
Bụi bám vào chân kệ, chi tiết máy, pallet và đôi khi cả bề mặt sản phẩm đang chờ đóng gói. Sau một thời gian, sàn không chỉ bẩn nhanh hơn mà còn xuất hiện các vệt đen, vùng loang màu và những điểm rỗ nhỏ.
Hiện tượng sàn bê tông bị bụi phấn sau khi xoa nền không đơn giản là do sàn lâu ngày chưa được vệ sinh. Phần bụi trắng thường hình thành từ chính lớp vật liệu yếu trên bề mặt bê tông. Khi chịu tác động của xe nâng, xe đẩy, ma sát cơ học và quá trình lau rửa, lớp này bị nghiền nhỏ rồi phát tán trong không khí.
Một sàn có thể đạt cường độ thiết kế ở phần lõi nhưng vẫn bị bụi ở lớp mặt. Vì vậy, chỉ nhìn vào mác bê tông hoặc độ phẳng sau khi xoa nền là chưa đủ để đánh giá khả năng vận hành lâu dài. Điều cần xem xét là lớp bề mặt có đủ đặc chắc, liên kết tốt với phần bê tông bên dưới và chịu được điều kiện sử dụng thực tế hay không.
Cơ chế hình thành lớp bụi phấn trên bề mặt bê tông
Bê tông sau khi đổ vẫn tiếp tục trải qua quá trình thủy hóa và mất nước. Trong giai đoạn đầu, một phần nước có xu hướng di chuyển lên phía trên. Nếu hỗn hợp có quá nhiều nước, cấp phối không phù hợp hoặc cốt liệu phân tầng, nước sẽ kéo theo các hạt xi măng mịn tập trung ở bề mặt.
Lớp vật liệu mịn này tạo thành một vùng yếu, thường được gọi là lớp váng xi măng. Nó có độ đặc chắc thấp hơn phần bê tông bên dưới, nhiều lỗ rỗng hơn và khả năng chịu mài mòn kém hơn. Khi sàn còn mới, lớp váng có thể vẫn tạo cảm giác phẳng, mịn và sạch. Tuy nhiên, cảm giác đó không đồng nghĩa với việc bề mặt đã đủ cứng.
Trong quá trình xoa nền, nếu người thi công tác động quá sớm khi bê tông còn nhiều nước, hồ xi măng và nước có thể bị đẩy lên nhiều hơn. Khi lớp nước này bay hơi, phần còn lại dễ co ngót, rỗ và mất liên kết. Nếu xoa quá nhiều lần, bề mặt có thể trở nên rất kín và bóng trong thời gian đầu nhưng bên dưới lại tồn tại một lớp yếu. Đến khi đưa vào sử dụng, lớp này bắt đầu bị phá vỡ dưới tác động của tải trọng và ma sát.
Có thể nhận biết hiện tượng sàn bê tông bị bụi phấn sau khi xoa nền qua một số dấu hiệu:
- Dùng tay hoặc khăn khô chà lên mặt sàn thấy xuất hiện bột trắng, xám hoặc màu xi măng.
- Sau khi vệ sinh, chỉ một thời gian ngắn mặt sàn lại phủ bụi mịn.
- Khu vực xe nâng quay đầu, trước cửa kho, lối đi và vị trí tập kết hàng bụi nhiều hơn phần còn lại.
- Bề mặt có những vùng màu không đồng nhất, chỗ mịn bóng, chỗ nhám và dễ bong.
- Khi dùng vật cứng cào nhẹ, lớp trên cùng bị tróc thành bột hoặc hạt nhỏ.
- Các vết rỗ nông, lỗ kim và mảng bong bắt đầu xuất hiện sau một thời gian vận hành.
Bụi bê tông cũng không nên xem là vấn đề vệ sinh đơn thuần. Hạt bụi mịn có thể bám vào máy móc, thiết bị đo, hệ thống ray, bánh xe nâng và sản phẩm. Ở khu vực kín, việc hít phải bụi trong thời gian dài có thể gây kích ứng đường hô hấp, đặc biệt khi bụi chứa các thành phần khoáng mịn phát sinh từ xi măng và cốt liệu. Do đó, xử lý nguồn bụi tại bề mặt thường hiệu quả hơn việc chỉ tăng tần suất lau dọn.
