
Chiều sâu quan sát được, vị trí trên dầm, hướng phát triển và sự thay đổi theo tải trọng mới là những dữ kiện quyết định có nên bơm keo epoxy xử lý nứt dầm hay không.
Trong một ca sửa chữa thực tế, Sikadur®-752 thường được lựa chọn khi mục tiêu là lấp đầy vết nứt nhỏ trong bê tông, khôi phục sự liên tục tương đối giữa hai mặt nứt và hạn chế đường xâm nhập của nước, khí hoặc tác nhân gây ăn mòn. Tuy nhiên, keo không thay thế cho việc đánh giá nguyên nhân kết cấu. Nếu dầm vẫn tiếp tục chuyển vị, chịu tải vượt thiết kế hoặc có dấu hiệu suy giảm tiết diện cốt thép, bơm keo đơn thuần chỉ xử lý phần biểu hiện bên ngoài.
Bài viết này đi từ khâu phân loại vết nứt đến quy trình bơm Sikadur®-752, tập trung vào những điểm thường quyết định chất lượng cuối cùng: tình trạng khô ẩm của vết nứt, cách bố trí kim bơm, thời gian chờ của lớp niêm phong, nhiệt độ thi công và phương pháp nghiệm thu.
Phân loại vết nứt dầm trước khi quyết định bơm keo
Không phải mọi vết nứt dầm đều thuộc đối tượng phù hợp với Sikadur®-752. Một phương án bơm đáng tin cậy phải bắt đầu bằng việc trả lời ba câu hỏi: vết nứt có đang phát triển không, nguyên nhân hình thành là gì và bên trong vết nứt có nước hoặc hơi ẩm hay không.
Vết nứt tĩnh và vết nứt đang hoạt động
Vết nứt tĩnh là vết nứt có bề rộng tương đối ổn định trong khoảng thời gian theo dõi, không mở rộng đáng kể khi công trình chịu tải khai thác thông thường hoặc khi nhiệt độ thay đổi trong giới hạn dự kiến. Đây thường là nhóm có thể xem xét bơm epoxy, bởi vật liệu sau khi đóng rắn tạo thành một liên kết cứng giữa các mặt bê tông.
Ngược lại, vết nứt đang hoạt động có bề rộng thay đổi hoặc tiếp tục kéo dài. Nguyên nhân có thể nằm ở tải trọng tăng, độ võng của dầm, lún không đều, co ngót chưa ổn định, dao động nhiệt hoặc chuyển vị tại khe tiếp giáp. Với nhóm này, Sikadur®-752 không nên được xem là giải pháp duy nhất. Keo có thể lấp đầy vết nứt tại thời điểm thi công, nhưng chuyển vị tiếp diễn sẽ làm liên kết bị kéo giãn hoặc nứt lại.
Cách phân biệt không nên chỉ dựa vào một lần đo. Có thể đánh dấu hai mép vết nứt, ghi nhận bề rộng tại các vị trí đặc trưng và theo dõi trong một khoảng thời gian phù hợp với tình trạng công trình. Với dầm đang chịu tải, việc kiểm tra cần được thực hiện bởi người có chuyên môn kết cấu; không nên tự suy ra mức độ an toàn từ việc vết nứt nhìn có vẻ nhỏ.
Hướng nứt cho biết nhiều hơn bề rộng
Vết nứt do uốn thường xuất hiện ở vùng chịu kéo của dầm, có xu hướng phát triển từ đáy dầm lên phía vùng nén và có thể mở rộng khi tải trọng tăng. Vết nứt dạng này không mặc nhiên xuyên qua toàn bộ chiều cao tiết diện. Chiều sâu thực tế phụ thuộc vào trạng thái chịu lực, cấu tạo cốt thép, tuổi bê tông và lịch sử tải trọng.
Vì vậy, không thể lấy một vết nứt uốn nhìn thấy ở mặt ngoài để kết luận rằng phải bơm xuyên suốt toàn bộ tiết diện. Khi chiều sâu là yếu tố quyết định, cần dùng phương pháp kiểm tra phù hợp như khoan thăm dò tại vị trí được chọn, siêu âm bê tông hoặc phương pháp khảo sát không phá hủy khác. Việc khoan lấy mẫu cũng phải được bố trí để không cắt vào cốt thép chủ hoặc làm suy yếu thêm dầm.
