúng chỗ cần chịu chuyển vị. Bên ngoài nhìn vẫn phẳng, nhưng khi khe mở, bọt khí bị ép dồn, lớp keo bị lõm hoặc rách.
Đừng bơm ngắt quãng quá nhiều. Chỗ nối giữa hai lần bơm phải được xử lý để không tạo đường yếu. Với đoạn dài, nên chia mạch thi công có kế hoạch, tránh dừng giữa vị trí chịu chuyển vị lớn.
7. Miết ngay khi keo còn phù hợp để tạo hình
Sau khi bơm, dùng dụng cụ miết ép keo sát hai thành khe. Miết để đuổi khí, làm kín biên và tạo bề mặt ổn định. Không dùng quá nhiều nước xà phòng hoặc dung dịch không rõ thành phần trên bề mặt keo, vì có thể làm bẩn mép bám hoặc ảnh hưởng lớp hoàn thiện.
Biên dạng bề mặt nên hơi lõm hoặc phẳng theo yêu cầu vị trí, tránh để keo lồi thành gờ. Gờ keo ngoài mặt sẽ dễ bị cào, bong hoặc giữ nước. Ở khu vực có người đi lại, bánh xe hoặc dòng nước chảy, phần keo lồi lên còn dễ bị xé khỏi thành.
8. Bảo vệ mối trám trong giai đoạn đóng rắn
Keo vừa bơm xong chưa phải đã chịu được mọi tác động. Tránh để nước tạt, bụi, rung động, va chạm hoặc người đi qua làm biến dạng mối trám khi nó chưa ổn định.
Không sơn phủ, phủ vữa hoặc lấp kín mối trám khi chưa kiểm tra khả năng tương thích và thời gian đóng rắn. Một lớp phủ cứng bên trên có thể cắt ngang mối keo khi khe chuyển động. Lúc đó bề mặt ngoài tưởng kín nhưng nước vẫn chui bên dưới.
Những kiểu tính toán sai khiến keo nhanh hỏng
Có vài lỗi tôi gặp đi gặp lại ở công trường. Không phải lỗi khó, chỉ là làm nhanh quá hoặc đọc tài liệu thiếu một nửa.
Lấy 600% để tính độ mở khe
Đây là lỗi nghiêm trọng nhất. Độ giãn dài tới đứt là giới hạn phá hủy của mẫu thử, không phải biến dạng làm việc của khe. Khi thiết kế, phải dùng khả năng chuyển vị được công bố cho đúng dòng keo.
Nếu sản phẩm có khả năng chuyển vị ±25%, hãy tính theo con số đó. Không thấy thông số rõ ràng thì dừng lại, hỏi bộ phận kỹ thuật hoặc nhà cung cấp. Đừng tự suy ra từ độ giãn dài tới đứt.
Bơm keo đầy toàn bộ chiều sâu
Keo càng nhiều không làm khe càng bền. Một lớp keo quá sâu dễ co ngót không đều, khó đóng rắn và truyền lực sai. Phải kiểm soát tỷ lệ rộng sâu, thường khoảng 2:1 đối với khe bê tông tiêu chuẩn.
Để keo dính cả đáy khe
Bám ba mặt là nguyên nhân khiến mối trám mất khả năng biến dạng. Keo bị khóa ở đáy, lực kéo dồn lên hai mép. Sau vài chu kỳ co giãn, keo có thể nhả chân dù bản thân vật liệu vẫn còn dẻo.
Chỉ nhìn thân keo, bỏ qua mép bê tông
Nếu bê tông ở mép khe yếu, bở hoặc còn bụi, độ bám dính của keo không thể phát huy. Khi đó phần bê tông bị kéo bật ra trước. Đừng vội kết luận keo không đạt chỉ vì thấy một dải bê tông bong khỏi mép.
Trám khi khe đang có nước xì
Nước chảy liên tục sẽ đẩy bẩn vào vùng bám dính, làm giảm khả năng kết dính và có thể tạo rỗng dưới mối trám. Nếu vị trí có áp lực nước, cần xử lý nguồn thấm theo hệ thống phù hợp trước khi dùng chất trám khe hoàn thiện.
Dùng sai mã keo vì thấy tên sản phẩm gần giống nhau
Sikaflex Construction AP, Sikaflex 140 Construction và Sikaflex 221 không phải một sản phẩm. Mỗi dòng có độ cứng, độ giãn dài, mục đích và điều kiện sử dụng khác nhau. Việc thay mã phải dựa trên tài liệu kỹ thuật hiện hành, không dựa vào lời truyền miệng kiểu “đều là keo PU nên dùng như nhau”.
Chọn keo theo chuyển vị, không chọn theo quảng cáo
Khi chọn chất trám khe cho bê tông, tôi thường đi theo thứ tự này:
1. Xác định khe đang làm việc kiểu gì. Khe chỉ có co ngót nhẹ, hay phải chịu nở nhiệt, rung động, lún lệch và nước? Khe trong nhà khác khe ngoài trời; khe chân tường khác khe giữa các tấm bê tông.
2. Đo chiều rộng và chiều sâu thực tế. Không dùng kích thước trên bản vẽ nếu công trường đã thay đổi. Khe rộng 12 mm trên giấy nhưng thực tế chỗ 8 mm, chỗ 18 mm thì phải xử lý lại hình học.