Bụi phấn là dấu hiệu cho thấy lớp bề mặt đang yếu hơn phần bê tông bên dưới. Mặt sàn càng được đưa vào sử dụng lâu trong tình trạng này, phạm vi hư hại càng dễ mở rộng.
Một điểm cần phân biệt là hiện tượng bụi nhẹ trên lớp mặt với tình trạng phân rã nghiêm trọng. Nếu chỉ có bụi mịn nhưng bề mặt vẫn đặc chắc, không bong mảng và không rỗ sâu, có thể cân nhắc giải pháp tăng cứng thẩm thấu. Ngược lại, nếu lớp mặt đã mất liên kết, việc phun hóa chất lên trên sẽ không thể biến phần bê tông rời rạc thành nền chắc chắn. Khi đó cần loại bỏ lớp yếu trước khi sửa chữa.
Các sai lầm kỹ thuật dẫn đến hiện tượng phân rã bề mặt
Cho thêm nước để bê tông dễ thi công
Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất. Khi bê tông khó dàn trải hoặc bắt đầu se mặt, người thi công có thể muốn bổ sung nước để hỗn hợp dễ xoa hơn. Cách làm này thay đổi tỷ lệ nước và chất kết dính trong bê tông, đồng thời làm tăng lượng nước phải thoát ra trong quá trình đông cứng.
Phần nước dư di chuyển lên bề mặt sẽ kéo theo hạt xi măng mịn. Khi nước bay hơi, lớp còn lại có cấu trúc yếu, co ngót không đồng đều và dễ bị mài mòn. Bê tông phía dưới vẫn có thể đạt cường độ tương đối tốt, nhưng lớp mặt lại không đủ khả năng chịu sự di chuyển lặp đi lặp lại của xe nâng.
Xoa nền khi bê tông còn quá ướt
Xoa nền đúng thời điểm là công việc phụ thuộc vào nhiều yếu tố: nhiệt độ, độ ẩm, loại xi măng, cấp phối, chiều dày sàn, điều kiện thông gió và tốc độ mất nước. Không thể áp dụng một khoảng thời gian cứng nhắc cho mọi công trình.
Nếu xoa khi bề mặt còn nhiều nước, thao tác này có thể làm nước và hồ xi măng tập trung lên trên. Lớp mặt sau khi khô có vẻ phẳng nhưng độ đặc chắc thấp. Khi xoa đi xoa lại nhiều lần để đạt độ bóng, nguy cơ hình thành lớp bề mặt yếu càng tăng.
Chờ quá lâu mới xoa
Xoa quá trễ cũng gây ra vấn đề. Khi bê tông đã mất nước nhiều, bề mặt không còn đủ độ dẻo để hoàn thiện. Người thi công có thể phải dùng lực lớn, thêm nước hoặc cố gắng làm phẳng bằng cách đưa vật liệu mịn lên trên. Kết quả thường là một bề mặt không đồng nhất, có vùng đặc chắc và vùng yếu xen kẽ.
Bảo dưỡng không phù hợp
Bề mặt bê tông cần được bảo vệ để hạn chế mất nước quá nhanh trong giai đoạn đầu. Nắng gắt, gió mạnh, nhiệt độ cao hoặc thông gió quá lớn có thể khiến lớp trên cùng khô nhanh hơn phần bên dưới. Khi đó, quá trình thủy hóa không diễn ra đồng đều, bề mặt dễ co ngót và phát sinh vi nứt.
Ngược lại, bảo dưỡng bằng cách phun nước không kiểm soát hoặc để nước đọng cũng có thể gây bất lợi, đặc biệt khi mặt sàn chưa đủ ổn định. Phương án bảo dưỡng cần được lựa chọn theo điều kiện thi công, loại bê tông và yêu cầu hoàn thiện bề mặt.