Vết nứt do cắt thường có dạng xiên, xuất hiện gần gối hoặc khu vực lực cắt lớn. Đây là nhóm cần thận trọng hơn vì hình thái vết nứt có thể liên quan trực tiếp đến khả năng chịu lực của dầm. Bơm keo có thể là một phần của giải pháp sửa chữa, nhưng hướng khoan, số lượng kim bơm và yêu cầu gia cường phải được xác định từ đánh giá kết cấu, không chỉ từ sơ đồ vết nứt trên bề mặt.
Vết nứt co ngót hoặc nứt bề mặt có thể nông, phân nhánh và không liên quan đến sự mất liên tục của tiết diện chịu lực. Trong trường hợp đó, phủ kín bề mặt hoặc sửa chữa lớp bê tông bảo vệ có thể phù hợp hơn bơm sâu bằng epoxy.
Nước trong vết nứt phải được xử lý theo đúng trạng thái
Vết nứt khô thường thuận lợi hơn cho việc bơm epoxy. Với vết nứt ẩm, phải đối chiếu hướng dẫn kỹ thuật của sản phẩm và xác định mức độ ẩm trước khi thi công, thay vì mặc định rằng mọi bề mặt ẩm đều có thể bơm hoặc mọi bề mặt ẩm đều phải loại bỏ.
Một vết nứt chỉ có hơi ẩm khác hoàn toàn với vết nứt đang có dòng nước. Nếu nước chảy liên tục, lớp epoxy có thể không bám ổn định vào thành nứt, bị đẩy ngược ra ngoài hoặc không lấp đầy được vùng cần sửa chữa. Khi đó, cần tìm và chặn nguồn nước trước. Vật liệu polyurethane trương nở có thể được dùng trong một số hệ thống để xử lý dòng thấm, nhưng lựa chọn cụ thể phụ thuộc vào áp lực nước, mức độ chuyển vị và yêu cầu của công trình. Sau khi kiểm soát nước, mới đánh giá lại khả năng bơm epoxy gia cường.
Bơm epoxy chỉ có ý nghĩa khi vết nứt đã được hiểu đúng: ổn định hay đang phát triển, nông hay sâu, khô hay có dòng nước, liên quan đến bề mặt hay đến cơ chế chịu lực của dầm.
Sikadur®-752 hoạt động như thế nào trong vết nứt bê tông?
Sikadur®-752 là hệ keo epoxy hai thành phần, thường được sử dụng cho mục đích bơm lấp các vết nứt nhỏ trong bê tông. Sau khi hai thành phần được trộn đúng tỷ lệ theo tài liệu kỹ thuật của sản phẩm, phản ứng đóng rắn tạo ra vật liệu có độ cứng và khả năng bám dính cao hơn nhiều so với vật liệu trám bề mặt thông thường.
Điểm quan trọng nằm ở độ nhớt và khả năng chảy của hỗn hợp. Vết nứt càng nhỏ, đường đi càng dài hoặc càng bị gián đoạn bởi cốt liệu, keo càng cần có đủ thời gian và điều kiện để thẩm thấu. Tăng áp lực không phải lúc nào cũng giúp keo đi xa hơn. Áp lực quá cao có thể làm bung lớp niêm phong, mở rộng vết nứt hoặc đẩy keo ra khỏi vị trí cần lấp.
Nhiệt độ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình này. Khi nhiệt độ giảm, độ nhớt của epoxy thường tăng và tốc độ đóng rắn chậm lại. Khi nhiệt độ tăng, vật liệu chảy dễ hơn nhưng thời gian thi công hữu ích giảm. Vì vậy, khoảng nhiệt độ thi công, thời gian sử dụng sau khi trộn và điều kiện bảo quản phải được lấy từ hồ sơ kỹ thuật hiện hành của đúng sản phẩm, đúng quy cách đóng gói.
Tỷ lệ trộn không phải thông số có thể điều chỉnh tùy ý
Với Sikadur®-752, tỷ lệ giữa thành phần A và B phải tuân thủ tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất. Không nên thêm dung môi, chất pha loãng hoặc thay đổi tỷ lệ để làm keo loãng hơn. Việc chia nhỏ mẻ trộn cũng phải bảo đảm mỗi mẻ được cân hoặc định lượng chính xác.