3. Tính chuyển vị dự kiến. Nếu không biết khe sẽ mở rộng bao nhiêu, không thể chọn keo chỉ bằng cách nhìn độ giãn dài tới đứt.
4. Đọc đúng khả năng chuyển vị của đúng mã sản phẩm. Mức ±25% của dòng này không được tự động gán cho dòng khác.
5. Xem độ cứng và khả năng phục hồi. Khe cần mềm để hấp thụ chuyển vị, nhưng cũng phải chịu được tác động cơ học tại vị trí đó.
6. Kiểm tra nền bám. Bê tông, kim loại, kính, gạch, lớp phủ cũ và các vật liệu chống thấm có yêu cầu xử lý khác nhau. Một loại lót không dùng chung cho mọi nền.
7. Làm mạch thử ở vị trí đại diện. Bơm thử một đoạn giúp kiểm tra khả năng bám, độ lõm, thời gian tạo da và cách miết trước khi triển khai cả tuyến khe.
8. Bảo vệ mối trám sau thi công. Không để công đoạn sơn, lát, vệ sinh hoặc lắp đặt phía sau làm cắt, đè hay kéo mối keo mới bơm.
Độ bền mỏi: thứ thường bị bỏ quên
Một mối trám có thể chịu được một lần kéo mạnh nhưng vẫn hỏng sau hàng nghìn lần co giãn nhỏ. Đó là khác biệt giữa chịu kéo tức thời và độ bền mỏi của chất trám khe.
Khe ngoài trời thường không mở rộng một lần rồi đứng yên. Ban ngày mặt bê tông nóng lên, ban đêm nguội xuống. Mùa nắng và mùa mưa tạo ra nhịp chuyển vị khác nhau. Những thay đổi nhỏ lặp lại liên tục sẽ làm vật liệu mất dần khả năng phục hồi nếu mối trám luôn bị kéo sát giới hạn.
Vì vậy, không nên thiết kế khe theo kiểu dùng hết giới hạn ngay từ đầu. Nếu khả năng chuyển vị công bố là ±25%, đó không phải lời mời gọi để đẩy mối trám làm việc sát mức tối đa trong mọi chu kỳ. Kích thước khe, khoảng cách khe, biên dạng mối trám và chất lượng nền đều phải tạo ra một vùng an toàn.
Đặc biệt với công trình có nhiều khe nối, mặt dựng, sàn mái, tầng hầm hoặc khu vực chịu rung, phải xem chuyển vị có phân bổ đều hay bị dồn vào một vài mối. Một khe làm sai có thể khiến nước chạy dưới lớp hoàn thiện và xuất hiện ở vị trí cách xa điểm hỏng. Đến khi phát hiện vết ố trên trần, việc sửa không còn là bơm thêm một đường keo bên ngoài nữa.
Khi mối trám đã bong hoặc xì nước, sửa thế nào?
Không nên thấy keo bong mép rồi bơm một lớp keo mới phủ lên. Lớp cũ đã mất bám dính sẽ trở thành nền yếu. Keo mới bám lên lớp cũ không thể khôi phục độ bền của toàn bộ cấu tạo.
Cách xử lý thực tế thường gồm:
- Cắt bỏ toàn bộ phần keo đã bong, rách hoặc bị phồng.
- Mở rộng vùng kiểm tra đến phần keo còn bám chắc.
- Cạo, mài và hút sạch vật liệu cũ trên hai thành khe.
- Kiểm tra lại bê tông nền có bị bở, nứt hoặc xì nước không.
- Xử lý nguồn nước và sửa mép khe nếu cần.
- Đặt lại vật liệu chèn đáy để đưa chiều sâu về tỷ lệ phù hợp.
- Dùng lớp lót nếu hệ sản phẩm yêu cầu.
- Bơm keo mới, miết kín hai thành và bảo vệ tới khi đóng rắn.
Nếu khe đã mở lớn hơn khả năng chuyển vị của keo, thay tuýp keo khác mà không sửa thiết kế cũng chỉ là trì hoãn lần hỏng tiếp theo. Khi đó phải đánh giá lại chiều rộng khe, khoảng cách khe và chuyển vị thực tế của kết cấu.
Kết luận
Độ giãn dài của chất trám khe polyurethane là thông số cần đọc, nhưng không được đọc một mình. Mức 450–800% cho biết vật liệu có thể kéo dài rất lớn trước khi đứt trong phép thử. Còn khả năng làm việc thực tế của khe thường nằm ở mức khoảng ±25% chiều rộng khe, tùy đúng sản phẩm và hệ đánh giá.
Muốn mối trám bền, anh em thi công phải giữ ba việc cho chuẩn: chọn đúng mã keo, làm đúng tỷ lệ rộng sâu khoảng 2:1 và để keo bám hai thành khe thay vì khóa cứng cả ba mặt. Sau đó mới tính đến độ cứng Shore A, khả năng phục hồi, lớp lót và điều kiện môi trường.
Tôi nhắc lại lần cuối: đừng lấy con số độ giãn dài tới đứt để khoe trong hồ sơ rồi đem nó tính như khả năng mở khe. Keo PU không hỏng vì nó không biết đàn hồi. Nó hỏng vì bị bắt làm việc sai giới hạn, trên một cái nền bẩn, trong một cái khe làm ẩu. Ngành này không thiếu keo tốt. Chỉ thiếu người chịu đo, chịu vệ sinh, chịu làm đúng từng milimet.