
Các vết nứt chân chim xuất hiện trước khi kết cấu đạt tuổi thiết kế.
Phụ gia bảo dưỡng bê tông dạng màng xử lý đúng điểm yếu này. Hợp chất được phun lên bề mặt bê tông tươi, hình thành một lớp màng mỏng hạn chế thất thoát nước. Không cần tổ chức tưới nước liên tục. Không phải phủ bao tải ướt trên toàn bộ diện tích. Nhưng đây không phải hóa chất có thể phun tùy thời điểm. Chỉ một sai lệch trong thời gian thi công, định mức hoặc điều kiện bề mặt cũng đủ làm giảm hiệu quả giữ ẩm.
Trong nhóm chất bảo dưỡng bê tông Sika, Sika Antisol S và Sika Antisol E có cơ chế tạo màng khác nhau. Vì vậy, việc chọn sản phẩm phải dựa trên trạng thái bề mặt, điều kiện môi trường và lớp hoàn thiện tiếp theo. Không thể lấy một sản phẩm áp dụng đồng thời cho sàn công nghiệp, mặt đường, tường bê tông và bề mặt chuẩn bị sơn phủ.
Nước trong bê tông bị mất như thế nào?
Sau khi xi măng tiếp xúc với nước, các phản ứng thủy hóa bắt đầu diễn ra. Sản phẩm thủy hóa liên kết các hạt cốt liệu, làm hỗn hợp chuyển từ trạng thái dẻo sang rắn. Nước không chỉ đóng vai trò tạo độ linh động cho bê tông. Một phần nước phải được duy trì trong hệ mao dẫn để phản ứng hóa học tiếp tục phát triển.
Bề mặt bê tông lại chịu tác động trực tiếp của môi trường. Gió làm tăng tốc độ bay hơi. Nhiệt độ cao tạo chênh lệch nhiệt giữa lớp mặt và phần lõi. Độ ẩm thấp làm không khí tiếp nhận hơi nước nhanh hơn. Trong điều kiện bất lợi, nước ở lớp bề mặt thoát ra trước khi cấu trúc xi măng đủ khả năng tự giữ ẩm.
Chuỗi phá hủy thường diễn ra theo thứ tự:
- Nước trên bề mặt bốc hơi nhanh hơn tốc độ nước từ bên trong di chuyển lên.
- Mạng mao dẫn ở lớp ngoài bị rút nước, tạo ứng suất co ngót.
- Bê tông còn yếu không đủ cường độ kéo để kháng ứng suất này.
- Các vết nứt nhỏ hình thành, sau đó mở rộng dưới tác động của tải trọng, nhiệt độ và co ngót tiếp diễn.
- Bề mặt bị bụi hóa, giảm cường độ lớp bảo vệ và tăng nguy cơ thấm qua mao dẫn.
Bê tông có thể đạt cường độ nén thiết kế trong kết quả thí nghiệm nhưng vẫn xuất hiện nứt bề mặt nếu công tác bảo dưỡng bị bỏ qua. Hai vấn đề này liên quan nhưng không đồng nhất. Mẫu thử được bảo dưỡng trong điều kiện kiểm soát. Kết cấu thực tế chịu nắng, gió, rung động, thay đổi nhiệt độ và sai lệch thi công.
Màng bảo dưỡng không làm bê tông “mạnh lên” theo cách trực tiếp. Nó ngăn nước rời khỏi bê tông quá sớm để cường độ có cơ hội hình thành đúng quy luật.
Cơ chế của phụ gia bảo dưỡng bê tông dạng màng
Màng bảo dưỡng hoạt động như một lớp hạn chế trao đổi ẩm giữa bê tông và môi trường. Sản phẩm được phun thành các hạt nhỏ trên bề mặt. Sau khi dung môi hoặc phần nước phân tán bay đi, thành phần hoạt tính tạo thành lớp màng liên tục hoặc lớp vi tinh thể bít kín các lỗ hở bề mặt.