Sai tỷ lệ có thể dẫn đến nhiều dạng lỗi: hỗn hợp đóng rắn không hoàn toàn, bề mặt còn dính, cường độ phát triển không như dự kiến hoặc thời gian đông cứng thay đổi khó kiểm soát. Khi đó, việc keo đã đi vào vết nứt không đồng nghĩa với việc vết nứt đã được phục hồi.
Khuấy trộn cần đủ lâu để hỗn hợp đồng nhất nhưng không tạo quá nhiều bọt khí. Nếu dùng cánh khuấy cơ học, nên chọn tốc độ phù hợp và vét vật liệu ở thành, đáy thùng trong quá trình trộn. Khối lượng trộn phải phù hợp với thời gian thi công thực tế. Trong thời tiết nóng, trộn một mẻ quá lớn có thể làm vật liệu tăng nhiệt nhanh và rút ngắn đáng kể thời gian sử dụng.
Không dùng một chỉ tiêu để thay thế cho mọi phép thử
Hồ sơ kỹ thuật của Sikadur®-752 có thể công bố các chỉ tiêu như cường độ nén, cường độ uốn hoặc khả năng bám dính theo những phương pháp thử riêng. Những con số này chỉ có ý nghĩa khi đi kèm điều kiện mẫu, tuổi mẫu, nhiệt độ và quy trình thử tương ứng.
Cường độ nén của mẫu keo không thể dùng trực tiếp để kết luận rằng một vết nứt dầm đã truyền lực tốt. Tương tự, giá trị bám dính thu được từ phép thử cắt không thể chuyển ngang thành ngưỡng chấp nhận cho phép thử kéo bám dính. Đây là hai phép thử khác nhau, phản ánh các cơ chế phá hoại khác nhau.
Bảng dưới đây cho thấy cách đọc thông số theo đúng bản chất phép thử:
| Nội dung đánh giá | Ý nghĩa trong hồ sơ kỹ thuật | Không nên suy diễn thành |
|---|---|---|
| Cường độ nén của vật liệu | Khả năng chịu nén của mẫu keo sau thời gian đóng rắn quy định | Cường độ phục hồi trực tiếp của toàn bộ tiết diện dầm |
| Cường độ uốn | Phản ứng của mẫu trong điều kiện uốn theo phương pháp thử | Khả năng chịu uốn còn lại của dầm sau sửa chữa |
| Bám dính theo phép thử cắt | Khả năng truyền lực trong cấu hình và điều kiện thử cắt | Ngưỡng đạt bắt buộc cho phép thử kéo bám dính |
| Kéo bám dính tại hiện trường | Chất lượng liên kết của hệ sửa chữa với nền tại vị trí thử | Một con số cố định áp dụng cho mọi công trình |
| Mức độ lấp đầy vết nứt | Phạm vi keo đã đi vào và lấp kín đường nứt | Bằng chứng duy nhất về khả năng chịu lực của dầm |
Quy trình bơm Sikadur®-752 tại hiện trường
Quy trình bơm Sikadur®-752 thường gồm các bước liên tiếp. Tuy nhiên, “áp lực thấp” không có nghĩa là dùng một mức áp lực cố định cho mọi dầm. Áp lực phù hợp phải được kiểm soát theo bề rộng vết nứt, chiều sâu dự kiến, độ kín của lớp niêm phong và độ ổn định của bê tông xung quanh.
Khảo sát và lập bản đồ vết nứt
Trước khi mài hoặc khoan, cần ghi nhận vị trí, chiều dài, hướng nứt và mối liên hệ của vết nứt với gối, giữa nhịp, vùng tải tập trung và các vị trí có cốt thép dày. Bề rộng nên được đo tại nhiều điểm, vì một đường nứt có thể rộng ở một đoạn và gần như khép kín ở đoạn khác.
Cần phân biệt vết nứt thật với đường mạch cốp pha, vết tiếp giáp vật liệu hoặc vết bong tách lớp bê tông bảo vệ. Nếu bề mặt có lớp sơn, vữa hoặc bụi bám, việc đo trực tiếp có thể cho kết quả sai.
Trong ca có nghi ngờ vết nứt đi sâu, việc kiểm tra chiều sâu phải được thực hiện trước khi chốt phương án. Một vết nứt nông chỉ cần xử lý bề mặt không nên bị biến thành ca khoan bơm phức tạp; ngược lại, vết nứt sâu liên quan đến cốt thép không nên được đánh giá bằng mắt thường.