Cấp phối và cốt liệu không ổn định
Ở công trình sử dụng bê tông trộn tại chỗ, tỷ lệ cốt liệu, xi măng và nước có thể thay đổi giữa các mẻ. Cốt liệu bị phân tầng hoặc hàm lượng hạt mịn không phù hợp sẽ làm chất lượng lớp mặt thiếu đồng nhất.
Ngay cả khi dùng bê tông thương phẩm, việc tiếp nhận và thi công không đúng quy trình vẫn có thể làm thay đổi chất lượng thực tế. Thời gian chờ quá lâu, rung đầm không đều hoặc đổ bê tông trong điều kiện thời tiết bất lợi đều có thể ảnh hưởng đến bề mặt.
Nhầm lẫn giữa độ phẳng và độ bền
Một mặt sàn phẳng, ít gợn và có màu đồng đều chưa chắc đã là mặt sàn bền. Độ phẳng liên quan đến hình học bề mặt; độ bền mài mòn lại liên quan đến cấu trúc, độ đặc chắc và khả năng liên kết của lớp trên cùng.
Đây là lý do một số sàn nhìn rất đẹp khi vừa hoàn thiện nhưng bắt đầu sinh bụi sau khi đưa xe nâng vào vận hành. Tải trọng động và ma sát thực tế đã bộc lộ điểm yếu mà việc quan sát bằng mắt thường không thể nhận ra.
Giải pháp gia cố bằng bột tăng cứng Sikafloor Chapdur
Sikafloor Chapdur là bột tăng cứng rắc khô dùng cho bê tông hoặc vữa còn tươi. Sản phẩm được rải lên bề mặt khi lớp bê tông vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện, sau đó được xoa để vật liệu hòa nhập với lớp mặt và hình thành bề mặt có khả năng chịu mài mòn tốt hơn.
Đây là điểm cần nói rõ để tránh áp dụng sai: Chapdur không phải là sản phẩm dùng để rắc trực tiếp lên sàn bê tông cũ đã đóng rắn chỉ vì sàn đã được mài bỏ một phần lớp yếu. Sau khi bê tông đã đông cứng, bột rắc khô không còn môi trường bê tông tươi để hòa nhập và phát huy đúng cơ chế. Rắc Chapdur lên nền cũ có thể tạo ra một lớp vật liệu rời rạc, không bảo đảm độ bám dính và không giải quyết được nguyên nhân gây bụi.
Với sàn mới, Chapdur cần được sử dụng trong hệ thống thi công đã được tính toán từ đầu. Bê tông nền phải có cấp phối phù hợp, được đổ và đầm đúng kỹ thuật, bề mặt đạt trạng thái thích hợp trước khi rắc bột. Người thi công cũng cần kiểm soát độ đồng đều khi rải, tránh tập trung quá nhiều vật liệu tại một khu vực hoặc để những vùng thiếu vật liệu.
Cơ chế của bột rắc khô
Khi được rải đúng thời điểm, thành phần xi măng trong bột tăng cứng tiếp xúc với độ ẩm của bê tông tươi. Quá trình xoa tiếp theo giúp vật liệu liên kết với lớp mặt, còn cốt liệu cứng phân bố trong vùng chịu mài mòn. Nhờ đó, bề mặt có khả năng chống lại tác động của bánh xe, xe đẩy, giày bảo hộ và hoạt động kéo đẩy hàng hóa tốt hơn so với bê tông không được gia cố.
Hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào bản thân sản phẩm. Nếu bê tông nền yếu, xoa sai thời điểm hoặc rắc khi bề mặt đã mất nước, lớp tăng cứng vẫn có thể bị nứt, bong hoặc mài mòn sớm. Chapdur không thể thay thế cho việc kiểm soát cấp phối và quy trình thi công bê tông.