Hiệu quả của màng phụ thuộc vào bốn yếu tố chính:
- Độ liên tục của lớp phủ: Một bề mặt bị bỏ sót sẽ trở thành điểm thoát ẩm cục bộ.
- Định mức tiêu thụ: Phun quá mỏng làm giảm khả năng cản bay hơi. Phun quá dày có thể tạo lớp dư thừa, ảnh hưởng đến bám dính hoặc xử lý bề mặt sau đó.
- Thời điểm phun: Nếu phun khi nước còn tách mạnh trên bề mặt, màng có thể bị pha loãng hoặc phân bố không đều. Nếu chờ quá lâu, một phần nước đã mất và co ngót đã bắt đầu.
- Điều kiện môi trường: Gió, nhiệt độ và độ ẩm quyết định tốc độ khô của màng cũng như tốc độ bốc hơi nước trong bê tông.
Khác với phương pháp tưới nước, màng bảo dưỡng giảm phụ thuộc vào nhân công và nguồn nước tại công trường. Với mặt bằng lớn như đường bê tông, sân bãi hoặc khu vực giao thông nội bộ, việc duy trì bề mặt ẩm liên tục thường khó kiểm soát. Có điểm bị khô, có điểm bị tưới quá nhiều. Dòng nước có thể cuốn trôi lớp hồ xi măng trên bề mặt. Màng phun tạo ra một phương án đồng đều hơn nếu thiết bị và quy trình được kiểm soát.
Tuy nhiên, màng không khắc phục được các lỗi thuộc về cấp phối. Nó không sửa được tỷ lệ nước trên xi măng quá cao. Không thay thế phụ gia giảm nước. Không bù lại việc đầm rung thiếu hoặc quá mức. Không xử lý được nền đất lún, cốp pha biến dạng hay khe co giãn bố trí sai.
Sika Antisol S và Sika Antisol E: khác nhau ở đâu?
Hai dòng chất bảo dưỡng bê tông Sika thường được đặt cạnh nhau vì cùng phục vụ mục tiêu giữ ẩm. Nhưng lớp màng sau khi thi công có đặc tính khác nhau. Việc lựa chọn phải gắn với công năng bề mặt sau bảo dưỡng.
| Tiêu chí | Sika Antisol S | Sika Antisol E |
|---|---|---|
| Thành phần nền | Gốc silicat kim loại | Gốc parafin nhũ tương hóa |
| Cơ chế tạo màng | Tạo màng mỏng vi tinh thể, bít các lỗ hở bề mặt | Tạo lớp màng bảo vệ hạn chế bay hơi nước |
| Tiêu chuẩn liên quan | Dùng theo yêu cầu kỹ thuật của hệ sản phẩm và công trình | Phù hợp ASTM C 309 Loại 1A |
| Bề mặt phù hợp | Bề mặt đứng, bề mặt cần tiếp nhận lớp hoàn thiện tiếp theo | Mặt đường, sân bãi, sân bay và diện tích bê tông lộ thiên lớn |
| Khả năng xử lý sau bảo dưỡng | Thuận lợi hơn khi bề mặt tiếp tục được sơn hoặc trát, tùy yêu cầu lớp phủ | Cần đánh giá và xử lý lớp màng trước khi sơn, trát hoặc dán phủ |
| Định mức tham khảo | Khoảng 4–5 m²/lít, tùy điều kiện | Phải theo hồ sơ kỹ thuật và điều kiện thi công thực tế |
| Rủi ro chính | Phun không kín làm mất tính liên tục của màng | Màng parafin có thể làm giảm cường độ bám dính của lớp phủ tiếp theo |
Sika Antisol S cho bề mặt cần hoàn thiện tiếp
Sika Antisol S là chất bảo dưỡng gốc silicat kim loại. Khi phun lên bê tông tươi, sản phẩm tạo màng mỏng vi tinh thể, trám kín các lỗ hở trên bề mặt và hạn chế nước bay hơi.