Chuẩn bị bề mặt và đường bơm
Bề mặt dọc theo vết nứt phải được làm sạch bụi, dầu, lớp hồ xi măng yếu và các mảnh bê tông rời. Tùy thiết kế sửa chữa, có thể mài mở rãnh nông để tạo bề mặt đặt lớp niêm phong. Kích thước rãnh, nếu có, phải đủ cho lớp trám bám chắc nhưng không được cắt sâu tùy tiện vào tiết diện dầm.
Sau khi tạo rãnh, cần dùng máy hút bụi công nghiệp hoặc khí nén sạch để loại bỏ mạt cắt. Khí nén có lẫn dầu hoặc hơi nước sẽ làm bẩn bề mặt và ảnh hưởng đến liên kết. Những vị trí rỗng, bong hoặc có cốt liệu lộ ra phải được xử lý trước khi gắn kim bơm.
Bố trí kim bơm
Kim bơm hoặc bát bơm được bố trí dọc đường nứt. Khoảng cách khoảng 15–30 cm có thể được dùng làm khoảng tham khảo trong một số ca, nhưng không phải quy tắc cứng áp dụng cho mọi chiều sâu và bề rộng vết nứt. Khoảng cách thực tế phải dựa trên khả năng quan sát keo đi từ kim này sang kim kế tiếp, độ kín của lớp niêm phong và hình thái vết nứt.
Có thể cần rút ngắn khoảng cách khi:
- Vết nứt rất nhỏ, sâu hoặc bị cản trở bởi cốt liệu;
- Đường nứt có nhiều nhánh;
- Vết nứt đổi hướng khi đi qua vùng cốt thép;
- Bề mặt bê tông xốp, khó giữ áp lực;
- Cần kiểm soát chặt phạm vi lan truyền của keo.
Ngược lại, đặt kim quá dày làm tăng số điểm xử lý nhưng không tự động nâng chất lượng. Điều cần đạt là keo có thể di chuyển liên tục trong đường nứt và người thi công nhận biết được thời điểm keo xuất hiện ở vị trí kế tiếp.
Trám kín bề mặt
Sau khi gắn kim, toàn bộ đường nứt và vùng xung quanh phải được trám kín bằng vật liệu phù hợp, chẳng hạn Sikadur®-731 theo hệ thống được chỉ định. Lớp niêm phong có hai nhiệm vụ: giữ keo trong đường nứt và chịu được áp lực trong quá trình bơm.
Bề mặt để trám phải sạch, chắc và không có bụi mịn. Chiều dày lớp trám, thời gian chờ và điều kiện đóng rắn cần tuân thủ tài liệu kỹ thuật của sản phẩm. Không nên mặc định một thời gian chờ duy nhất cho mọi nhiệt độ. Cùng một loại vật liệu, thời gian đạt trạng thái phù hợp để bơm có thể thay đổi theo nhiệt độ nền, độ ẩm và khối lượng lớp trám.
Trước khi bơm, nên kiểm tra ngẫu nhiên độ chắc của lớp niêm phong và chắc chắn rằng các kim không bị tắc. Nếu thấy lớp trám còn mềm, có bề mặt dính hoặc bong khỏi bê tông, phải xử lý lại thay vì cố bơm để kịp tiến độ.
Trộn và bơm keo
Sikadur®-752 được trộn theo đúng tỷ lệ nhà sản xuất công bố. Chỉ trộn lượng có thể sử dụng trong thời gian làm việc của hỗn hợp ở nhiệt độ thực tế. Thành phần đã mở nắp cũng cần được bảo vệ khỏi nhiễm bẩn và hơi ẩm.
Trình tự bơm thường bắt đầu từ vị trí thấp hơn đối với đường nứt đứng hoặc nghiêng, sau đó chuyển dần sang các kim kế tiếp. Khi keo xuất hiện ở kim bên cạnh, kim đang bơm được khóa lại và chuyển sang vị trí mới. Với đường nứt ngang, trình tự có thể được chọn theo hướng kiểm soát dòng keo và điều kiện tiếp cận của thiết bị.
Áp lực phải được tăng từ từ. Nếu keo không đi, không nên lập tức tăng áp lực lên mức cao hơn. Nguyên nhân có thể là kim bị tắc, lớp niêm phong chưa kín, vết nứt không thông với vị trí đang bơm hoặc vật liệu đã bắt đầu đóng rắn. Mỗi trường hợp cần một cách xử lý khác nhau.