Có thể hình dung phạm vi sử dụng theo hướng sau:
| Tình trạng công trình | Giải pháp phù hợp | Lưu ý chính |
|---|---|---|
| Bê tông hoặc vữa còn tươi, đang hoàn thiện | Rắc khô Sikafloor Chapdur | Phải kiểm soát thời điểm rắc và thao tác xoa |
| Sàn cũ đã đóng rắn, chỉ bị bụi nhẹ, nền còn đặc chắc | Sikafloor CureHard 24 | Cần làm sạch, đánh giá độ thẩm thấu và thử trên khu vực nhỏ |
| Sàn cũ đã bong, rỗ, mất liên kết | Mài bỏ lớp yếu, sửa chữa và phủ hệ phù hợp | Không rắc Chapdur trực tiếp lên nền cũ |
| Sàn cần vệ sinh cao, chống hóa chất hoặc tạo màu hoàn thiện | Hệ sửa chữa và phủ sàn chuyên dụng | Lựa chọn theo tải trọng, độ ẩm và môi trường sử dụng |
Trước khi quyết định dùng Chapdur cho sàn mới, cần thống nhất với đơn vị thi công về cường độ bê tông, tải trọng xe nâng, tần suất vận hành, yêu cầu chống mài mòn và phương án bảo dưỡng. Khu vực kho nhẹ, lối đi bộ và khu vực xe nâng tải lớn không nên dùng cùng một cách tính vật liệu.
Một sai lầm khác là xem bột tăng cứng như lớp áo có thể che mọi khuyết điểm của bê tông. Nếu nền bên dưới bị phân tầng, có nước tách mạnh hoặc không đạt yêu cầu, lớp rắc khô chỉ làm bề mặt cứng hơn trong thời gian ngắn mà không khắc phục được vấn đề kết cấu.
Ứng dụng chất tăng cứng dạng lỏng Sikafloor CureHard 24
Với sàn bê tông đã đưa vào sử dụng, Sikafloor CureHard 24 là một hướng xử lý phù hợp hơn trong trường hợp lớp mặt chỉ bị bụi nhẹ nhưng vẫn còn đặc chắc. Đây là chất tăng cứng dạng lỏng gốc silicate, được thi công trên bề mặt bê tông đã đóng rắn và đã được vệ sinh đúng cách.
CureHard 24 hoạt động theo cơ chế thẩm thấu vào các mao quản và lỗ rỗng gần bề mặt. Thành phần silicate phản ứng với các thành phần thích hợp trong nền xi măng, tạo ra vật liệu liên kết bổ sung trong hệ lỗ rỗng. Quá trình này giúp giảm độ rỗ, hạn chế phát sinh bụi và cải thiện khả năng chống mài mòn của bề mặt.
Khác với bột rắc khô, sản phẩm dạng lỏng không cần bê tông tươi để hình thành liên kết. Vì vậy, đây là lựa chọn có thể xem xét cho sàn cũ đã đóng rắn, miễn là nền vẫn đủ khả năng tiếp nhận xử lý. Tuy nhiên, khả năng thẩm thấu sẽ phụ thuộc vào độ xốp, mức độ nhiễm bẩn, tình trạng bề mặt và các lớp xử lý trước đó.
Trình tự xử lý cơ bản
Trước tiên, cần loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn, sáp, lớp phủ cũ và các tạp chất cản trở sự thẩm thấu. Với sàn đang bị bụi, không nên chỉ quét sơ rồi phun sản phẩm lên trên. Bụi rời phải được hút sạch; những vùng yếu phải được cạo, mài hoặc xử lý cơ học tùy mức độ.
Sau khi làm sạch, nên thử trên một khu vực nhỏ để quan sát khả năng thấm và tình trạng bề mặt sau khi khô. Nếu sản phẩm đọng thành vũng lâu, có thể nền đang quá kín hoặc còn bị nhiễm bẩn. Nếu thấm quá nhanh, cần xem xét độ rỗ và khả năng nền đang yếu.