Đặc điểm này có ý nghĩa với các bề mặt đứng hoặc các cấu kiện chưa kết thúc toàn bộ hệ hoàn thiện. Tường bê tông, mặt đứng cấu kiện, một số khu vực cần sơn hoặc trát sau bảo dưỡng thường yêu cầu lớp bảo dưỡng không tạo ra trở ngại lớn cho độ bám dính.
Nhưng “phù hợp hơn” không đồng nghĩa với “được phép phủ trực tiếp trong mọi trường hợp”. Trước khi thi công sơn, vữa hoặc vật liệu chống thấm, bề mặt vẫn phải được kiểm tra. Bụi, hồ xi măng yếu, dầu tháo cốp pha và phần màng còn dư đều có thể làm giảm cường độ bám dính. Lớp phủ hoàn thiện chỉ bám ổn định khi nền có đủ độ sạch, độ nhám và khả năng tiếp nhận vật liệu.
Sika Antisol E cho diện tích lộ thiên lớn
Sika Antisol E là chất bảo dưỡng bê tông gốc parafin nhũ tương hóa, tuân theo ASTM C 309 Loại 1A. Sản phẩm phù hợp với các bề mặt bê tông lộ thiên có diện tích lớn như đường giao thông, sân bãi và sân bay.
Trên những hạng mục này, mục tiêu chính thường là giữ ẩm cho bê tông trong giai đoạn đầu, không phải tạo nền ngay lập tức cho sơn hoặc vữa trát. Lớp parafin giúp hạn chế bốc hơi nước. Nhưng chính tính chất tạo màng đó có thể cản trở sự thấm ướt và neo bám của lớp vật liệu tiếp theo.
Nếu mặt đường cần phủ lớp bảo vệ, sơn giao thông, vữa sửa chữa hoặc vật liệu chống thấm, màng cũ phải được đánh giá. Tùy hệ hoàn thiện, có thể cần làm sạch, mài, phun bi, tạo nhám hoặc áp dụng biện pháp xử lý được nhà sản xuất chỉ định. Không được mặc định rằng lớp phủ mới sẽ bám trực tiếp lên màng parafin.
Định mức 4–5 m²/lít không phải con số cố định
Định mức phổ biến của Sika Antisol S khoảng 4–5 m²/lít. Đây là khoảng tham khảo. Không phải hạn mức bất biến cho mọi công trường.
Bê tông có bề mặt khô nhanh, nhiều lỗ rỗng hoặc bị gió tạt sẽ tiêu thụ nhiều sản phẩm hơn. Bề mặt đặc chắc, phẳng và ít hút có thể đạt diện tích bao phủ lớn hơn. Nếu cố giữ định mức cao hơn bằng cách kéo dài phạm vi phun, lớp màng sẽ mỏng và không liên tục. Nếu phun quá dày để “chắc chắn”, vật liệu có thể đọng thành vệt, khô không đều và tạo lớp dư ảnh hưởng đến công đoạn sau.
Có thể kiểm soát định mức bằng cách chia diện tích thành từng ô và theo dõi lượng vật liệu tiêu thụ. Ví dụ, với 1 lít sản phẩm và định mức 4–5 m²/lít, diện tích lý thuyết bao phủ nằm trong khoảng tương ứng. Nhưng tại công trường, phần hao hụt trong đường ống, đầu phun, thao tác chồng mép và điều kiện gió phải được tính vào kế hoạch cấp vật liệu.
Khối lượng riêng tham khảo của Sika Antisol S khoảng 1,13 kg/lít. Chỉ số này có thể hỗ trợ kiểm soát vật liệu khi nhập kho và cấp phát. Nó không thay thế việc kiểm tra độ phủ thực tế trên bề mặt.
Các dấu hiệu cho thấy lớp phun có vấn đề gồm:
- Bề mặt xuất hiện vùng sáng tối không đều sau khi màng khô.
- Có dải bê tông bị bỏ sót ở mép tường, chân cột hoặc khu vực giao giữa hai lượt phun.
- Vật liệu tập trung thành giọt lớn thay vì phủ thành lớp mỏng.