Hoàn thiện và làm sạch
Sau khi keo đóng rắn đủ theo yêu cầu của hệ thống, có thể tháo hoặc cắt bỏ phần kim bơm và vật liệu niêm phong thừa. Bề mặt được mài phẳng nếu cần hoàn thiện thẩm mỹ hoặc thi công lớp bảo vệ tiếp theo.
Không nên đục mạnh vào vùng bê tông xung quanh chỉ để làm sạch nhanh. Nếu lớp niêm phong bám quá chắc, việc dùng thiết bị có năng lượng lớn có thể tạo ra nứt thứ cấp. Khu vực đã xử lý cần được ghi nhận bằng ảnh, sơ đồ và nhật ký vật liệu để phục vụ nghiệm thu hoặc theo dõi sau này.
Khoảng cách kim bơm chỉ là điểm xuất phát. Chất lượng phụ thuộc vào việc keo có thực sự đi qua đường nứt, lớp niêm phong có giữ được áp lực và người thi công có kiểm soát được quá trình chuyển dòng hay không.
Nhiệt độ, tuổi bê tông và khoảng cách kim bơm
Ba yếu tố này thường bị xem nhẹ vì không tạo ra lỗi ngay lập tức. Một ca bơm có thể hoàn thành trong ngày, nhưng vấn đề chỉ xuất hiện sau đó khi keo đóng rắn không đều, vết nứt mở lại hoặc lớp niêm phong bong khỏi nền.
Nhiệt độ thi công
Độ nhớt và thời gian sử dụng của epoxy thay đổi theo nhiệt độ. Ở điều kiện lạnh, keo chảy chậm và đóng rắn lâu hơn. Ở điều kiện nóng, keo dễ chảy hơn nhưng thời gian thao tác ngắn lại. Khi thi công ngoài trời, cần quan tâm đến nhiệt độ của bê tông chứ không chỉ nhiệt độ không khí. Bề mặt dầm bị nắng chiếu có thể nóng hơn đáng kể so với số đo trong khu vực râm mát.
Trong mùa nóng, có thể chia nhỏ mẻ trộn, tránh để thùng vật liệu dưới nắng và tổ chức sẵn toàn bộ đường ống, kim bơm trước khi trộn. Thi công vào thời điểm mát hơn trong ngày cũng giúp kiểm soát pot life, nhưng không thay thế yêu cầu về nhiệt độ tối thiểu và tối đa trong tài liệu sản phẩm.
Tuổi bê tông và chuyển vị còn lại
Bê tông mới đổ vẫn có thể tiếp tục co ngót, mất nước và thay đổi thể tích. Nếu vết nứt xuất hiện trong giai đoạn này, cần xác định xem nguyên nhân đã ổn định hay chưa trước khi bơm. Không có một mốc tuổi bê tông duy nhất có thể áp dụng cho mọi công trình, bởi điều kiện dưỡng hộ, cấp phối, kích thước cấu kiện, tải trọng và môi trường đều ảnh hưởng đến biến dạng.
Khoảng thời gian vài tuần sau khi đổ có thể được dùng như một mốc tham khảo trong kế hoạch sửa chữa, nhưng quyết định cuối cùng nên dựa trên diễn biến vết nứt và đánh giá của kỹ sư. Bơm một vết nứt đang tiếp tục mở rộng sẽ tạo ra cảm giác đã sửa xong trong khi nguyên nhân vẫn còn.
Bố trí kim theo hình thái vết nứt
Đường nứt thẳng, đều và dễ quan sát có thể bố trí kim theo khoảng cách tương đối ổn định. Đường nứt phân nhánh cần xem từng nhánh như một đường dẫn riêng. Nếu chỉ đặt kim trên trục chính, keo có thể không đi đến các nhánh nhỏ.
Vùng có cốt thép dày cũng cần được xem xét riêng. Cốt thép không chỉ ảnh hưởng đến khả năng khoan mà còn có thể làm thay đổi hướng phát triển của vết nứt và đường lan truyền của keo. Khoan trúng cốt thép chủ vừa làm hỏng thiết bị, vừa có thể ảnh hưởng đến lớp bảo vệ và khả năng chịu lực của cấu kiện.