Trong quá trình thi công, cần phân bố dung dịch đồng đều, tránh để sản phẩm khô thành mảng hoặc đọng lâu trên một số vị trí. Số lớp và lượng dùng phụ thuộc vào độ xốp cũng như yêu cầu thực tế của sàn. Không nên tự động áp dụng cùng một định mức cho mọi nền bê tông.
CureHard 24 phù hợp hơn trong các trường hợp:
- Sàn phát sinh bụi nhẹ đến trung bình nhưng chưa bong mảng.
- Bề mặt vẫn tương đối đặc chắc khi kiểm tra cơ học.
- Chủ đầu tư muốn giảm bụi mà không thay đổi đáng kể màu sắc tự nhiên của bê tông.
- Khu vực cần tiếp tục sử dụng và không phù hợp với phương án đục bỏ toàn bộ lớp mặt.
- Sàn không yêu cầu một lớp phủ dày để chống hóa chất hoặc tạo màu hoàn thiện.
Sản phẩm không phải là giải pháp cho mọi dạng hư hỏng. Nếu bề mặt đã rỗ sâu, bong thành mảng, có vết nứt lan rộng hoặc bị yếu do nền bên dưới, chất tăng cứng dạng lỏng không thể thay thế công đoạn sửa chữa. Phun CureHard 24 lên lớp bê tông đã rời rạc chỉ làm bề mặt có vẻ ổn định trong thời gian ngắn, trong khi phần yếu vẫn tiếp tục bong dưới tác động của xe nâng.
Quy trình xử lý phục hồi cho sàn bê tông bị hư hại nghiêm trọng
Khi hiện tượng sàn bê tông bị bụi phấn sau khi xoa nền đã chuyển sang bong tróc, rỗ vỡ hoặc mất liên kết trên diện rộng, cần chuyển từ giải pháp giảm bụi sang quy trình phục hồi. Mục tiêu lúc này không chỉ là làm sạch bề mặt mà còn loại bỏ phần nền không còn khả năng chịu lực, tạo nền mới đủ chắc cho lớp sửa chữa hoặc lớp phủ phía trên.
Đánh giá hiện trạng trước khi mài
Không nên bắt đầu bằng việc chọn ngay một loại hóa chất. Cần khảo sát phạm vi và mức độ hư hại trước. Những nội dung cần xem xét gồm:
- Bụi chỉ nằm trên bề mặt hay đã kèm theo bong lớp, rỗ và nứt.
- Khu vực hư hỏng có tập trung ở lối xe nâng, chân kệ, khe co giãn hoặc nơi thường xuyên đọng nước hay không.
- Bề mặt có dầu, hóa chất, sáp hoặc lớp sơn cũ làm cản trở bám dính hay không.
- Nền bê tông bên dưới còn đặc chắc hay đã bị rỗ sâu.
- Độ ẩm trong sàn có phù hợp với hệ sửa chữa và lớp phủ dự kiến hay không.
- Khu vực nào cần duy trì vận hành, khu vực nào có thể tạm ngưng để thi công.
Các phép kiểm tra cường độ bề mặt, độ bám dính và độ ẩm nên được thực hiện theo yêu cầu của hệ vật liệu dự kiến sử dụng. Với công trình có tải trọng lớn hoặc hư hại phức tạp, nên có đơn vị kỹ thuật đánh giá thay vì chỉ dựa vào cảm quan.
Mài bỏ lớp yếu
Mài là công đoạn quyết định chất lượng phục hồi. Máy mài công nghiệp với dụng cụ phù hợp sẽ loại bỏ lớp bê tông yếu, lớp váng xi măng và các vùng không còn liên kết. Mức độ mài không nên được quyết định chỉ theo diện tích; phải mài đến khi lộ ra nền có độ chắc và độ nhám phù hợp.
Nếu mài quá nhẹ, phần yếu còn sót lại sẽ trở thành lớp ngăn cách giữa nền và vật liệu mới. Nếu mài quá sâu nhưng không xử lý lại cao độ, mặt sàn có thể bị chênh, ảnh hưởng đến dòng di chuyển của xe nâng và khả năng thoát nước.