- Màng bị rửa trôi bởi nước hoặc bị phá hủy do thi công chồng lên quá sớm.
- Khu vực chịu gió mạnh có tốc độ khô khác biệt rõ so với vùng được che chắn.
Quy trình phun Antisol cần kiểm soát theo thời điểm
Quy trình phun Antisol không bắt đầu ở thời điểm mở nắp thùng. Nó bắt đầu từ việc xác định trạng thái bề mặt bê tông và điều kiện môi trường.
1. Kiểm tra trước khi phun
Bề mặt phải được kiểm tra liên tục trong giai đoạn hoàn thiện. Cần loại bỏ nước đọng, tạp chất nhìn thấy được và các khu vực bị rửa trôi hồ xi măng. Với bê tông sàn, thời điểm phun thường được xác định sau khi bề mặt đã hoàn thiện và không còn tình trạng tách nước mạnh.
Không nên phun khi bề mặt còn một lớp nước tự do dày. Màng sẽ bị pha loãng, trôi dạt hoặc phân bố không đều. Ngược lại, không nên trì hoãn quá lâu để chờ bề mặt khô hoàn toàn. Mục tiêu của bảo dưỡng là ngăn mất nước sớm, không phải phủ lên một bề mặt đã mất phần lớn lượng ẩm cần thiết.
Khu vực có gió mạnh cần được đánh giá riêng. Gió có thể làm hạt phun lệch khỏi vùng mục tiêu, đồng thời đẩy nhanh quá trình bốc hơi trước khi màng hình thành liên tục.
2. Chuẩn bị thiết bị
Thiết bị phun phải tạo được tia ổn định và đủ khả năng phân tán sản phẩm thành lớp mỏng. Đầu phun bị tắc, áp lực không ổn định hoặc thao tác quá nhanh đều làm thay đổi định mức.
Cần kiểm soát:
- Tình trạng sạch của bồn chứa, ống dẫn và đầu phun.
- Khả năng khuấy hoặc duy trì trạng thái đồng nhất của sản phẩm theo hướng dẫn kỹ thuật.
- Chiều rộng vệt phun.
- Tốc độ di chuyển của người vận hành.
- Độ chồng mép giữa các lượt phun.
- Lượng vật liệu tiêu thụ trên từng khu vực.
Thiết bị không được dùng chung với hóa chất khác nếu chưa làm sạch. Dư lượng dầu, dung môi hoặc phụ gia không tương thích có thể phá vỡ trạng thái phân tán và làm thay đổi khả năng tạo màng.
3. Phun thành lớp liên tục
Đầu phun phải di chuyển đều. Khoảng cách đến bề mặt cần được giữ ổn định. Các lượt phun nên có độ chồng hợp lý để tránh tạo khe hở giữa hai dải.
Tại góc, mép, chân tường và quanh chi tiết chôn sẵn, rủi ro bỏ sót cao hơn. Đây là các vị trí cần được quan sát trực tiếp sau phun. Không thể đánh giá chất lượng chỉ bằng lượng sản phẩm đã xuất khỏi kho.
Với bề mặt đứng, dòng chảy do trọng lực phải được kiểm soát. Phun quá nhiều tại một điểm tạo thành vệt chảy. Lớp màng lúc này không còn phân bố theo thiết kế. Phun ít hơn nhưng đồng đều thường có giá trị bảo dưỡng cao hơn một lớp dày cục bộ.
4. Bảo vệ màng sau khi phun
Sau khi phun, bề mặt vẫn có thể bị hư hại bởi mưa, nước rửa, bụi, va chạm hoặc hoạt động giao thông sớm. Việc cho người và thiết bị đi qua phải dựa trên trạng thái thực tế của màng và yêu cầu hạng mục.
Theo dữ liệu kỹ thuật được tổng hợp, bề mặt có thể cho phép đi bộ nhẹ sau khoảng 24 giờ mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến cấu trúc đông kết. “Đi bộ nhẹ” không đồng nghĩa với cho xe tải, máy lu, xe nâng hoặc vật liệu nặng hoạt động trên bề mặt. Tải trọng cơ học có thể phá vỡ màng khi bê tông chưa đạt khả năng chịu lực cần thiết.