Những rủi ro thường gặp khi bơm epoxy xử lý nứt dầm
Bơm khi vết nứt còn dòng nước
Dòng nước liên tục có thể đẩy keo ra ngoài và làm mất khả năng kiểm soát hướng chảy. Trong trường hợp này, cần xử lý nguồn thấm hoặc giảm dòng nước bằng một hệ vật liệu phù hợp trước khi chuyển sang epoxy. Nếu chỉ lau khô bề mặt rồi bơm, phần nhìn thấy bên ngoài có thể sạch nhưng bên trong vết nứt vẫn chứa nước.
Lớp niêm phong bị bung
Lớp niêm phong có thể bong do bê tông yếu, bề mặt còn bụi, vật liệu chưa đủ thời gian đóng rắn hoặc áp lực tăng quá nhanh. Khi xảy ra hiện tượng phun ngược keo, phải dừng bơm và xác định nguyên nhân. Việc trám đè lên vùng đang rò mà không làm sạch và gia cố đúng cách thường chỉ tạo thêm một lớp yếu.
Keo đông trong thiết bị
Trộn quá nhiều vật liệu, để lâu trong cốc sâu hoặc không vệ sinh đường ống đúng thời gian đều có thể làm keo đóng rắn trong thiết bị. Khi đó, việc cố tăng áp lực có thể gây nguy hiểm cho người vận hành và làm hỏng lớp niêm phong. Khối lượng mỗi mẻ phải được tính theo tốc độ bơm, chiều dài đường nứt và nhiệt độ thực tế.
Bỏ sót vết nứt hoặc vùng bong tách
Quan sát bằng mắt thường không đủ để phát hiện mọi khuyết tật bên trong bê tông. Với cấu kiện có dấu hiệu rỗng, bong tách, gỉ cốt thép hoặc nứt lan rộng, có thể cần kết hợp gõ kiểm tra, siêu âm, radar xuyên bê tông hoặc khoan thăm dò. Phương pháp lựa chọn phụ thuộc vào mục tiêu khảo sát và mức độ ảnh hưởng cho phép lên cấu kiện.
Nghiệm thu ca bơm Sikadur®-752
Nghiệm thu không nên chỉ dựa vào việc nhìn thấy keo tràn ra ở kim kế tiếp. Dấu hiệu này cho biết keo đã di chuyển đến một điểm nhất định, nhưng chưa chứng minh toàn bộ vết nứt đã được lấp đầy hoặc liên kết đạt yêu cầu.
Kiểm tra phạm vi lấp đầy
Tùy yêu cầu công trình, có thể kiểm tra bằng khoan thăm dò, lấy mẫu lõi tại vị trí được tính toán hoặc phương pháp không phá hủy. Mẫu cần được quan sát để đánh giá mức độ keo đi vào, sự tồn tại của lỗ rỗng và tình trạng tiếp xúc giữa keo với bê tông.
Việc khoan phải có người phụ trách kết cấu phê duyệt vị trí. Không khoan tùy tiện qua vùng cốt thép chủ hoặc khu vực đang chịu tải bất lợi. Nếu mục tiêu chỉ là kiểm tra cục bộ, số lượng và vị trí mẫu nên được chọn sao cho thu được thông tin cần thiết với mức can thiệp tối thiểu.
Kiểm tra kéo bám dính tại hiện trường
ASTM D 4541 là phương pháp thử kéo bám dính, không tự đặt ra một ngưỡng chấp nhận chung cho mọi kết cấu bê tông và mọi hệ sửa chữa. Kết quả phải được đọc cùng kiểu phá hoại: phá hoại trong bê tông nền, tại lớp keo, tại mặt tiếp giáp hay do lỗi của chính phép thử.
Ngưỡng nghiệm thu cần lấy từ hồ sơ thiết kế sửa chữa, chỉ dẫn kỹ thuật của dự án hoặc yêu cầu đã được kỹ sư phụ trách phê duyệt. Không được lấy một giá trị bám dính theo phép thử cắt trong ASTM C881 rồi dùng trực tiếp làm giới hạn cho phép thử kéo. Hai phép thử này không tương đương về phương pháp và cơ chế chịu lực.
Nếu thực hiện thử kéo bám dính, cần ghi rõ vị trí, tuổi vật liệu, điều kiện nền, kích thước đầu kéo, lực phá hoại và dạng phá hoại. Một giá trị số đứng riêng không đủ để kết luận chất lượng nếu không có các thông tin đi kèm.