Bụi phát sinh trong quá trình mài cần được thu gom bằng máy hút bụi công nghiệp. Việc quét khô sau khi mài thường không đủ để loại bỏ các hạt mịn. Chỉ một lớp bụi mỏng còn lại cũng có thể làm giảm đáng kể độ bám của lớp lót, vữa sửa chữa hoặc lớp phủ.
Sửa chữa các vùng rỗ, nứt và bong cục bộ
Sau khi mài và hút bụi, các vùng rỗ sâu, cạnh mảng bong và vết nứt cần được xử lý theo đúng loại vật liệu. Vật liệu sửa chữa phải tương thích với nền bê tông, chiều dày thi công, thời gian đưa vào sử dụng và hệ phủ phía trên.
Không nên chỉ dùng hồ xi măng loãng để quét lên những chỗ bị bong. Lớp hồ này thường co ngót, bám dính kém và dễ tiếp tục nứt hoặc bong khi chịu tải. Với những vị trí cần sửa chữa cục bộ, có thể cân nhắc vữa sửa chữa chuyên dụng trong hệ Sika phù hợp với chiều dày và điều kiện làm việc. Các vết nứt cần được xác định nguyên nhân trước khi trám; nếu nứt còn chuyển vị, việc lấp kín bề mặt không giải quyết được nguồn gốc vấn đề.
Lựa chọn lớp hoàn thiện
Sau khi nền đã được sửa chữa và đạt điều kiện cần thiết, phương án hoàn thiện phụ thuộc vào mục đích sử dụng:
- Với sàn chỉ cần giảm bụi và cải thiện khả năng chống mài mòn, có thể dùng giải pháp tăng cứng thẩm thấu nếu nền đã đủ chắc.
- Với khu vực cần dễ vệ sinh, kiểm soát bụi tốt và có yêu cầu thẩm mỹ, có thể cân nhắc hệ phủ sàn epoxy hoặc polyurethane phù hợp.
- Với khu vực chịu tải xe nâng thường xuyên, cần lựa chọn hệ có khả năng chịu mài mòn và chịu va đập tương ứng.
- Với khu vực tiếp xúc dầu, dung môi, hóa chất hoặc nước rửa thường xuyên, cần xem xét khả năng kháng hóa chất của toàn bộ hệ, không chỉ riêng lớp phủ mặt.
- Với nền hư hại sâu, cần dùng hệ vữa hoặc vật liệu sửa chữa để khôi phục cao độ và cường độ trước, sau đó mới thi công lớp hoàn thiện.
Lớp phủ tốt không thể bù cho nền yếu. Muốn sàn hết bụi bền vững, phải xử lý phần bê tông mất liên kết trước khi đưa vật liệu mới lên trên.
Những điều cần tránh khi phục hồi sàn bị bụi
Một số công trình cố gắng rút ngắn thời gian bằng cách phủ trực tiếp sơn sàn lên bề mặt đang bụi. Đây là cách làm có rủi ro cao. Bụi và lớp váng yếu sẽ nằm giữa bê tông với lớp lót, khiến lớp phủ không bám được vào nền chắc. Khi xe nâng di chuyển hoặc nền chịu co ngót, lớp phủ có thể bong thành mảng theo đúng phần bề mặt yếu bên dưới.
Cũng không nên dùng nước để rửa sàn rồi thi công ngay khi nền chưa khô và chưa được kiểm tra độ ẩm. Nước có thể cuốn bụi vào các lỗ rỗng, làm bề mặt nhìn sạch tạm thời nhưng không giải quyết được lớp yếu. Với hệ phủ gốc nhựa, hơi ẩm còn lại trong nền có thể gây phồng rộp, mất bám dính hoặc thay đổi màu sau khi hoàn thiện.
Việc chọn sản phẩm theo tên gọi cũng không thay thế cho việc xác định đúng tình trạng sàn. Bột rắc khô, chất tăng cứng dạng lỏng, vữa sửa chữa và sơn phủ có cơ chế làm việc khác nhau. Dùng đúng sản phẩm nhưng sai giai đoạn thi công vẫn có thể dẫn đến thất bại.