Bảo dưỡng bê tông bằng hóa chất và tưới nước: không phải cuộc thay thế tuyệt đối
Tưới nước vẫn có giá trị trong nhiều điều kiện. Khi nguồn nước ổn định, nhân công kiểm soát được và bề mặt có thể duy trì ẩm liên tục, phương pháp truyền thống có thể đáp ứng yêu cầu. Vấn đề nằm ở tính liên tục và khả năng kiểm soát.
| Điều kiện công trường | Màng bảo dưỡng | Tưới nước hoặc phủ ẩm |
|---|---|---|
| Mặt bằng lớn | Giảm nhân công, dễ tổ chức theo khu vực | Cần nhiều nhân lực và nguồn nước liên tục |
| Gió mạnh, nắng cao | Hạn chế bay hơi nếu phun đúng thời điểm | Bề mặt có thể khô nhanh giữa các lần tưới |
| Bề mặt cần sơn hoặc trát | Phải chọn loại màng và xử lý nền phù hợp | Ít tạo lớp cản bám dính, nhưng vẫn cần làm sạch nền |
| Nguy cơ nước chảy trên bê tông | Thấp hơn nếu lớp màng ổn định | Có thể gây rửa trôi hồ xi măng hoặc xói bề mặt |
| Kiểm soát định lượng | Theo dõi bằng diện tích và lượng phun | Khó xác định chính xác lượng nước giữ lại |
| Hạng mục giao thông | Phù hợp với giải pháp tạo màng theo tiêu chuẩn | Khó duy trì ẩm đều trên diện tích dài |
Màng bảo dưỡng cũng không làm mất yêu cầu bảo dưỡng tổng thể. Nhiệt độ bê tông, thời gian tháo cốp pha, bảo vệ cạnh và kiểm soát tải trọng vẫn phải được quản lý. Nếu kết cấu tiếp tục mất nước qua mặt bên, khe nối hoặc vùng không được phun, hiệu quả giữ ẩm toàn hệ sẽ giảm.
Trong thực tế, phương án phù hợp có thể là kết hợp nhiều biện pháp. Màng phun xử lý mặt trên. Che chắn xử lý tác động của gió. Giữ ẩm bổ sung được áp dụng cho vùng biên hoặc cấu kiện có hình học phức tạp. Không có quy trình duy nhất cho mọi loại bê tông tươi.
Lớp hoàn thiện sau bảo dưỡng: điểm dễ phát sinh tranh chấp
Nhiều sự cố bong tróc lớp phủ không bắt đầu từ vật liệu sơn hoặc vữa. Nguyên nhân nằm ở lớp bảo dưỡng còn tồn tại trên bề mặt.
Một lớp màng có thể làm giảm năng lượng bề mặt và hạn chế khả năng thấm ướt của vật liệu mới. Khi vữa trát hoặc lớp chống thấm được thi công trực tiếp lên đó, cường độ bám dính suy giảm. Lớp phủ ban đầu có thể vẫn bám bằng lực cơ học yếu, nhưng sẽ bị tách dưới tác động của co ngót, nhiệt độ và nước thấm.
Trước khi thi công lớp mới, cần xác định ba vấn đề:
- Sản phẩm bảo dưỡng đã dùng thuộc nền silicat hay parafin.
- Hồ sơ kỹ thuật của lớp hoàn thiện có cho phép thi công trên bề mặt đó hay không.
- Bề mặt đã được làm sạch và tạo nhám đến mức nào.
Đối với Sika Antisol S, khả năng tiếp nhận lớp sơn hoặc vữa thường thuận lợi hơn so với màng nhũ tương nhựa hoặc parafin. Nhưng vẫn phải đánh giá thực tế. Độ bám dính phụ thuộc vào cường độ lớp nền, độ sạch, độ ẩm, độ nhám và tính tương thích của toàn bộ hệ vật liệu.