Theo dõi sau sửa chữa
Vết nứt cần được theo dõi sau khi bơm, đặc biệt khi nguyên nhân chưa thể loại trừ hoàn toàn. Có thể dùng mốc đo, thước đo nứt hoặc cảm biến phù hợp với quy mô công trình. Tần suất đo phải gắn với mức độ rủi ro và diễn biến thực tế, không nhất thiết áp dụng cứng một lịch giống nhau cho mọi dầm.
Nếu vết nứt tiếp tục mở rộng, xuất hiện nứt mới, có nước thấm hoặc bê tông quanh vùng sửa chữa bị bong, cần đánh giá lại nguyên nhân. Việc bơm lại mà không xem xét tải trọng, chuyển vị hoặc ăn mòn cốt thép sẽ không giải quyết được vấn đề gốc.
Khuyến cáo khi tổ chức thi công
Một ca bơm Sikadur®-752 đạt yêu cầu cần có sự phối hợp giữa vật liệu, thiết bị và con người. Vật liệu phải là sản phẩm đúng chủng loại, còn hạn sử dụng và được bảo quản theo hướng dẫn. Thành phần A và B phải được nhận diện rõ, không trộn lẫn với vật liệu khác và không sử dụng khi có dấu hiệu biến đổi bất thường.
Nhân sự thi công cần hiểu cách chuẩn bị nền, trộn epoxy, vận hành thiết bị bơm và xử lý tình huống keo không đi hoặc lớp niêm phong bị rò. Giám sát kỹ thuật cần kiểm tra những điểm khó nhìn thấy sau khi hoàn thiện: độ kín của đường nứt, trình tự chuyển kim, lượng keo đã dùng, thời gian chờ và điều kiện nhiệt độ trong ca thi công.
Có thể xem xét một danh sách kiểm tra nội bộ trước khi bơm, nhưng danh sách đó phải phục vụ công việc chứ không thay thế đánh giá kỹ thuật. Những nội dung tối thiểu cần được ghi nhận gồm:
- Sơ đồ vết nứt và vị trí tương quan với gối, giữa nhịp, tải tập trung;
- Kết quả đo bề rộng tại các đoạn đại diện;
- Nhận định về trạng thái tĩnh hoặc đang phát triển;
- Tình trạng khô, ẩm hoặc có dòng nước;
- Phương pháp kiểm tra chiều sâu nếu cần;
- Số lượng, khoảng cách và trình tự kim bơm;
- Tỷ lệ trộn, thời điểm bắt đầu trộn và thời gian sử dụng;
- Nhiệt độ nền, nhiệt độ môi trường và thời gian chờ lớp niêm phong;
- Hiện tượng rò keo, tắc kim, bung lớp trám hoặc phải bơm lại.
Kết luận
Sikadur®-752 phù hợp với những ca cần bơm lấp vết nứt bê tông nhỏ khi vết nứt đã được phân loại, điều kiện nền đáp ứng yêu cầu và nguyên nhân gây nứt không còn tiếp tục làm cấu kiện chuyển vị đáng kể. Vật liệu có độ nhớt thấp và khả năng tạo liên kết tốt, nhưng hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào đường đi của vết nứt, chất lượng bê tông, cách bố trí kim và việc kiểm soát áp lực.
Không thể kết luận mức độ suy giảm khả năng chịu lực của dầm chỉ từ bề rộng và chiều sâu quan sát được của một vết nứt. Cũng không thể coi bơm epoxy áp lực thấp là biện pháp bắt buộc cho mọi vết nứt tại vùng mô-men lớn. Từng ca phải được xem xét theo nguyên nhân, trạng thái phát triển, vị trí, mức độ hư hỏng và yêu cầu thiết kế sửa chữa.
Khi thực hiện đúng, quy trình bơm Sikadur®-752 giúp lấp đầy đường nứt và cải thiện tính liên tục của vùng bê tông được xử lý. Khi thực hiện sai, keo vẫn có thể tràn ra ngoài và tạo cảm giác công việc đã hoàn tất, trong khi bên trong còn rỗng hoặc vết nứt vẫn tiếp tục phát triển. Vì vậy, bơm keo epoxy xử lý nứt dầm không nên được nhìn như một thao tác bơm vật liệu đơn giản, mà là một quy trình sửa chữa cần khảo sát, thi công và nghiệm thu đồng bộ.