Khi nào nên dừng ở giải pháp tăng cứng, khi nào cần phủ sàn?
Với sàn mới đang thi công, Sikafloor Chapdur có thể được đưa vào thiết kế như một giải pháp gia cố bề mặt bằng phương pháp rắc khô. Điều kiện bắt buộc là sản phẩm phải được rắc lên bê tông hoặc vữa còn tươi, đúng thời điểm và đúng quy trình xoa. Chapdur không phải phương án dành cho nền bê tông cũ đã đóng rắn, kể cả trong trường hợp nền đó vừa được mài bỏ lớp yếu.
Với sàn cũ chỉ bị bụi nhẹ, không bong mảng, không rỗ sâu và vẫn còn đặc chắc, Sikafloor CureHard 24 có thể là lựa chọn ít xâm lấn hơn. Sản phẩm giúp giảm bụi và tăng khả năng chống mài mòn thông qua cơ chế thẩm thấu. Tuy vậy, vẫn cần làm sạch, kiểm tra độ phù hợp của nền và thử nghiệm trước khi triển khai trên diện rộng.
Với sàn đã phân rã rõ rệt, có bong tróc, rỗ vỡ hoặc nứt, cần mài bỏ phần yếu, sửa chữa những vùng hư hại rồi mới quyết định dùng chất tăng cứng hay hệ phủ. Nếu mục tiêu là tạo bề mặt dễ vệ sinh, kiểm soát bụi cao và chịu được môi trường sản xuất khắc nghiệt, hệ phủ sàn phù hợp sẽ có nhiều lợi thế hơn một lớp xử lý chống bụi đơn lẻ.
Có thể tóm lược cách lựa chọn như sau:
- Bê tông hoặc vữa còn tươi: xem xét Sikafloor Chapdur trong quy trình thi công hoàn thiện.
- Sàn cũ còn chắc, chỉ bụi nhẹ: xem xét Sikafloor CureHard 24 sau khi vệ sinh và kiểm tra nền.
- Sàn cũ có lớp yếu nhưng chưa hư hại quá sâu: mài bỏ lớp yếu, sửa cục bộ rồi lựa chọn hệ tăng cứng hoặc phủ.
- Sàn bong mảng, rỗ nhiều, chịu tải nặng: phục hồi nền trước, sau đó dùng hệ hoàn thiện được thiết kế cho điều kiện vận hành.
- Sàn tiếp xúc hóa chất, dầu và nước rửa: không dừng ở giải pháp chống bụi; cần đánh giá hệ phủ có khả năng kháng hóa chất phù hợp.
Điều quan trọng nhất không phải là tìm một sản phẩm có thể che nhanh lớp bụi. Cần xác định lớp bụi xuất phát từ đâu, độ chắc của nền còn đến mức nào và sàn sẽ tiếp tục chịu điều kiện vận hành ra sao. Xử lý đúng khi bề mặt mới bắt đầu có dấu hiệu yếu thường đơn giản hơn nhiều so với chờ đến lúc bong thành mảng.
Hiện tượng sàn bê tông bị bụi phấn sau khi xoa nền là vấn đề có thể kiểm soát nếu được nhìn nhận từ giai đoạn thi công. Với sàn mới, cần kiểm soát nước, cấp phối, thời điểm xoa và phương án tăng cứng. Với sàn cũ, cần phân biệt rõ giữa bề mặt còn đặc chắc và lớp bê tông đã mất liên kết. Chapdur dành cho bê tông hoặc vữa còn tươi; CureHard 24 phù hợp hơn với nền bê tông cũ còn khả năng tiếp nhận xử lý; còn sàn hư hại nghiêm trọng cần một quy trình mài, sửa chữa và phủ được tính toán đầy đủ.
Một lớp sàn bền không bắt đầu từ bước phủ cuối cùng. Nó bắt đầu từ việc chọn đúng giải pháp cho đúng trạng thái của bê tông.