Đối với Sika Antisol E, không được mặc định rằng lớp parafin có thể giữ nguyên rồi phủ trực tiếp vật liệu mới. Khi cần sơn, trát, dán hoặc thi công chống thấm, màng phải được xử lý theo yêu cầu của hệ hoàn thiện. Có thể phải bóc bỏ hoặc tạo nhám cơ học. Biện pháp cụ thể cần được xác định bằng mẫu thử và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm tiếp theo.
Một thử nghiệm bám dính trên diện tích mẫu nhỏ có giá trị hơn nhận định bằng mắt. Bề mặt nhìn sạch chưa chắc đã đủ điều kiện tiếp nhận lớp phủ. Lớp parafin mỏng có thể không tạo màu rõ nhưng vẫn cản trở liên kết.
Sai lầm nguy hiểm nhất không phải là dùng màng bảo dưỡng. Đó là dùng sai loại màng rồi phủ vật liệu hoàn thiện lên mà không xử lý bề mặt.
Tiêu chuẩn, hồ sơ và kiểm soát chất lượng
Công tác bảo dưỡng bê tông cần được đưa vào hồ sơ thi công ngay từ giai đoạn lập biện pháp. Không nên xem đây là thao tác phụ sau khi đổ bê tông.
TCVN 8828:2011 là một trong các cơ sở tham chiếu cho công tác bảo dưỡng bê tông. Với sản phẩm dạng màng như Sika Antisol E, ASTM C 309 Loại 1A là tiêu chuẩn được viện dẫn trong thông tin kỹ thuật sản phẩm. Việc áp dụng tiêu chuẩn nào phải gắn với chỉ dẫn kỹ thuật, loại kết cấu và yêu cầu nghiệm thu của dự án.
Hồ sơ kiểm soát nên thể hiện:
- Khu vực và diện tích đã phun.
- Thời điểm hoàn thiện bê tông.
- Thời điểm bắt đầu phun màng.
- Loại sản phẩm và số lô.
- Lượng vật liệu đã sử dụng.
- Điều kiện thời tiết tại thời điểm thi công.
- Thiết bị và phương pháp phun.
- Khu vực được che chắn hoặc xử lý bổ sung.
- Tình trạng bề mặt sau khi màng hình thành.
- Biện pháp xử lý trước lớp hoàn thiện tiếp theo.
Các thông tin này cho phép truy ngược nguyên nhân khi bê tông xuất hiện nứt, bụi hóa hoặc bong lớp phủ. Không có nhật ký, mọi đánh giá sau sự cố đều dễ rơi vào tranh luận cảm tính.
Định mức 4–5 m²/lít của Sika Antisol S cần được dùng như cơ sở lập kế hoạch, không phải số liệu để hợp thức hóa hao hụt. Nếu diện tích thực tế và lượng sản phẩm tiêu thụ không khớp, phải xác định nguyên nhân: bề mặt hút mạnh, thiết bị phun thất thoát, thao tác chồng mép quá lớn hay có vùng thi công lại.
Những lỗi làm mất tác dụng của màng bảo dưỡng
Phun quá muộn
Bê tông đã mất nước, bề mặt xuất hiện dấu hiệu khô hoặc nứt nhỏ rồi mới phun. Màng lúc này chỉ ngăn tổn thất tiếp theo. Nó không phục hồi lượng nước đã mất và không đóng các vết nứt đã hình thành.
Phun khi còn nước tách
Nước tự do pha loãng sản phẩm. Lớp màng bị gián đoạn. Một số khu vực tạo vệt, một số khu vực gần như không có lớp phủ.
Chỉ phun phần giữa sàn
Mé sàn, chân tường, quanh cột và vùng tiếp giáp thường bị bỏ quên. Đây lại là nơi chịu biến đổi ẩm và nhiệt mạnh. Sự không liên tục của màng tạo ra vùng yếu cục bộ.
Dùng sai thiết bị
Đầu phun không phù hợp tạo giọt lớn. Áp lực quá cao làm sản phẩm phát tán ra ngoài vùng cần bảo dưỡng. Áp lực quá thấp tạo dải phun không đều. Cả hai trường hợp đều làm sai định mức.
Cho thiết bị hoạt động quá sớm
Màng chưa ổn định bị kéo rách. Bê tông chưa đạt cường độ chịu tải nhưng đã phải tiếp nhận lực bánh xe, rung động hoặc va đập. Hư hỏng phát sinh từ cả lớp màng và nền bê tông.
Phủ lớp hoàn thiện không xử lý nền
Đây là lỗi thường gặp nhất trong các hạng mục chống thấm và sửa chữa. Lớp mới bị bong không nhất thiết do sản phẩm chống thấm kém. Bề mặt có thể vẫn còn parafin, bụi hoặc hồ xi măng yếu.
Giá phụ gia bảo dưỡng bê tông không thể tách khỏi chi phí rủi ro
Khi tìm giá phụ gia bảo dưỡng bê tông, chỉ so sánh giá mỗi lít là chưa đủ. Chi phí thực tế còn phụ thuộc vào định mức, diện tích, thiết bị phun, nhân công, hao hụt và xử lý bề mặt về sau.
Một sản phẩm có giá thấp nhưng cần dùng nhiều hơn sẽ không chắc tạo ra tổng chi phí thấp. Ngược lại, sản phẩm phù hợp với bề mặt có thể giảm nhân công tưới nước, giảm nguy cơ nứt co ngót và hạn chế chi phí sửa chữa.
Cần tính theo công thức quản lý đơn giản:
- Diện tích bê tông cần bảo dưỡng.
- Định mức dự kiến theo điều kiện bề mặt.
- Lượng hao hụt do thiết bị và chồng mép.
- Chi phí nhân công phun.
- Chi phí che chắn và bảo vệ sau phun.
- Chi phí xử lý màng nếu có lớp phủ hoàn thiện.
- Chi phí sửa chữa nếu bảo dưỡng không đạt.
Không nên chọn sản phẩm chỉ vì tên thương hiệu hoặc mức giá thấp hơn. Chất bảo dưỡng phải được đối chiếu với loại kết cấu, thời tiết, quy trình hoàn thiện và tiêu chuẩn nghiệm thu.
Kết luận: giữ nước là giữ điều kiện hình thành cường độ
Phụ gia bảo dưỡng bê tông dạng màng giải quyết một cơ chế hư hỏng cụ thể: nước thoát khỏi bê tông tươi quá sớm. Sika Antisol S tạo màng vi tinh thể gốc silicat, phù hợp hơn với các bề mặt đứng hoặc bề mặt còn tiếp nhận lớp hoàn thiện sau khi đã đánh giá nền. Sika Antisol E là màng gốc parafin nhũ tương hóa, phù hợp cho các bề mặt bê tông lộ thiên lớn và đáp ứng ASTM C 309 Loại 1A, nhưng cần đặc biệt thận trọng khi thi công lớp phủ tiếp theo.
Định mức khoảng 4–5 m²/lít chỉ có ý nghĩa khi đi cùng lớp phun liên tục, thời điểm đúng và thiết bị được kiểm soát. Màng không thay thế cấp phối đúng, đầm rung đúng hoặc bảo dưỡng tổng thể. Nó chỉ bảo vệ phần nước cần thiết để thủy hóa xi măng tiếp tục diễn ra.
Khuyến cáo thi công phải được giữ ở mức cứng rắn: không phun khi còn nước tách mạnh, không chờ đến khi bề mặt đã khô, không bỏ sót mép và không phủ sơn, vữa hoặc chống thấm lên màng cũ khi chưa xác định khả năng bám dính. Với bê tông, sai lệch nhỏ trong giai đoạn đầu thường không biểu hiện ngay. Nó tích lũy trong mao dẫn, phát triển thành nứt, bụi hóa và thấm dột sau này. Khi đó, chi phí phục hồi luôn cao hơn chi phí bảo dưỡng đúng ngay từ đầu.